讨论创意写作 Thảo luận về Viết Văn Sáng Tạo tǎolùn chuàngzuò xuěxiě

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近在读什么书呢?
B:我在看一本关于创意写作的书,里面有很多技巧和方法,很有趣。你呢?
A:我最近在尝试写短篇小说,但是总是觉得开头很困难,不知道怎么吸引读者。
B:我也是!你可以试试从一个生动的场景或者一个引人入胜的问题开始。
A:嗯,好主意!还有其他什么建议吗?
B:可以多阅读一些优秀的短篇小说,学习他们的写作手法。也可以参加一些写作工作坊,和其他人交流学习。
A:听起来不错,谢谢你的建议!

拼音

A:zuìjìn zài dú shénme shū ne?
B:wǒ zài kàn yī běn guānyú chuàngzuò xuěxiě de shū,lǐmiàn yǒu hěn duō jìqiǎo hé fāngfǎ,hěn yǒuqù。nǐ ne?
A:wǒ zuìjìn zài chángshì xiě duǎnpiān xiǎoshuō,dànshì zǒngshì juéde kāitóu hěn kùnnán,bù zhīdào zěnme xīyǐn dúzhě。
B:wǒ yěshì!nǐ kěyǐ shìshì cóng yīgè shēngdòng de chǎngjǐng huòzhě yīgè yǐnrén rùshèng de wèntí kāishǐ。
A:ń,hǎo zhǔyì!hái yǒu qítā shénme jiànyì ma?
B:kěyǐ duō yuèdú yīxiē yōuxiù de duǎnpiān xiǎoshuō,xuéxí tāmen de xiězuò shǒufǎ。yě kěyǐ cānjiā yīxiē xiězuò gōngzuòfāng,hé qítā rén jiāoliú xuéxí。
A:tīng qǐlái bùcuò,xièxie nǐ de jiànyì!

Vietnamese

A: Dạo này bạn đang đọc sách gì vậy?
B: Mình đang đọc một cuốn sách về viết văn sáng tạo, trong đó có rất nhiều mẹo và kỹ thuật, rất thú vị. Còn bạn?
A: Dạo này mình đang thử viết truyện ngắn, nhưng luôn thấy khó khăn ở phần mở đầu, không biết làm sao để thu hút độc giả.
B: Mình cũng vậy! Bạn có thể thử bắt đầu bằng một cảnh sinh động hoặc một câu hỏi hấp dẫn.
A: Ừm, ý kiến hay đó! Còn góp ý gì khác không?
B: Bạn có thể đọc nhiều truyện ngắn hay và học hỏi các kỹ thuật viết của họ. Bạn cũng có thể tham gia các lớp học viết và trao đổi kinh nghiệm với những người khác.
A: Nghe hay đấy, cảm ơn bạn vì lời khuyên!

Các cụm từ thông dụng

讨论创意写作

tǎolùn chuàngzuò xuěxiě

Thảo luận về viết văn sáng tạo

Nền văn hóa

中文

在中国的文化背景下,讨论创意写作通常发生在文学社团、写作课程或线上社区等场景。

拼音

在中国文化背景下,讨论创意写作通常发生在文学社团、写作课程或线上社区等场景。

Vietnamese

Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, các cuộc thảo luận về viết văn sáng tạo thường diễn ra trong các câu lạc bộ văn học, các lớp học viết văn hoặc các cộng đồng trực tuyến. Người ta thường nhấn mạnh vào việc chia sẻ kinh nghiệm cá nhân và học hỏi lẫn nhau từ những phản hồi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精妙的比喻

生动的描写

富有哲理的思考

拼音

jīngmiào de bǐyù

shēngdòng de miáoxiě

fùyǒu zhé lǐ de sīkǎo

Vietnamese

ẩn dụ tinh tế

miêu tả sống động

suy ngẫm triết học

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合批评他人的写作,要尊重他人的创意和想法。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé pīpíng tārén de xiězuò,yào zūnjìng tārén de chuàngyì hé xiǎngfǎ。

Vietnamese

Tránh chỉ trích tác phẩm viết của người khác ở nơi công cộng; hãy tôn trọng sự sáng tạo và ý tưởng của họ.

Các điểm chính

中文

在讨论创意写作时,要积极分享自己的经验和想法,也要认真倾听他人的意见,并给予建设性的反馈。

拼音

zài tǎolùn chuàngzuò xuěxiě shí,yào jījí fēnxiǎng zìjǐ de jīngyàn hé xiǎngfǎ,yě yào rènzhēn qīngtīng tārén de yìjiàn,bìng jǐyǔ jiànshèxìng de fǎnkuì。

Vietnamese

Khi thảo luận về viết văn sáng tạo, hãy tích cực chia sẻ kinh nghiệm và ý tưởng của bản thân, đồng thời lắng nghe ý kiến của người khác một cách cẩn thận và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.

Các mẹo để học

中文

多阅读不同类型的文学作品

练习写作不同类型的文章

参加写作工作坊或课程

积极参与写作社群的讨论

拼音

duō yuèdú bùtóng lèixíng de wénxué zuòpǐn

liànxí xiězuò bùtóng lèixíng de wénzhāng

cānjiā xiězuò gōngzuòfāng huò kèchéng

jījí cān yù xiězuò shèqún de tǎolùn

Vietnamese

Đọc nhiều tác phẩm văn học thuộc nhiều thể loại khác nhau

Luyện tập viết nhiều thể loại bài viết khác nhau

Tham gia các buổi hội thảo hoặc khóa học viết

Tích cực tham gia thảo luận trong cộng đồng viết