讨论跑步习惯 Thảo luận về thói quen chạy bộ tǎo lùn pǎo bù xí guàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:你每天都跑步吗?
小李:是的,我每天早上都跑5公里。你呢?
小王:我比较随意,一周跑个两三次,每次大概3公里左右。
小李:你跑得比较少啊,我每天都坚持呢。
小王:我工作比较忙,时间不太够。不过我也想每天都跑,只是很难坚持下来。
小李:坚持跑步很有好处,可以增强体质,改善睡眠,你应该试试看。
小王:嗯,我明白,我会努力的。

拼音

xiǎo wáng: nǐ měi tiān dōu pǎo bù ma?
xiǎo lǐ: shì de, wǒ měi tiān zǎoshang dōu pǎo 5 gōng lǐ. nǐ ne?
xiǎo wáng: wǒ bǐjiào suíyì, yī zhōu pǎo ge liǎng sān cì, měi cì dàgài 3 gōng lǐ zuǒyòu.
xiǎo lǐ: nǐ pǎo de bǐjiào shǎo a, wǒ měi tiān dōu jiānchí ne.
xiǎo wáng: wǒ gōngzuò bǐjiào máng, shíjiān bù tài gòu. bùguò wǒ yě xiǎng měi tiān dōu pǎo, zhǐshì hěn nán jiānchí xiàlái.
xiǎo lǐ: jiānchí pǎo bù hěn yǒu hǎochù, kěyǐ zēngqiáng tǐzhì, gǎishàn shuìmián, nǐ yīnggāi shìshì kàn.
xiǎo wáng: ēn, wǒ míngbái, wǒ huì nǔlì de.

Vietnamese

Tiểu Vương: Anh có chạy bộ mỗi ngày không?
Tiểu Lý: Có, em chạy 5 cây số mỗi buổi sáng. Còn anh?
Tiểu Vương: Em thì tùy hứng hơn, một tuần chạy hai hoặc ba lần, mỗi lần khoảng 3 cây số.
Tiểu Lý: Anh chạy ít quá, em thì chạy mỗi ngày.
Tiểu Vương: Công việc của anh khá bận rộn, không có đủ thời gian. Nhưng anh cũng muốn chạy mỗi ngày, chỉ là rất khó duy trì.
Tiểu Lý: Chạy bộ thường xuyên rất có lợi, có thể tăng cường sức khỏe, cải thiện giấc ngủ, anh nên thử xem.
Tiểu Vương: Ừm, em hiểu rồi, anh sẽ cố gắng.

Các cụm từ thông dụng

你多久跑一次步?

nǐ duō jiǔ pǎo yī cì bù?

Anh chạy bao lâu một lần?

你通常跑多远?

nǐ tōng cháng pǎo duō yuǎn?

Anh thường chạy bao xa?

你最喜欢的跑步路线是哪里?

nǐ zuì xǐ huan de pǎo bù lù xiàn shì nǎ lǐ?

Tuyến đường chạy bộ yêu thích của anh ở đâu?

Nền văn hóa

中文

在中国的城市中,很多人会选择在公园或体育场跑步;在农村地区,则可能会选择在田间小路上跑步。

拼音

zài zhōng guó de chéng shì zhōng, hěn duō rén huì xuǎn zé zài gōng yuán huò tǐ yù chǎng pǎo bù; zài nóng cūn dì qū, zé kě néng huì xuǎn zé zài tián jiān xiǎo lù shang pǎo bù。

Vietnamese

Ở các thành phố của Trung Quốc, nhiều người chọn chạy bộ ở công viên hoặc sân vận động; ở vùng nông thôn, họ có thể chọn chạy bộ trên các con đường mòn ở nông thôn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我最近迷上了越野跑,感觉很棒!

我正在尝试提高我的配速。

我用跑步APP记录我的跑步数据,可以追踪我的进步。

拼音

wǒ zuì jìn mí shàng le yuè yě pǎo, gǎnjué hěn bàng!

wǒ zhèng zài chángshì tí gāo wǒ de pèi sù.

wǒ yòng pǎo bù APP jìlù wǒ de pǎo bù shùjù, kěyǐ zhuī zōng wǒ de jìnbù。

Vietnamese

Gần đây em mê chạy bộ đường mòn, cảm giác thật tuyệt vời!

Em đang cố gắng cải thiện tốc độ của mình.

Em dùng ứng dụng chạy bộ để ghi lại dữ liệu chạy bộ và theo dõi tiến độ của mình.

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意评论他人的身材或跑步能力,以免造成尴尬。

拼音

bú yào suíyì pínglùn tārén de shēncái huò pǎo bù nénglì, yǐmiǎn zào chéng gāng gà.

Vietnamese

Đừng tùy tiện bình luận về vóc dáng hoặc khả năng chạy bộ của người khác, để tránh gây lúng túng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄和身份的人群,但需要注意语言表达的正式程度。

拼音

gāi chǎng jǐng shì yòng yú gè zhǒng nián líng hé shēn fèn de rén qún, dàn yào zhùyì yǔ yán biǎo dá de zhèng shì chéngdù。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội, nhưng cần lưu ý mức độ trang trọng của ngôn từ.

Các mẹo để học

中文

可以尝试用不同的语气进行对话练习,例如:轻松自然的语气、正式的语气等。

可以根据自己的实际情况,修改对话内容,使其更符合自己的情况。

可以与朋友或家人一起练习对话,互相纠正错误。

拼音

kěyǐ chángshì yòng bù tóng de yǔqì jìnxíng duìhuà liànxí, lìrú: qīngsōng zìrán de yǔqì, zhèngshì de yǔqì děng。

kěyǐ gēnjù zìjǐ de shíjì qíngkuàng, xiūgǎi duìhuà nèiróng, shǐ qí gèng fúhé zìjǐ de qíngkuàng。

kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí duìhuà, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Hãy thử luyện tập hội thoại với nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ: giọng điệu thoải mái tự nhiên, giọng điệu trang trọng, v.v…

Có thể điều chỉnh nội dung hội thoại cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế của bản thân.

Có thể luyện tập hội thoại cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình, giúp nhau sửa lỗi sai.