自我评估 Đánh giá bản thân zì wǒ píng guà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想和你聊聊我的职业发展。
B:好的,我很乐意听听你的想法。你目前的工作是什么?
A:我是一名软件工程师,主要负责后端开发。
B:听起来不错。你对目前的工作满意吗?
A:总体来说还不错,但是我希望能有更多的挑战和学习机会。
B:你有什么具体的职业规划吗?
A:我希望在三年内成为一名技术主管,五年内成为一名资深架构师。
B:这个目标很明确,你有什么计划来实现它吗?
A:我会积极参与公司内部的项目,努力提升自己的技术能力,并积极寻找学习和提升的机会。
B:非常好,这是一个积极且有计划的目标。祝你一切顺利!

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ xiǎng hé nǐ liáoliao wǒ de zhíyè fāzhǎn.
B:hǎo de, wǒ hěn lèyì tīng tīng nǐ de xiǎngfǎ. nǐ mùqián de gōngzuò shì shénme?
A:wǒ shì yī míng ruǎnjiàn gōngchéngshī, zhǔyào fùzé hòuduān kāifā.
B:tīng qǐlái bùcuò. nǐ duì mùqián de gōngzuò mǎnyì ma?
A:zǒngtǐ lái shuō hái bùcuò, dànshì wǒ xīwàng néng yǒu gèng duō de tiǎozhàn hé xuéxí jīhuì.
B:nǐ yǒu shénme jùtǐ de zhíyè guìhuà ma?
A:wǒ xīwàng zài sān nián nèi chéngwéi yī míng jìshù zhǔguǎn, wǔ nián nèi chéngwéi yī míng zīshēn jiàgòushī.
B:zhège mùbiāo hěn míngquè, nǐ yǒu shénme jìhuà lái shíxiàn tā ma?
A:wǒ huì jījí cānyù gōngsī nèibù de xiàngmù, nǔlì tíshēng zìjǐ de jìshù nénglì, bìng jījí xúnzhǎo xuéxí hé tíshēng de jīhuì.
B:fēicháng hǎo, zhè shì yīgè jījí qiě yǒu jìhuà de mùbiāo. zhù nǐ yīqiè shùnlì!

Vietnamese

A: Chào, mình muốn nói chuyện với bạn về sự phát triển nghề nghiệp của mình.
B: Được rồi, mình rất vui được nghe ý kiến của bạn. Công việc hiện tại của bạn là gì?
A: Mình là một kỹ sư phần mềm, chủ yếu phụ trách phát triển phần cuối.
B: Nghe hay đấy. Bạn có hài lòng với công việc hiện tại của mình không?
A: Nhìn chung thì khá tốt, nhưng mình hy vọng sẽ có nhiều thách thức và cơ hội học tập hơn.
B: Bạn có kế hoạch nghề nghiệp cụ thể nào không?
A: Mình hy vọng sẽ trở thành một người quản lý kỹ thuật trong vòng ba năm và một kiến trúc sư cao cấp trong vòng năm năm.
B: Đó là một mục tiêu rõ ràng. Kế hoạch của bạn để đạt được điều đó là gì?
A: Mình sẽ tích cực tham gia các dự án nội bộ của công ty, cố gắng nâng cao kỹ năng kỹ thuật của mình và tích cực tìm kiếm cơ hội học tập và cải thiện.
B: Rất tốt, đây là một mục tiêu tích cực và được lên kế hoạch tốt. Chúc bạn mọi điều tốt lành!

Các cụm từ thông dụng

自我评估

zì wǒ píng guà

Đánh giá bản thân

Nền văn hóa

中文

在中国的职场中,自我评估通常在年终考核、晋升申请或个人职业规划中使用。通常比较正式,需要客观、数据支撑。

拼音

zài zhōngguó de zhí chǎng zhōng, zì wǒ píng guà tōng cháng zài nián zhōng kǎo hé, jìn shēng shēn qǐng huò gè rén zhí yè guì huà zhōng shǐ yòng. tōng cháng bǐ jiào zhèng shì, xū yào kè guān, shù jù zhī chēng。

Vietnamese

Trong môi trường làm việc của Việt Nam, việc tự đánh giá thường được sử dụng trong các cuộc đánh giá hiệu suất cuối năm, đơn xin thăng chức hoặc kế hoạch phát triển sự nghiệp cá nhân. Thông thường, nó khá trang trọng và cần có bằng chứng khách quan, dựa trên số liệu

