要求儿童餐 Gọi đồ ăn cho trẻ em yāoqiú értóng cān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要点些什么?
顾客:你好,我们想点一份儿童套餐。
服务员:好的,我们有A、B、C三种儿童套餐,请问您要哪一种?
顾客:A套餐里有什么?
服务员:A套餐包含儿童汉堡、薯条、小份沙拉和一杯果汁。
顾客:好的,就A套餐吧,谢谢。

拼音

fuwuyuan:nínhǎo,qǐngwèn xūyào diǎn xiē shénme?
gùkè:nǐhǎo,wǒmen xiǎng diǎn yī fèn értóng tāocān。
fuwuyuan:hǎode,wǒmen yǒu A、B、C sān zhǒng értóng tāocān,qǐngwèn nín yào nǎ yī zhǒng?
gùkè:A tāocān lǐ yǒu shénme?
fuwuyuan:A tāocān bāohán értóng hànbǎo、shǔtiáo、xiǎo fèn shālà hé yībēi guǒzhī。
gùkè:hǎode,jiù A tāocān ba,xièxie。

Vietnamese

Người phục vụ: Chào bạn, bạn muốn gọi món gì?
Khách hàng: Chào bạn, chúng tôi muốn gọi một phần đồ ăn cho trẻ em.
Người phục vụ: Được rồi, chúng tôi có ba loại đồ ăn cho trẻ em (A, B, C), bạn muốn loại nào?
Khách hàng: Phần A có gì?
Người phục vụ: Phần A gồm có bánh mì kẹp thịt cho trẻ em, khoai tây chiên, một ít salad và một ly nước ép trái cây.
Khách hàng: Được rồi, gọi phần A nhé, cảm ơn bạn.

Các cụm từ thông dụng

儿童套餐

értóng tāocān

Đồ ăn cho trẻ em

Nền văn hóa

中文

在中国,儿童套餐通常包含主食、蔬菜和饮料,有时还会包含玩具或小礼品。

在点餐时,可以礼貌地询问服务员儿童套餐的具体内容,以及是否可以调整套餐内容。

在一些高档餐厅,儿童套餐的价格可能相对较高。

拼音

zài zhōngguó,értóng tāocān tōngcháng bāohán zhǔshí、shūcài hé yǐnliào,yǒushí hái huì bāohán wánjù huò xiǎo lǐpǐn。

zài diǎncān shí,kěyǐ lǐmào de xúnwèn fúwùyuán értóng tāocān de jùtǐ nèiróng,yǐjí shìfǒu kěyǐ tiáozhěng tāocān nèiróng。

zài yīxiē gāodàng cāntīng,értóng tāocān de jiàgé kěnéng xiāngduì gāojiào。

Vietnamese

Ở Việt Nam, thực đơn cho trẻ em thường bao gồm món chính, rau và nước uống. Đôi khi còn có đồ chơi hoặc quà nhỏ.

Khi gọi món, bạn có thể lịch sự hỏi người phục vụ về nội dung cụ thể của thực đơn trẻ em và xem có thể điều chỉnh nội dung thực đơn hay không.

Ở một số nhà hàng cao cấp, giá thực đơn trẻ em có thể tương đối cao.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您家孩子对食物有什么忌口吗?

我们还有其他适合小朋友的菜品,您可以参考一下菜单。

这款儿童套餐包含了营养均衡的膳食,非常适合孩子食用。

拼音

qǐngwèn nín jiā háizi duì shíwù yǒu shénme jìkǒu ma?

wǒmen hái yǒu qítā shìhé xiǎopéngyou de cài pǐn,nín kěyǐ cānkǎo yīxià càidān。

zhè kuǎn értóng tāocān bāohán le yíngyǎng jūnhéng de shàn shí,fēicháng shìhé háizi shíyòng。

Vietnamese

Bé nhà bạn có dị ứng hoặc sở thích món ăn nào không? Chúng tôi còn nhiều món ăn khác phù hợp với trẻ em, bạn có thể xem thực đơn. Phần ăn này có đầy đủ dưỡng chất, rất phù hợp với trẻ em.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在点餐时过于大声喧哗,以免影响其他顾客用餐。

拼音

búyào zài diǎncān shí guòyú dàshēng xuānhuá,yǐmiǎn yǐngxiǎng qítā gùkè yòngcān。

Vietnamese

Đừng nói quá to khi gọi món để tránh làm phiền thực khách khác.

Các điểm chính

中文

点餐时,应礼貌地询问服务员儿童套餐的内容,并根据孩子的喜好和年龄选择合适的套餐。

拼音

diǎncān shí,yīng lǐmào de xúnwèn fúwùyuán értóng tāocān de nèiróng,bìng gēnjù háizi de xǐhào hé niánlíng xuǎnzé héshì de tāocān。

Vietnamese

Khi gọi món, bạn nên lịch sự hỏi người phục vụ về nội dung thực đơn trẻ em và chọn phần ăn phù hợp với sở thích và độ tuổi của bé.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人一起模拟点餐场景,练习用不同的表达方式点餐。

可以尝试在实际用餐场景中运用所学的点餐用语,并根据实际情况灵活调整。

拼音

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ mónǐ diǎncān chǎngjǐng,liànxí yòng bùtóng de biǎodá fāngshì diǎncān。

kěyǐ chángshì zài shíjì yòngcān chǎngjǐng zhōng yùnyòng suǒxué de diǎncān yòngyǔ,bìng gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó tiáozhěng。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các tình huống gọi món cùng bạn bè hoặc người thân, luyện tập cách gọi món bằng những cách diễn đạt khác nhau. Bạn có thể thử áp dụng những câu gọi món đã học trong các tình huống ăn uống thực tế và điều chỉnh linh hoạt tùy theo hoàn cảnh thực tế.