讨论室内活动 Hoạt động thảo luận trong nhà tǎo lùn shì nèi huó dòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近天气变化真大,一会儿热一会儿冷的,你感觉怎么样?
B:是啊,我感觉有点不适应,前几天还穿短袖,现在都得穿外套了。
C:可不是嘛,这气候变化太快了,你们那边呢?
D:我们那边还好,变化没这么剧烈,但是降雨量明显比往年多了。
A:看来今年的天气真是有点反常啊,不知道后面会怎么样。

拼音

A:zuì jìn tiān qì biàn huà zhēn dà, yī huì'er rè yī huì'er lěng de, nǐ gǎn jué zěn me yàng?
B:shì a, wǒ gǎn jué yǒu diǎn bù shì yìng, qián jǐ tiān hái chuān duǎn xiù, xiàn zài dōu děi chuān wài tào le。
C:kě shì ma, zhè qì hòu biàn huà tài kuài le, nǐ men nà biān ne?
D:wǒ men nà biān hái hǎo, biàn huà méi zhè me jù liè, dàn shì jiàng yǔ liàng míng xiǎn bǐ wǎng nián duō le。
A:kàn lái jīn nián de tiān qì zhēn shì yǒu diǎn fǎn cháng a, bù zhī dào hòu miàn huì zěn me yàng。

Vietnamese

A: Thời tiết gần đây thay đổi thất thường quá, lúc nóng lúc lạnh. Bạn cảm thấy thế nào?
B: Ừ, mình thấy hơi khó chịu. Mấy hôm trước mình còn mặc áo ngắn tay, giờ phải mặc áo khoác rồi.
C: Đúng rồi, khí hậu thay đổi nhanh quá. Ở chỗ các bạn thì sao?
D: Ở chỗ chúng mình vẫn ổn, không thay đổi mạnh lắm, nhưng lượng mưa rõ ràng nhiều hơn so với các năm trước.
A: Có vẻ như thời tiết năm nay khá bất thường. Không biết sau này sẽ thế nào.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:最近天气变化真大,一会儿热一会儿冷的,你感觉怎么样?
B:是啊,我感觉有点不适应,前几天还穿短袖,现在都得穿外套了。
C:可不是嘛,这气候变化太快了,你们那边呢?
D:我们那边还好,变化没这么剧烈,但是降雨量明显比往年多了。
A:看来今年的天气真是有点反常啊,不知道后面会怎么样。

Vietnamese

A: Thời tiết gần đây thay đổi thất thường quá, lúc nóng lúc lạnh. Bạn cảm thấy thế nào?
B: Ừ, mình thấy hơi khó chịu. Mấy hôm trước mình còn mặc áo ngắn tay, giờ phải mặc áo khoác rồi.
C: Đúng rồi, khí hậu thay đổi nhanh quá. Ở chỗ các bạn thì sao?
D: Ở chỗ chúng mình vẫn ổn, không thay đổi mạnh lắm, nhưng lượng mưa rõ ràng nhiều hơn so với các năm trước.
A: Có vẻ như thời tiết năm nay khá bất thường. Không biết sau này sẽ thế nào.

Các cụm từ thông dụng

天气变化真大

tiān qì biàn huà zhēn dà

Thời tiết thay đổi mạnh

气候变暖

qì hòu biàn nuǎn

Sự nóng lên toàn cầu

降雨量

jiàng yǔ liàng

Lượng mưa

Nền văn hóa

中文

在中国,人们经常会谈论天气,这是日常生活中一个很常见的社交话题。

拼音

zài zhōng guó, rén men jīng cháng huì tán lùn tiān qì, zhè shì rì cháng shēng huó zhōng yīgè hěn cháng jiàn de shè jiāo huà tí。

Vietnamese

Ở nhiều nền văn hóa, nói về thời tiết là cách phổ biến để bắt đầu một cuộc trò chuyện. Đây là một chủ đề an toàn và trung lập mà hầu hết mọi người đều có thể liên hệ.

Ở Trung Quốc, điều này đặc biệt đúng, vì thời tiết có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày

Các biểu hiện nâng cao

中文

极端天气

拼音

jí duān tiān qì

Vietnamese

Thời tiết khắc nghiệt

Các bản sao văn hóa

中文

避免在讨论中涉及政治敏感话题,以及对他人进行人身攻击。

拼音

bì miǎn zài tǎo lùn zhōng shè jí zhèng zhì mǐn gǎn huà tí, yǐ jí duì tā rén jìnxíng rén shēn gōng jī。

Vietnamese

Tránh các chủ đề nhạy cảm về chính trị và tấn công cá nhân trong cuộc thảo luận.

Các điểm chính

中文

此场景适用于各种年龄段和身份的人群,在正式或非正式场合均可使用。

拼音

cǐ chǎng jǐng shì yòng yú gè zhǒng nián líng duàn hé shēn fèn de rén qún, zài zhèng shì huò fēi zhèng shì chǎng hé jūn kě shǐ yòng。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp, trong cả môi trường chính thức và không chính thức.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,熟悉不同情境下的表达方式。

与朋友或家人一起模拟对话,提高口语表达能力。

拼音

duō jìnxíng jué sè bàn yǎn liàn xí, shú xī bù tóng qíng jìng xià de biǎo dá fāng shì。

yǔ péng yǒu huò jiā rén yī qǐ mó nǐ duì huà, tí gāo kǒu yǔ biǎo dá néng lì。

Vietnamese

Thực hành diễn kịch để làm quen với các cách diễn đạt khác nhau trong các tình huống khác nhau.

Mô phỏng các cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc gia đình để cải thiện kỹ năng giao tiếp nói của bạn