Skip to content
学中文

Dialogue

自然保护区

Khu bảo tồn thiên nhiên

zìrán bǎohù qū

Dialogue 1

  1. 导游

    欢迎大家来到九寨沟自然保护区!这里风景秀丽,是世界自然遗产。

    huanying daba jiao lai dao jiu zhai gou zi ran bao hu qu! zheli fengjing xiu li,shi shijie zi ran yi chan。

    Chào mừng các bạn đến với Khu bảo tồn thiên nhiên Cửu Trại C沟! Phong cảnh ở đây rất đẹp, là Di sản thiên nhiên thế giới.

  2. 游客A

    哇,太美了!请问这里有哪些动植物?

    wa, tai mei le!qing wen zheli you na xie dong zhi wu?

    Oa, thật tuyệt vời! Xin hỏi ở đây có những loài thực vật và động vật nào?

  3. 导游

    这里有各种珍稀的动植物,例如大熊猫、金丝猴等等。

    zheli you ge zhong zhen xi de dong zhi wu,li ru da xiong mao、jin si hou deng deng。

    Ở đây có nhiều loại thực vật và động vật quý hiếm, ví dụ như gấu trúc khổng lồ, khỉ vàng, v.v.

  4. 游客B

    大熊猫!我想拍张照片留念。

    da xiong mao!wo xiang pai zhang zhao pian liu nian。

    Gấu trúc khổng lồ! Tôi muốn chụp ảnh làm kỷ niệm.

  5. 导游

    好的,不过请大家注意保护环境,不要惊扰到它们。

    hao de,bu guo qing da jia zhu yi bao hu huan jing,bu yao jing rao dao ta men。

    Được rồi, nhưng xin hãy chú ý bảo vệ môi trường và không làm phiền chúng.

  6. 游客A

    好的,我们一定注意。

    hao de,women yi ding zhu yi。

    Được rồi, chúng tôi nhất định sẽ chú ý.

  7. 游客B

    请问这里还有什么需要注意的吗?

    qing wen zheli hai you shen me zhu yi de ma?

    Xin hỏi ở đây còn điều gì cần chú ý nữa không?

  8. 导游

    请大家遵守保护区的规定,不要乱扔垃圾,保护好这里的生态环境。

    qing da jia zun shou bao hu qu de gui ding,bu yao luan reng la ji,bao hu hao zheli de sheng tai huan jing。

    Xin vui lòng tuân thủ các quy định của khu bảo tồn, không vứt rác bừa bãi, và bảo vệ môi trường sinh thái ở đây.