讨论春暖花开 Thảo luận về mùa xuân tǎolùn chūn nuǎn huā kāi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,这春天来了,到处都是花,真美啊!
B:是啊,春暖花开了,感觉生机勃勃的。
你看那桃花,粉红色的,多漂亮!
你对春天的景色有什么感受呢?
C:我觉得春天的景色很治愈,让人心情愉悦。
我喜欢闻到各种花香,听着鸟鸣,感觉很放松。
对了,你有什么计划跟春天的景色有关呢?
B:嗯,我打算去郊外踏青,呼吸新鲜空气,亲近大自然。
你呢?
C:我也是,我正想着找个周末,去郊外拍些照片呢,记录下这美丽的春天!
春天的花真美,多想多拍一些照片留作纪念。
B:好主意!我们可以一起去啊!

拼音

A:nǐ kàn, zhè chūntiān lái le, dàochù dōu shì huā, zhēn měi a!
B:shì a, chūn nuǎn huā kāi le, gǎnjué shēngjī bó bó de.
nǐ kàn nà táo huā, fěn hóngsè de, duō piàoliang!
nǐ duì chūntiān de jǐngse yǒu shénme gǎnshòu ne?
C:wǒ juéde chūntiān de jǐngse hěn zhìyù, ràng rén xīnqíng yúyuè.
wǒ xǐhuan wén dào gè zhǒng huā xiāng, tīngzhe niǎo míng, gǎnjué hěn fàngsōng.
duì le, nǐ yǒu shénme jìhuà gēn chūntiān de jǐngse yǒuguān ne?
B:én, wǒ dǎsuàn qù jiāowài tà qīng, hūxī xīnxiān kōngqì, qīn jìn dà zìrán.
nǐ ne?
C:wǒ yě shì, wǒ zhèng xiǎngzhe zhǎo gè zhōumò, qù jiāowài pāi xiē zhàopiàn ne, jìlù xià zhè měilì de chūntiān!
chūntiān de huā zhēn měi, duō xiǎng duō pāi yīxiē zhàopiàn liúzuò jìniàn.
B:hǎo zhǔyì! wǒmen kěyǐ yīqǐ qù a!

Vietnamese

A: Nhìn kìa, mùa xuân đã đến, hoa nở khắp nơi, thật đẹp!
B: Đúng vậy, mùa xuân đã về, cảm giác tràn đầy sức sống.
Nhìn những bông hoa đào kìa, màu hồng, thật xinh đẹp!
Cảm nhận của bạn về cảnh sắc mùa xuân như thế nào?
C: Tôi thấy cảnh sắc mùa xuân rất dễ chịu và làm cho tâm trạng vui vẻ.
Tôi thích ngửi mùi thơm của các loại hoa và nghe tiếng chim hót, cảm giác rất thư giãn.
À này, bạn có kế hoạch nào liên quan đến cảnh sắc mùa xuân không?
B: À, tôi định đi dã ngoại ở ngoại ô, hít thở không khí trong lành và gần gũi với thiên nhiên.
Còn bạn?
C: Tôi cũng vậy, tôi đang nghĩ đến việc tìm một cuối tuần để đi ngoại ô và chụp một số ảnh, để ghi lại mùa xuân tươi đẹp này!
Hoa mùa xuân thật đẹp, tôi muốn chụp nhiều ảnh hơn để làm kỷ niệm.
B: Ý hay đấy! Chúng ta có thể đi cùng nhau!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看,这春天来了,到处都是花,真美啊!
B:是啊,春暖花开了,感觉生机勃勃的。
你看那桃花,粉红色的,多漂亮!
你对春天的景色有什么感受呢?
C:我觉得春天的景色很治愈,让人心情愉悦。
我喜欢闻到各种花香,听着鸟鸣,感觉很放松。
对了,你有什么计划跟春天的景色有关呢?
B:嗯,我打算去郊外踏青,呼吸新鲜空气,亲近大自然。
你呢?
C:我也是,我正想着找个周末,去郊外拍些照片呢,记录下这美丽的春天!
春天的花真美,多想多拍一些照片留作纪念。
B:好主意!我们可以一起去啊!

