表达秋天变化 Diễn đạt sự thay đổi của mùa thu biǎo dá qiū tiān biàn huà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,秋天的叶子都变黄了,要落下来了。
B:是啊,秋风瑟瑟,天气也变凉了。感觉夏天一下子就过去了。
C:秋天来了,万物开始凋零,但也有收获的喜悦。你看那田里的稻子,金灿灿的,丰收了。
A:是啊,秋天的景象真是美不胜收。
B:我们去爬山吧,看秋天的枫叶,一定很漂亮。
C:好主意!秋高气爽,爬山正合适。

拼音

A:Nǐ kàn, qiūtiān de yèzi dōu biàn huáng le, yào luò xià lái le.
B:Shì a, qiūfēng sè sè, tiānqì yě biàn liáng le. Gǎnjué xiàtiān yīxiàzi jiù guòqù le.
C:Qiūtiān lái le, wànwù kāishǐ diāolíng, dàn yě yǒu shōuhuò de xǐyuè. Nǐ kàn nà tián lǐ de dàozi, jīn càn càn de, fēngshōu le.
A:Shì a, qiūtiān de jǐngxiàng zhēnshi měi bù shèng shōu.
B:Wǒmen qù pá shān ba, kàn qiūtiān de fēngyè, yīdìng hěn piàoliang.
C:Hǎo zhǔyì! Qiū gāo qì shuǎng, pá shān zhèng héshì.

Vietnamese

A: Nhìn kìa, lá mùa thu đã chuyển sang màu vàng và sắp rụng rồi.
B: Đúng vậy, gió mùa thu se lạnh, và thời tiết cũng trở nên mát mẻ hơn. Cảm giác như mùa hè đột nhiên kết thúc.
C: Mùa thu đã đến, và mọi thứ bắt đầu tàn úa, nhưng cũng có niềm vui của mùa thu hoạch. Hãy nhìn những bông lúa trên cánh đồng, màu vàng óng ánh, một vụ mùa bội thu.
A: Đúng vậy, cảnh sắc mùa thu thật sự rất đẹp.
B: Chúng ta hãy đi leo núi và ngắm nhìn những chiếc lá mùa thu, chắc chắn sẽ rất đẹp.
C: Ý kiến hay! Thời tiết mùa thu dễ chịu và mát mẻ, rất thích hợp để đi leo núi.

Các cụm từ thông dụng

秋高气爽

Qiū gāo qì shuǎng

Thời tiết mùa thu dễ chịu và mát mẻ

Nền văn hóa

中文

秋天是收获的季节,也是诗人们喜爱的季节,有很多关于秋天的诗词歌赋。

赏月、登高、秋游是秋季的传统活动。

拼音

Qiūtiān shì shōuhuò de jìjié, yě shì shī rén men xǐ'ài de jìjié, yǒu hěn duō guānyú qiūtiān de shīcí gēfù。

Shǎng yuè, dēng gāo, qiū yóu shì qiūjì de chuántǒng huódòng。

Vietnamese

Mùa thu là mùa thu hoạch và là mùa yêu thích của các nhà thơ Trung Quốc, với rất nhiều thơ ca được viết về nó.

Thưởng ngoạn ánh trăng, leo núi và đi chơi vào mùa thu là những hoạt động truyền thống của mùa thu ở Trung Quốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

秋风萧瑟,落叶纷纷。

秋意渐浓,寒气逼人。

秋高气爽,丹桂飘香。

拼音

qiū fēng xiāo sè, luò yè fēn fēn。

qiū yì jiàn nóng, hán qì bī rén。

qiū gāo qì shuǎng, dān guì piāo xiāng。

Vietnamese

Gió mùa thu thổi mạnh, lá rơi đầy đất.

Không khí lạnh của mùa thu càng trở nên khắc nghiệt, gió mạnh thổi.

Bầu trời trong xanh và mát mẻ, hương thơm ngọt ngào của hoa quế lan tỏa trong không khí.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有消极情绪的词语来形容秋天,例如衰败、凋零等,除非是特定场合需要表达这种情绪。

拼音

bì miǎn shǐ yòng dài yǒu xiāo jí qíng xù de cí yǔ lái xíngróng qiūtiān, lì rú shuāibài, diāolíng děng, chúfēi shì tèdìng chǎnghé xūyào biǎodá zhè zhǒng qíngxù。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ mang nghĩa tiêu cực để miêu tả mùa thu, ví dụ như sự tàn lụi, sự héo úa, trừ phi cần phải diễn đạt cảm xúc đó trong một bối cảnh cụ thể.

Các điểm chính

中文

注意说话对象和场合,选择合适的表达方式。例如,和朋友聊天可以比较随意,而和长辈说话则需要更正式一些。

拼音

zhùyì shuōhuà duìxiàng hé chǎnghé, xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。lìrú, hé péngyǒu liáotiān kěyǐ bǐjiào suíyì, ér hé zhǎngbèi shuōhuà zé xūyào gèng zhèngshì yīxiē。

Vietnamese

Chú ý đến người nghe và hoàn cảnh, chọn cách diễn đạt phù hợp. Ví dụ, bạn có thể thoải mái hơn khi trò chuyện với bạn bè, nhưng cần phải trang trọng hơn khi nói chuyện với người lớn tuổi.

Các mẹo để học

中文

多阅读一些描写秋天的文章和诗歌,积累相关的词汇和表达方式。

多观察秋天的景色,感受秋天的变化,并用语言表达出来。

和朋友练习用不同的方式表达秋天变化的感受。

拼音

duō yuèdú yīxiē miáoxiě qiūtiān de wénzhāng hé shīgē, jīlěi xiāngguān de cíhuì hé biǎodá fāngshì。

duō guānchá qiūtiān de jǐng sè, gǎnshòu qiūtiān de biànhuà, bìng yòng yǔyán biǎodá chūlái。

hé péngyǒu liànxí yòng bùtóng de fāngshì biǎodá qiūtiān biànhuà de gǎnshòu。

Vietnamese

Hãy đọc thêm nhiều bài báo và thơ ca về mùa thu để tích lũy vốn từ vựng và cách diễn đạt liên quan.

Hãy quan sát cảnh sắc mùa thu, cảm nhận sự thay đổi của mùa thu và diễn đạt chúng bằng ngôn ngữ.

Hãy luyện tập với bạn bè để diễn đạt cảm xúc của bạn về sự thay đổi của mùa thu theo nhiều cách khác nhau.