规划职业 Lập kế hoạch nghề nghiệp guīhuà zhíyè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:李老师,您好!我想跟您聊聊关于职业规划的事。
李老师:你好,小王。请坐,你说吧,有什么想了解的?
小王:我大学快毕业了,对未来职业发展比较迷茫,不知道该选择哪个方向。
李老师:嗯,毕业生都会有这种感觉。你对什么行业比较感兴趣?有什么特长?
小王:我比较喜欢互联网行业,对编程和数据分析比较感兴趣,也有一些相关的项目经验。
李老师:不错,这是一个很好的起点。我们可以从你的兴趣和特长出发,制定一个职业规划。你对未来的职业目标有什么想法吗?
小王:我希望能够成为一名资深的数据分析师,在互联网公司工作。
李老师:很好。我们可以先从学习一些专业技能入手,参加一些相关的培训课程,再尝试寻找一些实习机会,积累经验。
小王:好的,谢谢李老师的指导!

拼音

Xiao Wang: Li laoshi, nin hao! Wo xiang gen nin liao liao guan yu zhiye guihua de shi.
Li laoshi: Ni hao, Xiao Wang. Qing zuo, ni shuo ba, you shenme xiang lejie de?
Xiao Wang: Wo daxue kuai biye le, dui weilai zhiye fazhan biaoji miaomang, bu zhidao gai xuanze nage fangxiang.
Li laoshi: En, biyesheng dou hui you zhe zhong ganjue. Ni dui shenme hangye biaoji ganxingqu? You shenme tectang?
Xiao Wang: Wo biaoji xihuan hulianwang hangye, dui biancheng he shuju fenxi biaoji ganxingqu, ye you yixie xiangguan de xiangmu jingyan.
Li laoshi: Bu cuo, zhe shi yige hen hao de qidian. Women keyi cong ni de xingqu he tectang chufa, zhidin yige zhiye guihua. Ni dui weilai de zhiye mubiao you shenme xiangfa ma?
Xiao Wang: Wo xiwang nenggou chengwei yiming zishen de shuju fenxisi, zai hulianwang gongsi gongzuo.
Li laoshi: Hen hao. Women keyi xian cong xuexi yixie zhuanye jishu shouru, canjia yixie xiangguan de peixun kecheng, zai changshi xunzhao yixie shixi jihui, jilei jingyan.
Xiao Wang: Hao de, xiexie Li laoshi de zhidao!

Vietnamese

Xiao Wang: Xin chào cô/chú Li! Con muốn nói chuyện với cô/chú về kế hoạch nghề nghiệp.
Cô/chú Li: Xin chào Xiao Wang. Mời cậu ngồi. Cậu muốn biết điều gì?
Xiao Wang: Con sắp tốt nghiệp đại học và con khá bối rối về sự phát triển nghề nghiệp tương lai của mình; con không biết nên chọn hướng nào.
Cô/chú Li: Ừ, nhiều sinh viên tốt nghiệp cũng cảm thấy như vậy. Ngành nào cậu quan tâm? Điểm mạnh của cậu là gì?
Xiao Wang: Con thích ngành công nghiệp internet, đặc biệt là lập trình và phân tích dữ liệu. Con cũng có một số kinh nghiệm dự án liên quan.
Cô/chú Li: Tốt, đó là một điểm khởi đầu tốt. Chúng ta có thể xây dựng kế hoạch nghề nghiệp của cậu dựa trên sở thích và thế mạnh của cậu. Cậu có ý tưởng gì về mục tiêu nghề nghiệp trong tương lai không?
Xiao Wang: Con muốn trở thành một nhà phân tích dữ liệu cao cấp tại một công ty internet.
Cô/chú Li: Tốt. Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc học một số kỹ năng chuyên nghiệp, tham gia một số khóa đào tạo liên quan, và sau đó thử tìm kiếm một số cơ hội thực tập để tích lũy kinh nghiệm.
Xiao Wang: Được rồi, cảm ơn sự hướng dẫn của cô/chú, cô/chú Li!

