能力展示 Thuyết trình năng lực nénglì zhǎnshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,很高兴认识你!我叫李明,我的梦想是成为一名优秀的工程师。
B:你好,李明!我叫安娜,很高兴认识你。你的梦想听起来很棒!你打算怎么做呢?
C:我计划先好好学习专业知识,然后争取去一些顶尖的公司实习,积累经验。
B:这听起来很有计划性,我相信你一定能实现你的梦想!你对未来的职业规划是怎么样的呢?
A:我希望五年内成为一名项目经理,十年内领导一个技术团队,为社会做出贡献。
B:真是雄心壮志!祝你一切顺利!

拼音

A:nǐ hǎo, hěn gāoxìng rènshi nǐ! wǒ jiào lǐ míng, wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yī míng yōuxiù de gōngchéngshī.
B:nǐ hǎo, lǐ míng! wǒ jiào ānnà, hěn gāoxìng rènshi nǐ. nǐ de mèngxiǎng tīng qǐlái hěn bàng! nǐ dǎsuàn zěnme zuò ne?
C:wǒ jìhuà xiān hǎohāo xuéxí zhuānyè zhīshi, ránhòu zhēngqǔ qù yīxiē dǐngjiān de gōngsī shíxí, jīlěi jīngyàn.
B:zhè tīng qǐlái hěn yǒu jìhuà xìng, wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng néng shíxiàn nǐ de mèngxiǎng! nǐ duì wèilái de zhíyè guīhuà shì zěnmeyàng de ne?
A:wǒ xīwàng wǔ nián nèi chéngwéi yī míng xiàngmù jǐnglǐ, shí nián nèi lǐngdǎo yīgè jìshù tuánduì, wèi shèhuì zuò chū gòngxiàn.
B:zhēnshi xióngxīn zhuàngzhì! zhù nǐ yīqiè shùnlì!

Vietnamese

A: Chào bạn, rất vui được làm quen với bạn! Mình tên là Lý Minh, và ước mơ của mình là trở thành một kỹ sư xuất sắc.
B: Chào Lý Minh! Mình là Anna, mình cũng rất vui được làm quen với bạn. Ước mơ của bạn nghe thật tuyệt vời! Bạn định làm thế nào?
C: Mình dự định sẽ học tập thật tốt chuyên ngành của mình trước, rồi sẽ cố gắng thực tập tại một số công ty hàng đầu để tích lũy kinh nghiệm.
B: Nghe có vẻ rất có kế hoạch, mình tin bạn nhất định sẽ đạt được ước mơ của mình! Vậy kế hoạch nghề nghiệp tương lai của bạn như thế nào?
A: Mình hy vọng trong vòng 5 năm sẽ trở thành một quản lý dự án, và trong vòng 10 năm sẽ lãnh đạo một đội ngũ kỹ thuật, đóng góp cho xã hội.
B: Thật là hoài bão lớn! Chúc bạn mọi điều tốt đẹp!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 我一直梦想成为一名作家,写出能够打动人心的故事。
B: 听起来很浪漫!你写了什么类型的作品呢?
C: 我主要写一些关于乡村生活的作品,我希望通过文字展现中国农村的独特魅力。
B:这很有意义!你认为写作最大的挑战是什么?
A:我觉得最大的挑战是如何保持写作的热情,以及如何将自己的情感融入到作品中。
B:确实,写作需要坚持和耐心。希望你能坚持下去,创造出更多优秀的作品。

拼音

A:wǒ yīzhí mèngxiǎng chéngwéi yī míng zuòjiā, xiě chū nénggòu dǎdòng rénxīn de gùshì.
B:tīng qǐlái hěn làngmàn! nǐ xiěle shénme lèixíng de zuòpǐn ne?
C:wǒ zhǔyào xiě yīxiē guānyú xiāngcūn shēnghuó de zuòpǐn, wǒ xīwàng tōngguò wénzì zhǎnxiàn zhōngguó nóngcūn de dútè měilì.
B:zhè hěn yǒu yìyì! nǐ rènwéi xiězuò zuìdà de tiǎozhàn shì shénme?
A:wǒ juéde zuìdà de tiǎozhàn shì rúhé bǎochí xiězuò de rèqíng, yǐjí rúhé jiāng zìjǐ de qínggǎn róngrù dào zuòpǐn zhōng.
B:quèshí, xiězuò xūyào jiānchí hé nàixīn. xīwàng nǐ néng jiānchí xiàqù, chuàngzào chū gèng duō yōuxiù de zuòpǐn.

