说明夏季特点 Mô tả đặc điểm của mùa hè shuōmíng xiàtiān tèdiǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A: 你觉得今年夏天怎么样?
B: 今年夏天特别热,我都快热化了!
C: 是啊,感觉比往年都热,而且雨水也少。
A: 可不是嘛,我每天都待在空调房里。
B: 我也是,都不想出门了。
C: 不过,夏天也有好的一面,比如可以吃冰激凌,游泳。
A: 对啊,夏天能吃到各种新鲜水果,比如西瓜、桃子什么的。
B: 还有晚上可以出去看星星,也很浪漫。

拼音

A: nǐ juéde jīnnián xiàtiān zěnmeyàng?
B: jīnnián xiàtiān tèbié rè, wǒ dōu kuài rè huà le!
C: shì a, gǎnjué bǐ wǎngnián dōu rè, érqiě yǔshuǐ yě shǎo.
A: kě bù shì ma, wǒ měitiān dōu dāi zài kōngtiáo fáng lǐ.
B: wǒ yě shì, dōu bù xiǎng chūmén le.
C: bùguò, xiàtiān yě yǒu hǎo de yīmiàn, bǐrú kěyǐ chī bīngjīlíng, yóuyǒng.
A: duì a, xiàtiān néng chī dào gèzhǒng xīnxiān shuǐguǒ, bǐrú xīguā, táozi shénme de.
B: hái yǒu wǎnshang kěyǐ chūqù kàn xīngxīng, yě hěn làngmàn.

Vietnamese

A: Bạn nghĩ sao về mùa hè năm nay?
B: Mùa hè năm nay nóng quá, mình sắp tan chảy rồi!
C: Đúng rồi, cảm giác nóng hơn những năm trước, và mưa cũng ít hơn.
A: Đúng vậy, mình ở trong phòng máy lạnh cả ngày.
B: Mình cũng vậy, không muốn ra ngoài nữa.
C: Nhưng mùa hè cũng có mặt tốt của nó, ví dụ như ăn kem, bơi lội.
A: Đúng rồi, mùa hè có rất nhiều loại trái cây tươi ngon, như dưa hấu, đào, v.v...
B: Và bạn cũng có thể ra ngoài ngắm sao vào ban đêm, điều đó cũng rất lãng mạn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 你觉得今年夏天怎么样?
B: 今年夏天特别热,我都快热化了!
C: 是啊,感觉比往年都热,而且雨水也少。
A: 可不是嘛,我每天都待在空调房里。
B: 我也是,都不想出门了。
C: 不过,夏天也有好的一面,比如可以吃冰激凌,游泳。
A: 对啊,夏天能吃到各种新鲜水果,比如西瓜、桃子什么的。
B: 还有晚上可以出去看星星,也很浪漫。

Vietnamese

A: Bạn nghĩ sao về mùa hè năm nay?
B: Mùa hè năm nay nóng quá, mình sắp tan chảy rồi!
C: Đúng rồi, cảm giác nóng hơn những năm trước, và mưa cũng ít hơn.
A: Đúng vậy, mình ở trong phòng máy lạnh cả ngày.
B: Mình cũng vậy, không muốn ra ngoài nữa.
C: Nhưng mùa hè cũng có mặt tốt của nó, ví dụ như ăn kem, bơi lội.
A: Đúng rồi, mùa hè có rất nhiều loại trái cây tươi ngon, như dưa hấu, đào, v.v...
B: Và bạn cũng có thể ra ngoài ngắm sao vào ban đêm, điều đó cũng rất lãng mạn.

Các cụm từ thông dụng

盛夏酷暑

Shèngxià kùshǔ

Thời tiết oi bức mùa hè

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,夏天往往被描绘成热情奔放的季节,与各种节日和庆祝活动联系在一起。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,xiàtiān wǎngwǎng bèi miáohuì chéng rèqíng bēnfàng de jìjié,yǔ gèzhǒng jiérì hé qìngzhù huódòng liánxì zài yīqǐ。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, mùa hè thường được liên kết với các kỳ nghỉ, thư giãn và các hoạt động ngoài trời.

Những ngày dài hơn và thời tiết ấm áp tạo ra nhiều cơ hội cho các hoạt động ngoài trời và các cuộc gặp gỡ xã hội.

Các biểu hiện nâng cao

中文

酷暑难耐

骄阳似火

挥汗如雨

夏日炎炎

拼音

kùshǔ nánnài

jiāoyáng sìhuǒ

huī hàn rú yǔ

xià rì yányán

Vietnamese

Nắng nóng gay gắt

Mặt trời chói chang

Đổ mồ hôi đầm đìa

Thời tiết oi bức mùa hè

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,例如“热死了”等。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,lìrú“rè sǐ le”děng。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ quá thân mật hoặc không trang trọng trong các bối cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于日常聊天和跨文化交流,尤其是在夏季。根据对方的年龄和身份选择合适的表达方式。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú rìcháng liáotiān hé kuà wénhuà jiāoliú,yóuqí shì zài xiàtiān。gēnjù duìfāng de niánlíng hé shēnfèn xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp cho các cuộc trò chuyện hàng ngày và giao tiếp xuyên văn hóa, đặc biệt là trong mùa hè. Hãy chọn các cách diễn đạt phù hợp dựa trên độ tuổi và địa vị của người đối thoại.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的表达方式

注意语气和语调

与母语人士进行练习

拼音

duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de biǎodá fāngshì

zhùyì yǔqì hé yǔdiào

yǔ mǔyǔ rénshì jìnxíng liànxí

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các cách diễn đạt trong những bối cảnh khác nhau

Lưu ý giọng điệu và ngữ điệu

Luyện tập cùng người bản ngữ