证书认证 Xác thực chứng chỉ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想办理证书认证。
好的,请问您需要认证什么类型的证书?
我需要认证我的大学毕业证书,用于申请国外大学的深造。
请您提供您的毕业证书原件和复印件,以及您的身份证件。
好的,我已经准备好了,请问还需要什么材料吗?
还需要填写一份申请表,我会为您准备好。
拼音
Vietnamese
Chào bạn, mình muốn xác thực chứng chỉ.
Được, bạn cần xác thực loại chứng chỉ nào?
Tôi cần xác thực bằng tốt nghiệp đại học để nộp đơn vào chương trình sau đại học tại một trường đại học nước ngoài.
Vui lòng cung cấp bản gốc và bản sao bằng tốt nghiệp của bạn, cũng như giấy tờ tùy thân.
Được rồi, tôi đã sẵn sàng. Tôi có cần thêm tài liệu nào khác không?
Bạn cũng cần điền vào một mẫu đơn xin cấp; tôi sẽ chuẩn bị cho bạn.
Các cụm từ thông dụng
证书认证
Xác thực chứng chỉ
Nền văn hóa
中文
证书认证在中国非常常见,通常需要到相关的政府机构或公证处办理。
不同的证书类型,认证流程可能会有所不同,建议提前咨询相关机构。
在正式场合,应使用规范的语言和礼貌的表达。
拼音
Vietnamese
Việc xác thực chứng chỉ rất phổ biến ở Trung Quốc và thường được thực hiện tại các cơ quan chính phủ hoặc văn phòng công chứng liên quan.
Quy trình xác thực có thể khác nhau tùy thuộc vào loại chứng chỉ. Nên tham khảo ý kiến cơ quan có thẩm quyền trước khi tiến hành.
Trong các trường hợp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch sự.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我需要办理此证书的官方认证,以用于出国留学申请。
请问办理此证书认证需要多长时间?
除了这些材料,还需要其他证明文件吗?
拼音
Vietnamese
Tôi cần xác thực chính thức chứng chỉ này để nộp đơn xin học tập ở nước ngoài.
Vậy thủ tục xác thực này mất bao lâu?
Ngoài những tài liệu này, cần thêm giấy tờ chứng minh nào khác không?
Các bản sao văn hóa
中文
在办理证书认证时,不要提供虚假信息或伪造材料,否则将面临法律责任。
拼音
zài bàn lǐ zhèngshū rènzhèng shí, bùyào tígōng xūjiǎ xìnxī huò wěizào cáiliào, fǒuzé jiāng miànlín fǎlǜ zérèn.
Vietnamese
Khi làm thủ tục xác thực chứng chỉ, không được cung cấp thông tin sai lệch hoặc làm giả tài liệu, nếu không sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý.Các điểm chính
中文
办理证书认证需要提供的材料因机构和证书种类而异,建议提前咨询相关机构。
拼音
Vietnamese
Các tài liệu cần thiết để xác thực chứng chỉ khác nhau tùy thuộc vào cơ quan và loại chứng chỉ. Nên tham khảo ý kiến cơ quan có thẩm quyền trước khi tiến hành.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的对话,例如询问认证所需材料、办理时间等。
模拟不同场景,例如在政府机构、公证处等。
与朋友或家人一起练习,互相纠正发音和表达。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc trò chuyện khác nhau, ví dụ như hỏi về các tài liệu cần thiết và thời gian xử lý.
Mô phỏng các tình huống khác nhau, chẳng hạn như tại các cơ quan chính phủ và văn phòng công chứng.
Thực hành cùng bạn bè hoặc người thân, sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt cho nhau.