节假日观念 Khái niệm ngày lễ Jiérì guānniàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你知道中国的春节是怎么过的吗?
B:听说很热闹,家家户户都要贴春联,放鞭炮,吃年夜饭。
C:对,还有走亲访友,拜年,发红包等等。
A:那和你们国家的节日有什么不同呢?
B:我们国家圣诞节比较隆重,大家会互相赠送礼物,举行派对。
C:听起来也很有意思!每个国家的节日都有自己的特色呢。
A:是啊,这也就是文化的魅力所在。

拼音

A:nǐ zhīdào zhōngguó de chūnjié shì zěnme guò de ma?
B:tīng shuō hěn rènao,jiā jiā hù hù dōu yào tiē chūnlián,fàng biānpào,chī niányèfàn。
C:duì,hái yǒu zǒu qīn fǎng yǒu,bài nián,fā hóngbāo děng děng。
A:nà hé nǐmen guójiā de jiérì yǒu shénme bùtóng ne?
B:wǒmen guójiā shèngdànjié bǐjiào lóngzhòng,dàjiā huì hùxiāng zèngsòng lǐwù,jǔxíng pàiduì。
C:tīng qǐlái yě hěn yǒuyìsi!měi gè guójiā de jiérì dōu yǒu zìjǐ de tèsè ne。
A:shì a,zhè yě jiùshì wénhuà de mèilì suǒzài。

Vietnamese

A: Bạn có biết Tết Nguyên đán ở Trung Quốc được tổ chức như thế nào không?
B: Mình nghe nói rất náo nhiệt, nhà nào cũng treo câu đối, đốt pháo và ăn bữa tối giao thừa.
C: Đúng rồi, còn có việc đi thăm người thân và bạn bè, chúc Tết và lì xì nữa.
A: Vậy thì khác gì so với các ngày lễ ở nước các bạn?
B: Ở nước mình, Giáng sinh quan trọng hơn, mọi người sẽ tặng quà cho nhau và tổ chức tiệc tùng.
C: Nghe cũng thú vị đấy! Mỗi quốc gia đều có những ngày lễ đặc trưng của riêng mình.
A: Đúng vậy, đó chính là sức hấp dẫn của văn hoá.

Các cụm từ thông dụng

春节

Chūnjié

Tết Nguyên đán

Nền văn hóa

中文

春节是中国最重要的传统节日,象征着团圆和希望。

拼音

Chūnjié shì Zhōngguó zuì zhòngyào de chuántǒng jiérì,xiàngzhēngzhe tuányuán hé xīwàng。

Vietnamese

Tết Nguyên đán là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc, tượng trưng cho sự sum họp và hy vọng

Các biểu hiện nâng cao

中文

在讨论节假日观念时,可以运用一些更高级的表达,例如“文化传承”、“社会习俗”、“价值观念”等。

拼音

Zài tǎolùn jiérì guānniàn shí,kěyǐ yòngyòng yīxiē gèng gāojí de biǎodá,lìrú “wénhuà chuánchéng”、“shèhuì xísú”、“jiàzhí guānniàn” děng。

Vietnamese

Khi thảo luận về khái niệm ngày lễ, bạn có thể sử dụng một số cách diễn đạt nâng cao hơn, ví dụ như “di sản văn hóa”, “tập quán xã hội”, “quan niệm giá trị” v.v

Các bản sao văn hóa

中文

在讨论节假日观念时,要尊重不同文化背景下的节日习俗,避免带有偏见或歧视性的言论。

拼音

Zài tǎolùn jiérì guānniàn shí,yào zūnzhòng bùtóng wénhuà bèijǐng xià de jiérì xísú,biànmiǎn dài yǒu piānjiàn huò qíshì xìng de yánlùn。

Vietnamese

Khi thảo luận về khái niệm ngày lễ, cần tôn trọng các tập quán ngày lễ trong những bối cảnh văn hóa khác nhau và tránh đưa ra những lời bình luận mang tính định kiến hoặc phân biệt đối xử.

Các điểm chính

中文

了解不同国家和地区的节假日,以及其背后的文化内涵,才能更好地进行跨文化交流。

拼音

Liǎojiě bùtóng guójiā hé dìqū de jiérì,yǐjí qí bèihòu de wénhuà nèihán,cái néng gèng hǎo de jìnxíng kuà wénhuà jiāoliú。

Vietnamese

Việc hiểu biết về những ngày lễ ở các quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau, cũng như ý nghĩa văn hóa đằng sau chúng, là điều cần thiết để giao lưu văn hóa tốt hơn.

Các mẹo để học

中文

多听多说,积累词汇和表达;模仿母语人士的表达方式;关注节假日相关的新闻和文化内容。

拼音

Duō tīng duō shuō,jīlěi cíhuì hé biǎodá;mófǎng mǔyǔ rénshì de biǎodá fāngshì;guānzhù jiérì xiāngguān de xīnwén hé wénhuà nèiróng。

Vietnamese

Nghe và nói nhiều hơn, tích lũy từ vựng và cách diễn đạt; bắt chước cách diễn đạt của người bản ngữ; chú ý đến các tin tức và nội dung văn hóa liên quan đến ngày lễ