讨论文化 Văn hóa Thảo luận tǎolùn wénhuà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近公司讨论新项目,大家意见挺多。
B:是啊,讨论氛围挺热烈的,不过有些观点确实挺尖锐的。
C:我觉得这挺好,讨论才能碰撞出火花嘛。
D:对,但也要注意表达方式,别伤了和气。
A:是啊,我们部门以前讨论就常出现争论,后来大家逐渐学会了尊重彼此的观点。
B:大家现在讨论都更有效率了。
C:其实我觉得关键在于,大家都能认真倾听,然后互相理解。
D:说的对,这才是健康的讨论文化。

拼音

A:zuìjìn gōngsī tǎolùn xīn xiàngmù, dàjiā yìjiàn tǐng duō 。
B:shì a,tǎolùn fēn wéi tǐng rèliè de,bùguò yǒuxiē guāndiǎn quèshí tǐng jiānruì de。
C:wǒ juéde zhè tǐng hǎo,tǎolùn cáinéng pèngzhuàng chū huāhuā ma。
D:duì,dàn yě yào zhùyì biǎodá fāngshì,bié shāng le héqì。
A:shì a,wǒmen bùmén yǐqián tǎolùn jiù cháng chūxiàn zhēnglùn,hòulái dàjiā zhújiàn xuéhuì le zūnjìng bǐcǐ de guāndiǎn。
B:dàjiā xiànzài tǎolùn dōu gèng yǒuxiào lǜ le。
C:qíshí wǒ juéde guānjiàn zàiyú,dàjiā dōu néng rènzhēn qīngtīng,ránhòu hùxiāng lǐjiě。
D:shuō de duì,zhè cái shì jiànkāng de tǎolùn wénhuà。

Vietnamese

A: Gần đây công ty chúng tôi đang thảo luận về một dự án mới, và có rất nhiều ý kiến khác nhau.
B: Đúng vậy, không khí thảo luận khá sôi nổi, nhưng một số quan điểm thực sự khá sắc bén.
C: Tôi nghĩ điều đó tốt, thảo luận có thể tạo ra những ý tưởng mới.
D: Đúng rồi, nhưng chúng ta cũng cần chú ý đến cách diễn đạt của mình, tránh làm tổn thương tình cảm.
A: Đúng vậy, trước đây ở bộ phận của chúng tôi, các cuộc thảo luận thường xuyên dẫn đến tranh luận. Sau đó, chúng tôi dần dần học cách tôn trọng ý kiến của nhau.
B: Bây giờ các cuộc thảo luận của chúng tôi hiệu quả hơn nhiều.
C: Thực ra, tôi nghĩ điều quan trọng là mọi người đều lắng nghe một cách cẩn thận, và sau đó cố gắng hiểu nhau.
D: Đúng vậy, đó là một văn hoá thảo luận lành mạnh.

Các cụm từ thông dụng

讨论文化

tǎolùn wénhuà

Văn hoá thảo luận

Nền văn hóa

中文

中国人的讨论文化比较注重和谐,避免公开冲突。

在正式场合,讨论通常比较严谨,注重逻辑和证据。

在非正式场合,讨论可以比较随意,但也要注意尊重他人。

拼音

zhōngguó rén de tǎolùn wénhuà bǐjiào zhòngshì héxié,bìmiǎn gōngkāi chōngtū 。

zài zhèngshì chǎnghé,tǎolùn tōngcháng bǐjiào yánjǐn,zhòngshì luójí hé zhèngjù 。

zài fēi zhèngshì chǎnghé,tǎolùn kěyǐ bǐjiào suíyì,dàn yě yào zhùyì zūnjìng tārén 。

Vietnamese

Trong văn hoá thảo luận của người Việt Nam, việc giữ gìn sự hòa thuận và tôn trọng lẫn nhau rất quan trọng.

Việc thể hiện quan điểm cá nhân nên được thực hiện một cách lịch sự và tế nhị.

Tranh luận gay gắt thường được tránh, và việc tìm kiếm sự đồng thuận được ưu tiên hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

集思广益

兼听则明,偏信则暗

换位思考

拼音

jí sī guǎng yì

jiān tīng zé míng,piān xìn zé àn

huàn wèi sī kǎo

Vietnamese

Suy nghĩ cùng nhau

Lắng nghe tất cả các quan điểm

Đồng cảm

Các bản sao văn hóa

中文

避免公开指责他人,避免人身攻击,避免打断他人说话。

拼音

bìmiǎn gōngkāi zhǐzé tārén,bìmiǎn rénshēn gōngjī,bìmiǎn dàduàn tārén shuōhuà。

Vietnamese

Tránh chỉ trích công khai, tấn công cá nhân và ngắt lời người khác.

Các điểm chính

中文

讨论的目的是为了解决问题,而不是为了争论。要尊重不同的意见,也要表达自己的观点。

拼音

tǎolùn de mùdì shì wèile jiějué wèntí,ér bùshì wèile zhēnglùn 。yào zūnjìng bùtóng de yìjiàn,yě yào biǎodá zìjǐ de guāndiǎn 。

Vietnamese

Mục đích của cuộc thảo luận là để giải quyết vấn đề, chứ không phải để tranh luận. Cần tôn trọng các ý kiến khác nhau, đồng thời cũng cần thể hiện quan điểm của mình.

Các mẹo để học

中文

多参加各种讨论,练习表达能力。

学习倾听技巧,理解不同观点。

注意语言表达方式,避免冲突。

拼音

duō cānjiā gè zhǒng tǎolùn,liànxí biǎodá nénglì 。

xuéxí qīngtīng jìqiǎo,lǐjiě bùtóng guāndiǎn 。

zhùyì yǔyán biǎodá fāngshì,bìmiǎn chōngtū 。

Vietnamese

Tham gia nhiều cuộc thảo luận khác nhau để luyện tập khả năng diễn đạt của bạn.

Học các kỹ năng lắng nghe chủ động để hiểu được những quan điểm khác nhau.

Chú ý đến cách diễn đạt của bạn để tránh xung đột.