讨论交通影响 Thảo luận về tác động của giao thông tǎolùn jiāotōng yǐngxiǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近天气变化太大了,早上出门还好好的,下午就下暴雨了,导致堵车严重。
B:是啊,我今天上班就因为暴雨晚点了,地铁也停运了,只能打车,贵死了!
C:可不是嘛,这天气预报也太不准了!早知道就提前出门了。
D:我听说这几天都要下雨,大家出行都要注意安全,准备好雨具。
A:嗯,看来以后得关注一下实时交通信息,这天气太影响出行计划了。

拼音

A:zuì jìn tiānqì biànhuà tài dà le,zǎoshang chūmén hái hǎo de de,xiàwǔ jiù xià bàoyǔ le,dǎozhì dǔchē yánzhòng le。
B:shì a,wǒ jīntiān shàngbān jiù yīn wèi bàoyǔ wǎndiǎn le,dìtiě yě tíngyùn le,zhǐ néng dǎchē,guì sǐ le!
C:kěshì ma,zhè tiānqì yùbào yě tài bù zhǔn le!zǎo zhīdào jiù tíqián chūmén le。
D:wǒ tīngshuō zhè jǐ tiān dōu yào xià yǔ,dàjiā chūxíng dōu yào zhùyì ānquán,zhǔnbèi hǎo yǔjù。
A:én,kàn lái yǐhòu děi guānzhù yīxià shíshí jiāotōng xìnxī,zhè tiānqì tài yǐngxiǎng chūxíng jìhuà le。

Vietnamese

A: Thời tiết gần đây thay đổi thất thường quá. Buổi sáng khi ra khỏi nhà thì trời vẫn tốt, nhưng chiều lại mưa to gây tắc đường nghiêm trọng.
B: Đúng vậy, hôm nay tôi đi làm muộn vì mưa lớn. Tàu điện ngầm cũng ngừng hoạt động, nên tôi phải bắt taxi, đắt khủng khiếp!
C: Đúng là vậy! Dự báo thời tiết không chính xác chút nào! Biết thế tôi đã đi sớm hơn rồi.
D: Tôi nghe nói mấy ngày tới sẽ mưa. Mọi người đi lại nên chú ý an toàn và chuẩn bị dụng cụ che mưa.
A: Ừm, có vẻ như sau này tôi phải chú ý đến thông tin giao thông thời gian thực, thời tiết ảnh hưởng quá nhiều đến kế hoạch đi lại rồi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:最近台风天气频繁,对交通出行影响很大。
B:是啊,高速公路都封闭了,航班也取消了不少。
C:我本来计划周末去旅游的,现在行程都打乱了。
D:是啊,台风来临前,最好提前关注交通信息,做好出行应急预案。
A:嗯,看来得学习一下如何应对台风天气的交通问题了。

拼音

A:zuì jìn táifēng tiānqì pínfán,duì jiāotōng chūxíng yǐngxiǎng hěn dà。
B:shì a,gāosù gōnglù dōu fēngbì le,hángbān yě qǔxiāo le bù shǎo。
C:wǒ běnlái jìhuà zhōumò qù lǚyóu de,xiànzài xíngchéng dōu dǎluàn le。
D:shì a,táifēng láilín qián,zuì hǎo tíqián guānzhù jiāotōng xìnxī,zuò hǎo chūxíng yìngjí yù'àn。
A:én,kàn lái děi xuéxí yīxià rúhé yìngduì táifēng tiānqì de jiāotōng wèntí le。

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

讨论交通影响

tǎolùn jiāotōng yǐngxiǎng

Thảo luận về tác động của giao thông

Nền văn hóa

中文

在讨论交通影响时,中国人通常会关注具体的影响程度、出行方式的选择、以及应对策略。例如,会讨论堵车延误的时间、选择地铁还是公交等,以及是否需要更改出行计划等。

拼音

zài tǎolùn jiāotōng yǐngxiǎng shí,zhōngguó rén tōngcháng huì guānzhù jùtǐ de yǐngxiǎng chéngdù、chūxíng fāngshì de xuǎnzé、yǐjí yìngduì cèlüè。lìrú,huì tǎolùn dǔchē yánwù de shíjiān、xuǎnzé dìtiě háishì gōngjiāo děng,yǐjí shìfǒu xūyào gǎibiàn chūxíng jìhuà děng。

Vietnamese

Khi thảo luận về tác động của giao thông, người Trung Quốc thường tập trung vào mức độ ảnh hưởng cụ thể, lựa chọn phương tiện đi lại và chiến lược ứng phó. Ví dụ, họ sẽ thảo luận về thời gian bị trì hoãn do tắc nghẽn giao thông, lựa chọn đi tàu điện ngầm hay xe buýt và liệu có cần thay đổi kế hoạch đi lại hay không.

