肢体语言 Ngôn ngữ cơ thể zhītǐ yǔyán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:你好,请问方便用中文交流吗?
小李:当然方便,我的中文说得不太好,请您多包涵。
老王:没关系,慢慢来。你看我刚才给你递名片,双手递上,表示尊重。在中国,这很常见。
小李:哦,我明白了。在中国,点头通常表示同意,是吗?
老王:是的,一般情况下是这样的。但有时也可能是礼貌性的回应,需要结合语境判断。
小李:谢谢您的解释,我慢慢学习。
老王:不用客气。你有什么疑问尽管提。

拼音

lǎo wáng: nǐ hǎo, qǐngwèn fāngbiàn yòng zhōngwén jiāoliú ma?
xiǎo lǐ: dāngrán fāngbiàn, wǒ de zhōngwén shuō de bù tài hǎo, qǐng nín duō bāohán.
lǎo wáng: méi guānxi, màn màn lái. nǐ kàn wǒ gāngcái gěi nǐ dì míngpiàn, shuāngshǒu dì shàng, biǎoshì zūnjìng. zài zhōngguó, zhè hěn chángjiàn.
xiǎo lǐ: ó, wǒ míngbái le. zài zhōngguó, diǎntóu tōngcháng biǎoshì tóngyì, shì ma?
lǎo wáng: shì de, yībān qíngkuàng xià shì zhèyàng de. dàn yǒushí yě kěnéng shì lǐmào xìng de huíyìng, xūyào jiéhé yǔjìng pànduàn.
xiǎo lǐ: xièxiè nín de jiěshì, wǒ màn màn xuéxí.
lǎo wáng: bùyòng kèqì. nǐ yǒu shénme yíwèn jǐnguǎn tí.

Vietnamese

Ông Wang: Xin chào, có tiện giao tiếp bằng tiếng Trung không?
Ông Lý: Dĩ nhiên, tiếng Trung của tôi không được tốt lắm, mong ông thông cảm.
Ông Wang: Không sao, từ từ thôi. Ông thấy tôi vừa đưa danh thiếp cho ông, bằng hai tay - đó là biểu hiện sự tôn trọng. Ở Trung Quốc, điều này rất phổ biến.
Ông Lý: À, tôi hiểu rồi. Ở Trung Quốc, gật đầu thường có nghĩa là đồng ý, phải không?
Ông Wang: Đúng vậy, nói chung là như thế. Nhưng đôi khi cũng có thể là câu trả lời lịch sự; cần phải xem xét ngữ cảnh.
Ông Lý: Cảm ơn ông đã giải thích, tôi sẽ học từ từ.
Ông Wang: Không có gì. Ông cứ việc đặt câu hỏi nếu có thắc mắc.

Các cụm từ thông dụng

肢体语言

zhītǐ yǔyán

Ngôn ngữ cơ thể

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,肢体语言和言语一样重要,甚至在某些场合更重要。例如,双手递名片表示尊重,点头表示赞同,但需要结合上下文理解。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng, zhītǐ yǔyán hé yányǔ yīyàng zhòngyào, shènzhì zài mǒuxiē chǎnghé gèng zhòngyào. lìrú, shuāngshǒu dì míngpiàn biǎoshì zūnjìng, diǎntóu biǎoshì zàntóng, dàn xūyào jiéhé shàngxiàwén lǐjiě。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, ngôn ngữ cơ thể cũng quan trọng như lời nói, thậm chí còn quan trọng hơn trong một số trường hợp. Ví dụ, đưa danh thiếp bằng hai tay thể hiện sự tôn trọng, gật đầu thể hiện sự đồng ý, nhưng cần phải xem xét ngữ cảnh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

你可以尝试使用更丰富的肢体语言来表达你的意思,例如,配合手势和表情来强调你的观点。

拼音

nǐ kěyǐ chángshì shǐyòng gèng fēngfù de zhītǐ yǔyán lái biǎodá nǐ de yìsi, lìrú, pèihé shǒushì hé biǎoqíng lái qiángdiào nǐ de guāndiǎn。

Vietnamese

Bạn có thể thử sử dụng ngôn ngữ cơ thể phong phú hơn để diễn đạt ý của mình, ví dụ, sử dụng cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt để nhấn mạnh quan điểm của bạn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于夸张或不雅观的肢体语言,尤其是在正式场合。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù yǎguān de zhītǐ yǔyán, yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ cơ thể quá cường điệu hoặc không phù hợp, đặc biệt là trong những dịp trang trọng.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象灵活运用肢体语言,注意观察对方的反应,避免误解。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng línghuó yùnyòng zhītǐ yǔyán, zhùyì guānchá duìfāng de fǎnyìng, bìmiǎn wùjiě。

Vietnamese

Sử dụng ngôn ngữ cơ thể một cách linh hoạt tùy thuộc vào hoàn cảnh và đối tượng giao tiếp, chú ý quan sát phản ứng của đối phương và tránh hiểu lầm.

Các mẹo để học

中文

可以尝试模仿一些常见的肢体语言,并结合实际场景进行练习。

拼音

kěyǐ chángshì mófǎng yīxiē chángjiàn de zhītǐ yǔyán, bìng jiéhé shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

Vietnamese

Bạn có thể thử bắt chước một số ngôn ngữ cơ thể thông thường và thực hành trong các tình huống thực tế.