讨论网络直播 Cuộc thảo luận về livestream Tǎolùn wǎngluò zhíbō

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近在追哪个网络直播啊?
B:我在看一个关于中国传统文化的直播,讲的是京剧。
C:京剧?听起来很有趣!主播是谁?
A:是一个年轻的京剧演员,讲解很生动,还有很多幕后故事。
B:太好了,可以推荐给我吗?
C:当然可以,我等下把链接发给你。
A:谢谢!我也很喜欢看一些国外文化博主的直播,比如日本的和服文化、法国的烘焙等等,很有意思。
B:对呀,通过网络直播可以了解到很多不同国家的文化。

拼音

A:Zuìjìn zài zhuī nǎge wǎngluò zhíbō a?
B:Wǒ zài kàn yīgè guānyú Zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhíbō,jiǎng de shì jīngjù。
C:Jīngjù?Tīng qǐlái hěn yǒuqù!Zhǔbō shì shuí?
A:Shì yīgè niánqīng de jīngjù yǎnyuán,jiǎngjiě hěn shēngdòng,hái yǒu hěn duō mùhòu gùshì。
B:Tài hǎole,kěyǐ tuījiàn gěi wǒ ma?
C:Dāngrán kěyǐ,wǒ děng xià bǎ liànjiē fā gěi nǐ。
A:Xièxie!Wǒ yě hěn xǐhuan kàn yīxiē guówài wénhuà bóbù de zhíbō,bǐrú Rìběn de héfú wénhuà、Fǎguó de bèibēng děngděng,hěn yǒuyìsi。
B:Duì ya,tōngguò wǎngluò zhíbō kěyǐ liǎojiě dào hěn duō bùtóng guójiā de wénhuà。

Vietnamese

A: Dạo này bạn đang theo dõi livestream nào vậy?
B: Mình đang xem livestream về văn hoá truyền thống Trung Quốc, cụ thể là về Kinh kịch.
C: Kinh kịch à? Nghe thú vị đấy! Streamer là ai vậy?
A: Là một diễn viên Kinh kịch trẻ tuổi, cách anh ấy giải thích rất sống động, và anh ấy còn chia sẻ nhiều câu chuyện hậu trường nữa.
B: Tuyệt vời, bạn có thể giới thiệu cho mình không?
C: Được chứ, lát nữa mình gửi link cho bạn.
A: Cảm ơn nhé! Mình cũng rất thích xem livestream của các blogger văn hoá nước ngoài, ví dụ như văn hoá kimono Nhật Bản, làm bánh Pháp, v.v... Rất thú vị.
B: Đúng rồi, thông qua livestream, chúng ta có thể hiểu biết thêm về nhiều nền văn hoá khác nhau.

Các cụm từ thông dụng

讨论网络直播

Tǎolùn wǎngluò zhíbō

Thảo luận về livestream

Nền văn hóa

中文

在中国,网络直播非常流行,涵盖了各个领域,例如游戏、教育、娱乐、文化交流等。

拼音

Zài zhōngguó, wǎngluò zhíbō fēicháng liúxíng, hángài le gège lǐngyù, lìrú yóuxì, jiàoyù, yúlè, wénhuà jiāoliú děng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, livestream rất phổ biến và bao gồm nhiều lĩnh vực như game, giáo dục, giải trí và giao lưu văn hoá.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“这个主播的讲解深入浅出,非常适合初学者。”

“我觉得这个直播平台的互动性很强,观众参与度很高。”

“近年来,网络直播行业发展迅速,涌现出许多优秀的直播内容。”

拼音

“Zhège zhǔbō de jiǎngjiě shēnrù qiǎnchū,fēicháng shìhé chūxuézhě。”

“Wǒ juéde zhège zhíbō píngtái de hùdòng xìng hěn qiáng,guānzhòng cānyùdù hěn gāo。”

“Jīnniánlái,wǎngluò zhíbō hángyè fāzhǎn sùnsù,yǒngxiàn chū xǔduō yōuxiù de zhíbō nèiróng。”

Vietnamese

“Cách giải thích của streamer này rất dễ hiểu, rất phù hợp với người mới bắt đầu.”

“Mình thấy platform livestream này rất có tính tương tác, và sự tham gia của khán giả rất cao.”

“Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp livestream trực tuyến đã phát triển rất nhanh, và đã xuất hiện rất nhiều nội dung livestream chất lượng cao.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免讨论敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

Bìmiǎn tǎolùn mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì,zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo.

Các điểm chính

中文

在讨论网络直播时,可以分享自己喜欢的直播内容,以及观看直播的感受和体会。注意语言的礼貌和尊重,避免冒犯他人。

拼音

Zài tǎolùn wǎngluò zhíbō shí,kěyǐ fēnxiǎng zìjǐ xǐhuan de zhíbō nèiróng,yǐjí guān kàn zhíbō de gǎnshòu hé tǐhuì。Zhùyì yǔyán de lǐmào hé zūnjìng,bìmiǎn màofàn tārén。

Vietnamese

Khi thảo luận về livestream, bạn có thể chia sẻ nội dung livestream yêu thích của mình, cũng như cảm xúc và trải nghiệm khi xem. Hãy chú ý đến ngôn từ lịch sự và tôn trọng, tránh làm xúc phạm người khác.

Các mẹo để học

中文

多观看不同类型的网络直播,积累经验。

和朋友一起讨论观看的直播,分享感受。

尝试用不同的语言表达观看直播的感受。

拼音

Duō guān kàn bùtóng lèixíng de wǎngluò zhíbō,jīlěi jīngyàn。

Hé péngyou yīqǐ tǎolùn guān kàn de zhíbō,fēnxiǎng gǎnshòu。

Chángshì yòng bùtóng de yǔyán biǎodá guān kàn zhíbō de gǎnshòu。

Vietnamese

Xem nhiều loại livestream khác nhau để tích luỹ kinh nghiệm.

Cùng bạn bè thảo luận về những livestream đã xem và chia sẻ cảm xúc.

Thử diễn đạt cảm xúc của mình khi xem livestream bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.