讨论雨中活动 Thảo luận về các hoạt động trong ngày mưa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今天雨真大啊,你有什么雨天活动的计划吗?
B:我打算去雨中漫步,感受一下雨的清新。你呢?
C:我比较宅,想窝在家里看书,听雨声。
D:听起来也很惬意!不过,雨天也可以去博物馆参观,或者看一场电影。
A:博物馆是个好主意,室内活动比较适合雨天。
拼音
Vietnamese
A: Trời mưa to quá hôm nay! Bạn có kế hoạch gì cho một ngày mưa không?
B: Mình định đi dạo trong mưa và tận hưởng không khí trong lành. Còn bạn?
C: Mình thích ở nhà hơn, mình muốn ở nhà, đọc sách và nghe tiếng mưa.
D: Nghe cũng thú vị đấy! Nhưng bạn cũng có thể đi bảo tàng hoặc xem phim trong ngày mưa.
A: Bảo tàng là một ý kiến hay, các hoạt động trong nhà phù hợp hơn cho ngày mưa.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:今天雨真大啊,你有什么雨天活动的计划吗?
B:我打算去雨中漫步,感受一下雨的清新。你呢?
C:我比较宅,想窝在家里看书,听雨声。
D:听起来也很惬意!不过,雨天也可以去博物馆参观,或者看一场电影。
A:博物馆是个好主意,室内活动比较适合雨天。
Vietnamese
A: Trời mưa to quá hôm nay! Bạn có kế hoạch gì cho một ngày mưa không?
B: Mình định đi dạo trong mưa và tận hưởng không khí trong lành. Còn bạn?
C: Mình thích ở nhà hơn, mình muốn ở nhà, đọc sách và nghe tiếng mưa.
D: Nghe cũng thú vị đấy! Nhưng bạn cũng có thể đi bảo tàng hoặc xem phim trong ngày mưa.
A: Bảo tàng là một ý kiến hay, các hoạt động trong nhà phù hợp hơn cho ngày mưa.
Các cụm từ thông dụng
雨中漫步
Đi dạo trong mưa
Nền văn hóa
中文
在中国,雨天被认为是一种宁静祥和的景象,许多人喜欢在雨天听雨、看书、喝茶,享受雨天的宁静。
雨天活动的选择也体现了人们不同的生活方式和文化偏好。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, những ngày mưa thường được liên tưởng đến sự tĩnh lặng và thi vị. Nhiều người Việt Nam thích tận hưởng những ngày mưa bằng cách đọc sách, nghe nhạc hoặc uống trà.
Việc lựa chọn hoạt động trong những ngày mưa phản ánh những lối sống và sở thích văn hoá khác nhau của người Việt Nam
Các biểu hiện nâng cao
中文
细雨霏霏,别有一番情趣。
雨中漫步,感受自然之美。
雨天听雨,别有一番韵味。
拼音
Vietnamese
Mưa phùn, có một vẻ đẹp riêng.
Đi dạo trong mưa, cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên.
Nghe tiếng mưa trong ngày mưa, có một dư vị riêng
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论与雨灾相关的负面话题,以免引起不快。
拼音
Bìmiǎn tánlùn yǔ yǔzāi xiāngguān de fùmiàn huàtí,yǐmiǎn yǐnqǐ bùkuài。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề tiêu cực liên quan đến thiên tai như lũ lụt để tránh gây khó chịu.Các điểm chính
中文
此场景适用于朋友、家人之间的日常交流,也适用于与外国人进行跨文化交流。应根据对方的年龄和身份调整语言表达的正式程度。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp cho các cuộc trò chuyện hàng ngày giữa bạn bè và các thành viên trong gia đình, và cũng phù hợp cho việc giao tiếp liên văn hoá với người nước ngoài. Điều chỉnh mức độ trang trọng của cách diễn đạt ngôn ngữ tuỳ thuộc vào độ tuổi và địa vị của người đối thoại.Các mẹo để học
中文
多练习不同语境下的表达,例如正式场合和非正式场合的表达差异。
注意语气的变化,体会不同情感的表达方式。
可以尝试用不同的方式描述雨天活动的感受。
拼音
Vietnamese
Luyện tập cách diễn đạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như sự khác biệt giữa các dịp trang trọng và không trang trọng.
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và hiểu các cách thể hiện cảm xúc khác nhau.
Cố gắng miêu tả cảm xúc của các hoạt động trong ngày mưa theo nhiều cách khác nhau