Các biểu hiện nâng cao

中文

根据SMART原则制定目标,确保目标明确、可衡量、可实现、相关且有时限。

利用SWOT分析法,分析自身优势、劣势、机会和威胁,制定更有效的职业规划。

拼音

gēnjù SMART yuánzé zhìdìng mùbiāo, quèbǎo mùbiāo míngquè, kě héngliáng, kě shíxiàn, xiāngguān qiě yǒushíxiàn。

lìyòng SWOT fēnxī fǎ, fēnxī zìshēn yōushì, lièshì, jīhuì hé wēixié, zhìdìng gèng yǒuxiào de zhíyè guìhuà。

Vietnamese

Đặt mục tiêu dựa trên nguyên tắc SMART, đảm bảo mục tiêu cụ thể, có thể đo lường, khả thi, phù hợp và có giới hạn thời gian.

Sử dụng phân tích SWOT để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và mối đe dọa của bạn, và xây dựng một kế hoạch nghề nghiệp hiệu quả hơn

Các bản sao văn hóa

中文

避免过于夸大自己的能力或成就,要客观、诚实地进行自我评估。避免在非正式场合进行过度的自我吹嘘。

拼音

bìmiǎn guòyú kuādà zìjǐ de nénglì huò chéngjiù, yào kèguān, chéngshí de jìnxíng zì wǒ píng guà. bìmiǎn zài fēi zhèngshì chǎnghé jìnxíng guòdù de zì wǒ chuīxū。

Vietnamese

Tránh cường điệu hóa khả năng hoặc thành tích của bạn; hãy đánh giá bản thân một cách khách quan và trung thực. Tránh tự quảng bá quá mức trong các bối cảnh không chính thức.

Các điểm chính

中文

自我评估适用于各种年龄和身份的人,但内容和侧重点会根据年龄、身份和职业的不同而有所调整。例如,应届毕业生的自我评估会侧重于学习能力和职业发展潜力,而资深员工则会更注重自身经验和领导能力。常见的错误包括:过于主观、缺乏数据支持、目标不清晰等。

拼音

zì wǒ píng guà shìyòng yú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rén, dàn nèiróng hé cèzhòng diǎn huì gēnjù niánlíng, shēnfèn hé zhíyè de bùtóng ér yǒusuǒ tiáozhěng. lìrú, yìngjiè bìyè shēng de zì wǒ píng guà huì cèzhòng yú xuéxí nénglì hé zhíyè fāzhǎn qiány lì, ér zīshēn yuángōng zé huì gèng zhòngshì zìshēn jīngyàn hé lǐngdǎo nénglì. chángjiàn de cuòwù bāokuò: guòyú zhǔguān, quēfá shùjù zhīchí, mùbiāo bù qīngxi chuòdēng。

Vietnamese

Việc tự đánh giá phù hợp với những người ở mọi lứa tuổi và mọi tầng lớp, nhưng nội dung và trọng tâm sẽ thay đổi tùy thuộc vào tuổi tác, danh tính và nghề nghiệp. Ví dụ, việc tự đánh giá của sinh viên tốt nghiệp mới sẽ tập trung vào khả năng học tập và tiềm năng phát triển nghề nghiệp, trong khi nhân viên kỳ cựu sẽ chú trọng hơn vào kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo của bản thân. Những sai lầm thường gặp bao gồm: quá chủ quan, thiếu hỗ trợ dữ liệu và mục tiêu không rõ ràng.

Các mẹo để học

中文

结合实际工作经历,列举具体的例子来支撑你的自我评估。

使用STAR原则(情境、任务、行动、结果)来描述你的工作成就和经验。

设定可衡量的目标,并制定相应的行动计划。

拼音

jiéhé shíjì gōngzuò jīnglì, lièjǔ jùtǐ de lìzi lái zhīchēng nǐ de zì wǒ píng guà。

shǐyòng STAR yuánzé (qíngjìng, rènwu, xíngdòng, jiéguǒ) lái miáoshù nǐ de gōngzuò chéngjiù hé jīngyàn。

shèdìng kě héngliáng de mùbiāo, bìng zhìdìng xiāngyìng de xíngdòng jìhuà。

Vietnamese

Kết hợp đánh giá bản thân với các ví dụ cụ thể từ kinh nghiệm làm việc của bạn.

Sử dụng phương pháp STAR (Tình huống, Nhiệm vụ, Hành động, Kết quả) để mô tả những thành tích và kinh nghiệm làm việc của bạn.

Đặt ra những mục tiêu có thể đo lường được và xây dựng các kế hoạch hành động phù hợp