补充阅读 Đọc thêm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽丽:你最近在读什么书?
小明:我在读《红楼梦》,准备补充一些相关的历史背景知识。
丽丽:哇,好有深度!我最近在读一些关于中国古代建筑的书籍,补充阅读对理解文化很有帮助。
小明:是的,补充阅读能让我们对学习内容有更深入的理解。你从哪里找到这些资料的?
丽丽:我主要是在图书馆和一些学术网站上查找。你也试试看。
小明:好的,谢谢你的建议!
拼音
Vietnamese
Lily: Dạo này bạn đang đọc gì vậy?
Tom: Mình đang đọc "Giấc mộng Hồng lâu mộng", và mình đang bổ sung thêm một số kiến thức về bối cảnh lịch sử.
Lily: Ồ, sâu sắc quá! Dạo này mình đang đọc một số sách về kiến trúc cổ đại Trung Quốc. Việc đọc thêm rất hữu ích để hiểu về văn hoá.
Tom: Đúng vậy, việc đọc thêm giúp chúng ta hiểu sâu hơn về nội dung học tập. Bạn tìm thấy những tài liệu này ở đâu vậy?
Lily: Mình chủ yếu tìm kiếm ở thư viện và trên các trang web học thuật. Bạn cũng nên thử xem.
Tom: Được rồi, cảm ơn bạn đã gợi ý!
Cuộc trò chuyện 2
中文
丽丽:你最近在读什么书?
小明:我在读《红楼梦》,准备补充一些相关的历史背景知识。
丽丽:哇,好有深度!我最近在读一些关于中国古代建筑的书籍,补充阅读对理解文化很有帮助。
小明:是的,补充阅读能让我们对学习内容有更深入的理解。你从哪里找到这些资料的?
丽丽:我主要是在图书馆和一些学术网站上查找。你也试试看。
小明:好的,谢谢你的建议!
Vietnamese
Lily: Dạo này bạn đang đọc gì vậy?
Tom: Mình đang đọc "Giấc mộng Hồng lâu mộng", và mình đang bổ sung thêm một số kiến thức về bối cảnh lịch sử.
Lily: Ồ, sâu sắc quá! Dạo này mình đang đọc một số sách về kiến trúc cổ đại Trung Quốc. Việc đọc thêm rất hữu ích để hiểu về văn hoá.
Tom: Đúng vậy, việc đọc thêm giúp chúng ta hiểu sâu hơn về nội dung học tập. Bạn tìm thấy những tài liệu này ở đâu vậy?
Lily: Mình chủ yếu tìm kiếm ở thư viện và trên các trang web học thuật. Bạn cũng nên thử xem.
Tom: Được rồi, cảm ơn bạn đã gợi ý!
Các cụm từ thông dụng
补充阅读
Việc đọc thêm
Nền văn hóa
中文
补充阅读在中国学习中非常重要,它能帮助学生更深入地理解学习内容。
补充阅读的资源很多,包括图书馆、网络、学术期刊等。
拼音
Vietnamese
Việc đọc thêm rất quan trọng trong học tiếng Trung và giúp học sinh hiểu sâu hơn về nội dung học tập.
Có rất nhiều nguồn tài liệu để đọc thêm, bao gồm thư viện, internet và các tạp chí học thuật.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精读细读
深入探究
融会贯通
拼音
Vietnamese
Đọc kỹ
Khám phá sâu sắc
Hiểu biết toàn diện
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于口语化的表达,尤其是在与老师或长辈交流时。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, yóuqí shì zài yǔ lǎoshī huò zhǎngbèi jiāoliú shí.
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ quá thân mật trong những trường hợp trang trọng, nhất là khi giao tiếp với giáo viên hoặc người lớn tuổi.Các điểm chính
中文
补充阅读的适用范围很广,从小学生到研究生,都可以根据自身学习需求进行补充阅读。
拼音
Vietnamese
Việc đọc thêm có thể áp dụng rộng rãi, từ học sinh tiểu học đến sinh viên cao học, ai cũng có thể đọc thêm tùy theo nhu cầu học tập của mình.Các mẹo để học
中文
多阅读不同类型的书籍和文章,扩大知识面。
尝试用自己的语言总结阅读内容。
与他人分享你的阅读心得。
拼音
Vietnamese
Hãy đọc nhiều loại sách và bài báo khác nhau để mở rộng kiến thức.
Hãy cố gắng tóm tắt nội dung bài đọc bằng ngôn ngữ của bạn.
Hãy chia sẻ những hiểu biết của bạn khi đọc với người khác.