Các cụm từ thông dụng

职业规划

zhíyè guìhuà

Kế hoạch nghề nghiệp

Nền văn hóa

中文

在中国,职业规划通常是在大学毕业前后开始关注的,许多大学生会寻求老师、家长或职业顾问的帮助。

职业规划也受到社会趋势和个人家庭背景的影响。

拼音

zai Zhongguo, zhiye guihua tongchang shi zai daxue biye qianhou kaishi guanzhu de, xuduo daxuesheng hui xunqiu laoshi, jiazhang huo zhiye guwen de bangzhu.

zhiye guihua ye shoudao shehui qushi he geren jiating beijing de yingxiang。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc lập kế hoạch nghề nghiệp thường được quan tâm vào thời điểm trước hoặc sau khi tốt nghiệp đại học. Nhiều sinh viên đại học sẽ tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên, phụ huynh hoặc cố vấn nghề nghiệp.

Việc lập kế hoạch nghề nghiệp cũng chịu ảnh hưởng của xu hướng xã hội và bối cảnh gia đình cá nhân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

在职业规划中,要充分考虑自身优势和劣势,扬长避短。

制定一个长期目标和一系列短期目标,循序渐进。

要保持学习的态度,不断提升自身技能。

拼音

zai zhiye guihua zhong, yao chongfen kaolu zishen youshi he lieshi, yangchangbiduan.

zhiding yige changqi mubiao he yixilie duanqi mubiao, xunxu jianjin.

yao baochi xuexi de taidu, buduan tisheng zishen jishu。

Vietnamese

Trong kế hoạch nghề nghiệp, cần phải xem xét đầy đủ các điểm mạnh và điểm yếu của bản thân, phát huy điểm mạnh và tránh điểm yếu.

Xây dựng một mục tiêu dài hạn và một loạt các mục tiêu ngắn hạn, tiến bộ từng bước.

Giữ thái độ học hỏi và không ngừng nâng cao kỹ năng của bản thân.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论职业规划时过于直接地询问对方的薪资或家庭背景等敏感信息。

拼音

bi mian zai tanlun zhiye guihua shi guoyu zhijie de xunwen duifang de xinzi huo jiating beijing deng mingan xinxi.

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp những thông tin nhạy cảm như mức lương hoặc hoàn cảnh gia đình khi thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp.

Các điểm chính

中文

适用于大学生、职场新人以及希望改变职业方向的人士。在进行职业规划时,需要根据自身情况制定合理的计划,并不断调整和完善。

拼音

shiyongyu daxuesheng, zhichang xinren yiji xiwang gaibian zhiye fangxiang de renshi. Zai jinxing zhiye guihua shi, xuyao genju zishen qingkuang zhidin helide jihua, bing buduan diaozheng he wanshan.

Vietnamese

Thích hợp cho sinh viên đại học, người mới vào nghề và những người muốn thay đổi hướng nghề nghiệp. Khi lập kế hoạch nghề nghiệp, cần phải xây dựng một kế hoạch hợp lý dựa trên hoàn cảnh của bản thân và liên tục điều chỉnh và hoàn thiện nó.

Các mẹo để học

中文

多进行模拟对话练习,熟悉不同场景下的表达方式。

可以尝试与朋友或家人进行角色扮演,提高语言表达能力。

关注职业规划相关的资讯,积累相关知识,提升表达的专业性。

拼音

duo jinxing moni duihua lianxi, shuxi butong changjing xia de biaoda fangshi.

keyi changshi yu pengyou huo jiaren jinxing juesebanyanz,tigao yuyan biaoda nengli.

guanzhu zhiye guihua xiangguan de zixun, jilei xiangguan zhishi,tisheng biaoda de zhuanyexing。

Vietnamese

Thường xuyên thực hành các cuộc đối thoại mô phỏng để làm quen với các cách diễn đạt khác nhau trong các tình huống khác nhau.

Hãy thử đóng vai với bạn bè hoặc gia đình để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.

Chú ý đến thông tin liên quan đến kế hoạch nghề nghiệp, tích lũy kiến thức liên quan và nâng cao tính chuyên nghiệp của cách diễn đạt.