讨论唱功 Thảo luận về khả năng ca hát tǎolùn chànggōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你觉得这位歌手唱功怎么样?
B:我觉得他气息控制得很好,高音也很稳。
C:嗯,确实,而且他的音色也很独特。
A:不过我觉得他的感情表达还有提升空间。
B:对,技巧很棒,但情感上略显不足。
C:同意,总的来说,还是一位很有潜力的歌手。

拼音

A:nǐ juéde zhè wèi gēshǒu chànggōng zěnmeyàng?
B:wǒ juéde tā qìxī kòngzhì de hěn hǎo,gāoyīn yě hěn wěn。
C:en,quèshí,érqiě tā de yīnsè yě hěn dú tè。
A:bùguò wǒ juéde tā de gǎnqíng biǎodá hái yǒu tíshēng kōngjiān。
B:duì,jìqiǎo hěn bàng,dàn gǎnqíng shàng luèxiǎn bùzú。
C:tóngyì,zǒng de lái shuō,hái shì yī wèi hěn yǒu qiányù de gēshǒu。

Vietnamese

A: Bạn nghĩ sao về khả năng ca hát của ca sĩ này?
B: Tôi nghĩ kiểm soát hơi thở của anh ấy rất tốt, và nốt cao cũng ổn định.
C: Đúng vậy, quả thực, và giọng hát của anh ấy cũng rất độc đáo.
A: Nhưng tôi nghĩ rằng sự thể hiện cảm xúc của anh ấy vẫn còn dư địa để cải thiện.
B: Đúng rồi, kỹ thuật rất tốt, nhưng cảm xúc hơi thiếu.
C: Tôi đồng ý, nhìn chung, anh ấy vẫn là một ca sĩ rất triển vọng.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你听过这个乐队的演唱会吗?
B:听过,他们现场唱功真是太棒了!
C:是啊,主唱的声音很有穿透力。
A:而且他们的和声配合得也很好,听起来很舒服。
B:对,整体感觉很棒,非常有感染力!

拼音

A:nǐ tīngguò zhège yuèduì de yǎnchàng huì ma?
B:tīngguò,tāmen xiànchǎng chànggōng zhēnshi tài bàng le!
C:shì a,zhǔchàng de shēngyīn hěn yǒu chuāntòulì。
A:érqiě tāmen de héshēng pèihé de yě hěn hǎo,tīng qǐlái hěn shūfu。
B:duì,zhěngtǐ gǎnjué hěn bàng,fēicháng yǒu gǎnrǎnlì!

Vietnamese

A: Bạn đã từng xem buổi hòa nhạc của ban nhạc này chưa?
B: Rồi, khả năng ca hát trực tiếp của họ thật tuyệt vời!
C: Đúng vậy, giọng hát của ca sĩ chính rất mạnh mẽ.
A: Và sự hòa âm của họ cũng rất ăn ý, nghe rất dễ chịu.
B: Đúng rồi, cảm giác tổng thể rất tuyệt vời, rất truyền cảm.

Các cụm từ thông dụng

唱功

chànggōng

Khả năng ca hát

气息

qìxī

Kiểm soát hơi thở

音色

yīnsè

Giọng hát

高音

gāoyīn

Nốt cao

感情

gǎnqíng

Cảm xúc

技巧

jìqiǎo

Kỹ thuật

和声

héshēng

Sự hòa âm

穿透力

chuāntòulì

Mạnh mẽ

感染力

gǎnrǎnlì

Truyền cảm

Nền văn hóa

中文

在中国,评价唱功通常会从气息控制、音准、音色、技巧、情感表达等方面进行。对唱功的评价也因人而异,没有绝对的标准。

评价唱功时,可以根据具体情况选择正式或非正式的表达方式。例如,在朋友之间可以随意一些,而在正式场合则需要更加谨慎。

拼音

zài zhōngguó,píngjià chànggōng tōngcháng huì cóng qìxī kòngzhì,yīnzhǔn,yīnsè,jìqiǎo,gǎnqíng biǎodá děng fāngmiàn jìnxíng。duì chànggōng de píngjià yě yīn rén ér yì,méiyǒu juéduì de biāozhǔn。