Vietnamese

A: Nhìn kìa, mùa xuân đã đến, hoa nở khắp nơi, thật đẹp!
B: Đúng vậy, mùa xuân đã về, cảm giác tràn đầy sức sống.
Nhìn những bông hoa đào kìa, màu hồng, thật xinh đẹp!
Cảm nhận của bạn về cảnh sắc mùa xuân như thế nào?
C: Tôi thấy cảnh sắc mùa xuân rất dễ chịu và làm cho tâm trạng vui vẻ.
Tôi thích ngửi mùi thơm của các loại hoa và nghe tiếng chim hót, cảm giác rất thư giãn.
À này, bạn có kế hoạch nào liên quan đến cảnh sắc mùa xuân không?
B: À, tôi định đi dã ngoại ở ngoại ô, hít thở không khí trong lành và gần gũi với thiên nhiên.
Còn bạn?
C: Tôi cũng vậy, tôi đang nghĩ đến việc tìm một cuối tuần để đi ngoại ô và chụp một số ảnh, để ghi lại mùa xuân tươi đẹp này!
Hoa mùa xuân thật đẹp, tôi muốn chụp nhiều ảnh hơn để làm kỷ niệm.
B: Ý hay đấy! Chúng ta có thể đi cùng nhau!

Các cụm từ thông dụng

春暖花开

chūn nuǎn huā kāi

Mùa xuân đã về

踏青

tà qīng

Dã ngoại mùa xuân

赏花

shǎng huā

Ngắm hoa

Nền văn hóa

中文

春暖花开是中国人对春天最美好的期盼,象征着生机与希望。

踏青和赏花是重要的春季活动,体现了中国人亲近自然、热爱生活的情感。

拼音

chūn nuǎn huā kāi shì zhōngguó rén duì chūntiān zuì měihǎo de qīpàn, xiàngzhēngzhe shēngjī yǔ xīwàng。

tà qīng hé shǎng huā shì zhòngyào de chūn jì huódòng, tǐxiàn le zhōngguó rén qīn jìn zìrán, rè'ài shēnghuó de qínggǎn。

Vietnamese

Mùa xuân về tượng trưng cho hy vọng và khởi đầu mới trong văn hóa Việt Nam.

Dã ngoại và ngắm hoa là những hoạt động phổ biến vào mùa xuân, thể hiện tình yêu thiên nhiên và sự trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这春光明媚的景色令人心旷神怡。

春回大地,万物复苏,生机盎然。

拼音

zhè chūn guāng míng mèi de jǐngse lìng rén xīn kuàng shén yí。

chūn huí dà dì, wàn wù fù sū, shēngjī àng rán。

Vietnamese

Cảnh sắc mùa xuân tươi sáng này thật dễ chịu và làm tươi mát tâm trí.

Mùa xuân trở lại đất mẹ, muôn vật hồi sinh, tràn đầy sức sống.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá。

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu đạt quá khẩu ngữ trong những hoàn cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

适合在朋友、家人、同事之间交流,分享对春天的感受。

拼音

shìhé zài péngyou, jiārén, tóngshì zhījiān jiāoliú, fēnxiǎng duì chūntiān de gǎnshòu。

Vietnamese

Thích hợp để trò chuyện với bạn bè, người thân và đồng nghiệp, chia sẻ cảm xúc về mùa xuân.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的表达方式。

尝试用更生动的语言描述春天的景象。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de biǎodá fāngshì。

chángshì yòng gèng shēngdòng de yǔyán miáoshù chūntiān de jǐngxiàng。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Hãy cố gắng miêu tả cảnh sắc mùa xuân bằng ngôn từ sinh động hơn.