Skip to content
学中文

Dialogue

规划职业

Lập kế hoạch nghề nghiệp

guīhuà zhíyè

Dialogue 1

  1. 小王

    李老师,您好!我想跟您聊聊关于职业规划的事。

    Li laoshi, nin hao! Wo xiang gen nin liao liao guan yu zhiye guihua de shi.

    Xin chào cô/chú Li! Con muốn nói chuyện với cô/chú về kế hoạch nghề nghiệp.

  2. 李老师

    你好,小王。请坐,你说吧,有什么想了解的?

    Ni hao, Xiao Wang. Qing zuo, ni shuo ba, you shenme xiang lejie de?

    Xin chào Xiao Wang. Mời cậu ngồi. Cậu muốn biết điều gì?

  3. 小王

    我大学快毕业了,对未来职业发展比较迷茫,不知道该选择哪个方向。

    Wo daxue kuai biye le, dui weilai zhiye fazhan biaoji miaomang, bu zhidao gai xuanze nage fangxiang.

    Con sắp tốt nghiệp đại học và con khá bối rối về sự phát triển nghề nghiệp tương lai của mình; con không biết nên chọn hướng nào.

  4. 李老师

    嗯,毕业生都会有这种感觉。你对什么行业比较感兴趣?有什么特长?

    En, biyesheng dou hui you zhe zhong ganjue. Ni dui shenme hangye biaoji ganxingqu? You shenme tectang?

    Ừ, nhiều sinh viên tốt nghiệp cũng cảm thấy như vậy. Ngành nào cậu quan tâm? Điểm mạnh của cậu là gì?

  5. 小王

    我比较喜欢互联网行业,对编程和数据分析比较感兴趣,也有一些相关的项目经验。

    Wo biaoji xihuan hulianwang hangye, dui biancheng he shuju fenxi biaoji ganxingqu, ye you yixie xiangguan de xiangmu jingyan.

    Con thích ngành công nghiệp internet, đặc biệt là lập trình và phân tích dữ liệu. Con cũng có một số kinh nghiệm dự án liên quan.

  6. 李老师

    不错,这是一个很好的起点。我们可以从你的兴趣和特长出发,制定一个职业规划。你对未来的职业目标有什么想法吗?

    Bu cuo, zhe shi yige hen hao de qidian. Women keyi cong ni de xingqu he tectang chufa, zhidin yige zhiye guihua. Ni dui weilai de zhiye mubiao you shenme xiangfa ma?

    Tốt, đó là một điểm khởi đầu tốt. Chúng ta có thể xây dựng kế hoạch nghề nghiệp của cậu dựa trên sở thích và thế mạnh của cậu. Cậu có ý tưởng gì về mục tiêu nghề nghiệp trong tương lai không?

  7. 小王

    我希望能够成为一名资深的数据分析师,在互联网公司工作。

    Wo xiwang nenggou chengwei yiming zishen de shuju fenxisi, zai hulianwang gongsi gongzuo.

    Con muốn trở thành một nhà phân tích dữ liệu cao cấp tại một công ty internet.

  8. 李老师

    很好。我们可以先从学习一些专业技能入手,参加一些相关的培训课程,再尝试寻找一些实习机会,积累经验。

    Hen hao. Women keyi xian cong xuexi yixie zhuanye jishu shouru, canjia yixie xiangguan de peixun kecheng, zai changshi xunzhao yixie shixi jihui, jilei jingyan.

    Tốt. Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc học một số kỹ năng chuyên nghiệp, tham gia một số khóa đào tạo liên quan, và sau đó thử tìm kiếm một số cơ hội thực tập để tích lũy kinh nghiệm.

  9. 小王

    好的,谢谢李老师的指导!

    Hao de, xiexie Li laoshi de zhidao!

    Được rồi, cảm ơn sự hướng dẫn của cô/chú, cô/chú Li!