Vietnamese

A: Mình luôn mơ ước trở thành một nhà văn, viết nên những câu chuyện có thể chạm đến trái tim mọi người.
B: Nghe thật lãng mạn! Bạn viết thể loại tác phẩm gì vậy?
C: Chủ yếu mình viết về cuộc sống ở nông thôn. Mình hy vọng thông qua những dòng chữ có thể thể hiện được nét quyến rũ độc đáo của vùng nông thôn Trung Quốc.
B: Điều đó thật ý nghĩa! Bạn cho rằng thử thách lớn nhất khi viết là gì?
A: Mình nghĩ thử thách lớn nhất là làm sao giữ được ngọn lửa đam mê viết lách, và làm sao hòa quyện được cảm xúc của bản thân vào trong tác phẩm.
B: Đúng vậy, viết lách cần sự kiên trì và kiên nhẫn. Mong bạn sẽ tiếp tục kiên trì và tạo ra nhiều tác phẩm xuất sắc hơn nữa.

Các cụm từ thông dụng

能力展示

nénglì zhǎnshì

Thuyết trình năng lực

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,个人能力展示通常比较含蓄,注重实际行动而非夸夸其谈。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng, gèrén nénglì zhǎnshì tōngcháng bǐjiào hánxù, zhòngshì shíjì xíngdòng ér fēi kuākuā qí tán。

Vietnamese

Trong văn hoá Việt Nam, việc thể hiện năng lực thường được thực hiện một cách kín đáo và khiêm tốn, đề cao sự nỗ lực và thành quả hơn là lời nói.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的目标是成为该领域的专家,并为社会进步做出贡献。

我致力于将我的技能与创新结合,以创造更大的价值。

拼音

wǒ de mùbiāo shì chéngwéi gāi língyù de zhuānjiā, bìng wèi shèhuì jìnbù zuò chū gòngxiàn。

wǒ jìyù yú jiāng wǒ de jìnéng yǔ chuàngxīn jiéhé, yǐ chuàngzào gèng dà de jiàzhí。

Vietnamese

Mục tiêu của mình là trở thành chuyên gia trong lĩnh vực này và đóng góp cho sự tiến bộ của xã hội.

Mình cam kết kết hợp kỹ năng của mình với sự đổi mới để tạo ra giá trị lớn hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免过于夸大自身能力,保持谦逊的态度。

拼音

bìmiǎn guòyú kuādà zìshēn nénglì, bǎochí qiānxùn de tàidu。

Vietnamese

Tránh việc phóng đại năng lực bản thân một cách thái quá; hãy giữ thái độ khiêm tốn.

Các điểm chính

中文

根据不同的场合和对象调整能力展示的方式,注意语言和表达技巧。

拼音

gēnjù bùtóng de chǎnghé hé duìxiàng tiáozhěng nénglì zhǎnshì de fāngshì, zhùyì yǔyán hé biǎodá jìqiǎo。

Vietnamese

Điều chỉnh cách thức trình bày năng lực theo từng hoàn cảnh và đối tượng khác nhau. Chú ý đến ngôn ngữ và kỹ thuật diễn đạt.

Các mẹo để học

中文

多与不同的人练习,积累经验。

模拟真实场景,提高应变能力。

学习一些常用的表达方式,使表达更流畅。

拼音

duō yǔ bùtóng de rén liànxí, jīlěi jīngyàn。

mǒnì zhēnshí chǎngjǐng, tígāo yìngbiàn nénglì。

xuéxí yīxiē chángyòng de biǎodá fāngshì, shǐ biǎodá gèng liúlàng。

Vietnamese

Thực hành với nhiều người khác nhau để tích lũy kinh nghiệm.

Mô phỏng các tình huống thực tế để nâng cao khả năng ứng biến.

Học một số cách diễn đạt thông dụng để việc diễn đạt được trôi chảy hơn.