píngjià chànggōng shí,kěyǐ gēnjù jùtǐ qíngkuàng xuǎnzé zhèngshì huò fēi zhèngshì de biǎodá fāngshì。lìrú,zài péngyǒu zhī jiān kěyǐ suíyì yīxiē,ér zài zhèngshì chǎnghé zé xūyào gèngjiā jǐnzhèn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, đánh giá khả năng ca hát thường bao gồm các khía cạnh như kiểm soát hơi thở, độ chính xác về cao độ, âm sắc, kỹ thuật và biểu đạt cảm xúc. Việc đánh giá khả năng ca hát cũng khác nhau tùy từng người và không có tiêu chuẩn tuyệt đối.

Khi đánh giá khả năng ca hát, bạn có thể chọn cách diễn đạt trang trọng hoặc không trang trọng tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ, giữa những người bạn, bạn có thể thoải mái hơn, trong khi ở những hoàn cảnh trang trọng, bạn cần thận trọng hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

他/她的演唱技巧炉火纯青,令人叹为观止。

他/她的声音极富表现力,能够完美地诠释歌曲的意境。

他/她的声音控制精准,每一个音符都恰到好处。

拼音

tā/tā de yǎnchàng jìqiǎo lúhuǒchúnqīng,lìng rén tànwéiguānzhǐ。

tā/tā de shēngyīn jí fù biǎoxiànlì,nénggòu wánměi de qiǎnshì gēqǔ de yìjìng。

tā/tā de shēngyīn kòngzhì jīngzhǔn,měi yīgè yīnfú dōu qiàdào hǎochù。

Vietnamese

Kỹ thuật ca hát của anh ấy/cô ấy rất điêu luyện và khiến người ta phải kinh ngạc.

Giọng hát của anh ấy/cô ấy rất truyền cảm và có thể thể hiện hoàn hảo không khí của bài hát.

Kiểm soát giọng hát của anh ấy/cô ấy rất chính xác, mỗi nốt nhạc đều rất chuẩn xác.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接批评他人的唱功,尤其是在正式场合。可以委婉地指出不足之处,并给予鼓励。

拼音

bìmiǎn zhíjiē pīpíng tārén de chànggōng,yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé。kěyǐ wěiwǎn de zhǐ chū bùzú zhī chù,bìng jǐyǔ gǔlì。

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp khả năng ca hát của người khác, đặc biệt là trong những hoàn cảnh trang trọng. Bạn có thể tế nhị chỉ ra những thiếu sót và khuyến khích họ.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的评价方式。对专业歌手和业余爱好者,评价标准有所不同。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de píngjià fāngshì。duì zhuānyè gēshǒu hé yèyú àihào zhě,píngjià biāozhǔn yǒusuǒ bùtóng。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách đánh giá phù hợp dựa trên hoàn cảnh và đối tượng. Tiêu chí đánh giá đối với ca sĩ chuyên nghiệp và người yêu thích ca hát nghiệp dư là khác nhau.

Các mẹo để học

中文

可以多听一些不同风格的歌曲,提高自身的鉴赏能力。

可以参加一些唱歌相关的活动,积累经验,提升唱功。

可以和朋友一起练习唱歌,互相交流经验。

拼音

kěyǐ duō tīng yīxiē bùtóng fēnggé de gēqǔ,tígāo zìshēn de jiànshǎng nénglì。

kěyǐ cānjiā yīxiē chànggē xiāngguān de huódòng,jīlěi jīngyàn,tíshēng chànggōng。

kěyǐ hé péngyǒu yīqǐ liànxí chànggē,hùxiāng jiāoliú jīngyàn。

Vietnamese

Bạn có thể nghe nhiều bài hát thuộc nhiều thể loại khác nhau để nâng cao khả năng thưởng thức của mình.

Bạn có thể tham gia một số hoạt động liên quan đến ca hát để tích lũy kinh nghiệm và nâng cao khả năng ca hát.

Bạn có thể luyện tập ca hát cùng bạn bè và chia sẻ kinh nghiệm với nhau.