自然保护区 Khu bảo tồn thiên nhiên
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
导游:欢迎大家来到九寨沟自然保护区!这里风景秀丽,是世界自然遗产。
游客A:哇,太美了!请问这里有哪些动植物?
导游:这里有各种珍稀的动植物,例如大熊猫、金丝猴等等。
游客B:大熊猫!我想拍张照片留念。
导游:好的,不过请大家注意保护环境,不要惊扰到它们。
游客A:好的,我们一定注意。
游客B:请问这里还有什么需要注意的吗?
导游:请大家遵守保护区的规定,不要乱扔垃圾,保护好这里的生态环境。
拼音
Vietnamese
Hướng dẫn viên: Chào mừng các bạn đến với Khu bảo tồn thiên nhiên Cửu Trại C沟! Phong cảnh ở đây rất đẹp, là Di sản thiên nhiên thế giới.
Khách du lịch A: Oa, thật tuyệt vời! Xin hỏi ở đây có những loài thực vật và động vật nào?
Hướng dẫn viên: Ở đây có nhiều loại thực vật và động vật quý hiếm, ví dụ như gấu trúc khổng lồ, khỉ vàng, v.v.
Khách du lịch B: Gấu trúc khổng lồ! Tôi muốn chụp ảnh làm kỷ niệm.
Hướng dẫn viên: Được rồi, nhưng xin hãy chú ý bảo vệ môi trường và không làm phiền chúng.
Khách du lịch A: Được rồi, chúng tôi nhất định sẽ chú ý.
Khách du lịch B: Xin hỏi ở đây còn điều gì cần chú ý nữa không?
Hướng dẫn viên: Xin vui lòng tuân thủ các quy định của khu bảo tồn, không vứt rác bừa bãi, và bảo vệ môi trường sinh thái ở đây.
Các cụm từ thông dụng
自然保护区
Khu bảo tồn thiên nhiên
Nền văn hóa
中文
自然保护区是中国重要的生态环境保护区域,在文化交流中,应强调其生态价值和保护的重要性。
游览自然保护区,应尊重当地文化和习俗,避免不当行为。
拼音
Vietnamese
Khu bảo tồn thiên nhiên là những khu vực quan trọng để bảo vệ môi trường sinh thái ở Trung Quốc. Trong các hoạt động giao lưu văn hóa, cần phải nhấn mạnh giá trị sinh thái và tầm quan trọng của việc bảo vệ.
Khi tham quan khu bảo tồn thiên nhiên, cần tôn trọng văn hóa và phong tục địa phương và tránh những hành vi không phù hợp.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们应该积极参与到自然保护区的生态保护活动中去。
为了更好地保护生态环境,我们需要加强国际合作,共同应对气候变化。
拼音
Vietnamese
Chúng ta nên tích cực tham gia vào các hoạt động bảo vệ hệ sinh thái của các khu bảo tồn thiên nhiên.
Để bảo vệ tốt hơn môi trường sinh thái, chúng ta cần tăng cường hợp tác quốc tế và cùng nhau ứng phó với biến đổi khí hậu.
Các bản sao văn hóa
中文
在自然保护区内,不要随意采摘植物、捕捉动物,或破坏自然景观。
拼音
zài zìrán bǎohù qū nèi,bù yào suíyì cǎizhāi zhíwù、bǔzhuō dòngwù,huò pòhuài zìrán jǐngguān。
Vietnamese
Trong khu bảo tồn thiên nhiên, không được tùy tiện hái lượm thực vật, bắt giữ động vật hoặc phá hoại cảnh quan thiên nhiên.Các điểm chính
中文
在与外国人交流时,应使用规范的中文和英文,并注意表达的准确性和清晰度,避免出现歧义。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với người nước ngoài, nên sử dụng tiếng Trung Quốc và tiếng Anh chuẩn mực, đồng thời chú ý đến tính chính xác và rõ ràng của cách diễn đạt để tránh sự mơ hồ.Các mẹo để học
中文
可以利用图片、视频等多媒体素材,帮助学习者更好地理解自然保护区的场景和文化。
可以模拟实际的旅游场景进行对话练习,提高语言表达能力和应对能力。
可以多关注一些关于自然保护区的宣传材料,了解相关的知识和信息,有助于更深入的交流。
拼音
Vietnamese
Có thể sử dụng các tài liệu đa phương tiện như hình ảnh, video,… để giúp người học hiểu rõ hơn về bối cảnh và văn hoá của khu bảo tồn thiên nhiên.
Có thể mô phỏng các tình huống du lịch thực tế để luyện tập hội thoại, nhằm nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ và khả năng ứng phó.
Có thể chú ý nhiều hơn đến các tài liệu tuyên truyền về khu bảo tồn thiên nhiên, tìm hiểu những kiến thức và thông tin liên quan, góp phần tạo nên sự giao lưu sâu sắc hơn.