Các biểu hiện nâng cao

中文

交通拥堵对城市运行效率造成严重影响

极端天气对交通运输系统造成巨大冲击

应急预案的有效性至关重要

加强交通基础设施建设

提升交通管理水平

拼音

jiāotōng yōngdǔ duì chéngshì yùnxíng xiàolǜ zàochéng yánzhòng yǐngxiǎng

jíduān tiānqì duì jiāotōng yùnshū xìtǒng zàochéng jùdà chōngjī

yìngjí yù'àn de yǒuxiào xìng zhìguān zhòngyào

jiāqiáng jiāotōng jīchǔ shèshī jiànshè

tíshēng jiāotōng guǎnlǐ shuǐpíng

Vietnamese

Tắc nghẽn giao thông ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả hoạt động của thành phố

Thời tiết khắc nghiệt gây ra thách thức lớn đối với hệ thống giao thông vận tải

Hiệu quả của các phương án dự phòng rất quan trọng

Tăng cường cơ sở hạ tầng giao thông

Nâng cao trình độ quản lý giao thông

Các bản sao văn hóa

中文

在讨论交通事故时,避免过于直接地谈论伤亡情况,尽量委婉表达。同时,也要注意避免使用可能触及政治敏感话题的言论。

拼音

zài tǎolùn jiāotōng shìgù shí,biànmì guòyú zhíjiē de tándùn shāngwáng qíngkuàng,jǐnliàng wǎnyuǎn biǎodá。tóngshí,yě yào zhùyì biànmì shǐyòng kěnéng chùjí zhèngzhì mǐngǎn huàtí de yánlùn。

Vietnamese

Khi thảo luận về tai nạn giao thông, hãy tránh nói quá trực tiếp về số người chết và bị thương, cố gắng diễn đạt một cách tế nhị hơn. Đồng thời, cũng cần lưu ý tránh sử dụng những lời lẽ có thể chạm đến các chủ đề nhạy cảm về chính trị.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄段和身份的人群,但在正式场合下,语言表达应更正式、严谨。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gèzhǒng niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún,dàn zài zhèngshì chǎnghé xià,yǔyán biǎodá yīng gèng zhèngshì、yánjǐn。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội, nhưng trong các bối cảnh trang trọng, ngôn ngữ sử dụng cần trang trọng và chặt chẽ hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同天气状况下交通状况的描述,例如暴雨、台风、大雪等。

练习使用不同的交通工具,例如公交、地铁、出租车、自驾等,描述它们在不同天气下的出行体验。

多与他人进行角色扮演,模拟真实场景下的对话。

拼音

duō liànxí bùtóng tiānqì zhuàngkuàng xià jiāotōng zhuàngkuàng de miáoshù,lìrú bàoyǔ、táifēng、dàxuě děng。

liànxí shǐyòng bùtóng de jiāotōng gōngjù,lìrú gōngjiāo、dìtiě、chūzū chē、zìjià děng,miáoshù tāmen zài bùtóng tiānqì xià de chūxíng tǐyàn。

duō yǔ tārén jìnxíng juésè bànyǎn,mǒní zhēnshí chǎngjǐng xià de duìhuà。

Vietnamese

Hãy luyện tập miêu tả tình trạng giao thông trong các điều kiện thời tiết khác nhau, ví dụ như mưa lớn, bão và tuyết rơi dày đặc.

Hãy luyện tập sử dụng các phương tiện giao thông khác nhau, ví dụ như giao thông công cộng, tàu điện ngầm, taxi và lái xe cá nhân, để mô tả trải nghiệm đi lại của họ trong các điều kiện thời tiết khác nhau.

Hãy luyện tập đóng vai với những người khác để mô phỏng các cuộc trò chuyện trong các kịch bản thực tế.