虚拟聚会 Buổi họp mặt trực tuyến Xǔnǐ jùhuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:大家好!欢迎来到我们的虚拟中秋节聚会!
B:谢谢!很高兴能参加!看到很多新朋友呢!
C:我也是!这次聚会形式挺新颖的。
A:是啊,用这个平台,大家无论身处何地都能一起庆祝节日。
B:是啊!我听说你们那边在吃月饼,是什么馅的?
C:我这里吃的是五仁的,还有豆沙的。你们呢?
A:我们这里主要吃莲蓉的和蛋黄的,口味很丰富!
B:有机会一定要尝尝!
C:嗯嗯!下次有机会我们再一起吃月饼!

拼音

A:Dàjiā hǎo! Huānyíng lái dào wǒmen de xǔnián zhōngqiū jié jùhuì!
B:Xièxie! Hěn gāoxìng néng cānjiā! Kàn dào hěn duō xīn péngyou ne!
C:Wǒ yěshì! Zhè cì jùhuì xíngshì tǐng xīnyǐng de.
A:Shì a, yòng zhège píngtái, dàjiā wúlùn shēnchù hé dì dōu néng yīqǐ qìngzhù jiérì.
B:Shì a! Wǒ tīngshuō nǐmen nàbiān zài chī yuèbǐng, shì shénme xiàn de?
C:Wǒ zhèlǐ chī de shì wǔrén de, hái yǒu dòushā de. Nǐmen ne?
A:Wǒmen zhèlǐ zhǔyào chī liánróng de hé dàn huáng de, kǒuwèi hěn fēngfù!
B:Yǒu jīhuì yīdìng yào chángcháng!
C:Èn èn! Xià cì yǒu jīhuì wǒmen zài yīqǐ chī yuèbǐng!

Vietnamese

A: Xin chào mọi người! Chào mừng đến với buổi họp mặt trực tuyến Tết Trung thu của chúng ta!
B: Cảm ơn! Rất vui được tham gia! Tôi thấy nhiều gương mặt mới!
C: Tôi cũng vậy! Cách tổ chức buổi tiệc này khá mới lạ.
A: Đúng vậy, với nền tảng này, mọi người có thể cùng nhau đón tết, bất kể ở đâu.
B: Đúng rồi! Mình nghe nói các bạn đang ăn bánh trung thu. Vậy nhân bánh của các bạn là gì?
C: Ở đây mình có nhân thập cẩm và nhân đậu đỏ. Còn các bạn?
A: Chúng mình chủ yếu ăn nhân sen và nhân trứng muối; có rất nhiều vị khác nhau!
B: Mình nhất định phải thử chúng một lần!
C: Được rồi! Lần sau chúng ta cùng ăn bánh trung thu nhé!

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

虚拟聚会

Xǔnǐ jùhuì

Buổi họp mặt trực tuyến

Nền văn hóa

中文

虚拟聚会是近年来兴起的一种新的社交方式,利用网络平台打破地域限制,方便人们进行沟通交流。

拼音

Xǔnǐ jùhuì shì jìn nián lái xīng qǐ de yī zhǒng xīn de shèjiāo fāngshì, lìyòng wǎngluò píngtái dǎpò dìyù xiànzhì, fāngbiàn rénmen jìnxíng gōutōng jiāoliú。

Vietnamese

Họp mặt trực tuyến là một hình thức tương tác xã hội mới nổi lên trong những năm gần đây, sử dụng các nền tảng trực tuyến để vượt qua các rào cản địa lý và tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“本次虚拟聚会形式新颖,打破了地域限制,实现了真正的跨文化交流。”

“通过这个平台,我们可以与世界各地的朋友一起庆祝节日,感受不同的文化氛围。”

拼音

běn cì xǔnǐ jùhuì xíngshì xīnyǐng, dǎpò le dìyù xiànzhì, shíxiàn le zhēnzhèng de kuà wénhuà jiāoliú。

tōngguò zhège píngtái, wǒmen kěyǐ yǔ shìjiè gè dì de péngyou yīqǐ qìngzhù jiérì, gǎnshòu bùtóng de wénhuà fēn wéi。

Vietnamese

“Buổi họp mặt trực tuyến này khá mới mẻ, xóa bỏ mọi rào cản về địa lý và tạo điều kiện cho sự giao lưu văn hóa thực sự.”

“Qua nền tảng này, chúng ta có thể cùng bạn bè trên khắp thế giới đón Tết và cảm nhận được những nét văn hóa khác nhau.”

Các bản sao văn hóa

中文

注意避免在虚拟聚会上讨论敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

zhùyì bìmiǎn zài xǔnǐ jùhuì shàng tǎolùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。

Vietnamese

Hãy cẩn thận tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trong các cuộc họp trực tuyến.

Các điểm chính

中文

虚拟聚会适合各种年龄段的人参加,但需要注意选择合适的平台和话题,以及与其他参与者的互动方式。

拼音

xǔnǐ jùhuì shìhé gè zhǒng niánlíng duàn de rén cānjiā, dàn xūyào zhùyì xuǎnzé héshì de píngtái hé huàtí, yǐjí yǔ qítā cānyù zhě de hùdòng fāngshì。

Vietnamese

Các buổi họp mặt trực tuyến phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần chú ý lựa chọn nền tảng và chủ đề phù hợp, cũng như cách tương tác với những người tham gia khác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的虚拟聚会对话,例如节日庆祝、工作会议等。

尝试使用不同的表达方式,丰富语言表达能力。

注意语气和语调,使沟通更自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de xǔnǐ jùhuì duìhuà, lìrú jiérì qìngzhù, gōngzuò huìyì děng。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì, fēngfù yǔyán biǎodá nénglì。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào, shǐ gōutōng gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong các buổi họp mặt trực tuyến ở nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như các buổi lễ kỷ niệm hay các cuộc họp công việc.

Hãy thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để làm giàu khả năng ngôn ngữ của mình.

Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để làm cho giao tiếp trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn。