说明季节交替 Giải thích sự thay đổi mùa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲:最近天气变化真大,早上还穿棉袄,下午就热得汗流浃背了。
乙:是啊,这季节交替,天气总是这么反复无常。
甲:可不是嘛,我感觉今年春天特别短。
乙:对呀,这气候变化太快了,让人有点不适应。
甲:咱们这儿季节变化明显,南北差异大,每个地方的感受都不一样。
乙:是啊,南方春天可能还会持续很久,北方就一下子就夏天了。
甲:那可不?气候差异造就了丰富多样的文化。
拼音
Vietnamese
A: Thời tiết thay đổi thất thường gần đây. Buổi sáng tôi còn mặc áo khoác dày, nhưng buổi chiều thì đã toát mồ hôi rồi.
B: Đúng vậy, trong thời gian chuyển mùa, thời tiết luôn thất thường như thế.
A: Đúng thế, tôi cảm thấy mùa xuân năm nay ngắn bất thường.
B: Đúng rồi, khí hậu thay đổi quá nhanh, khó thích nghi.
A: Ở vùng chúng ta, sự thay đổi theo mùa rất rõ rệt, và có sự khác biệt lớn giữa miền Bắc và miền Nam, vì vậy trải nghiệm ở mọi nơi đều khác nhau.
B: Đúng thế. Ở miền Nam, mùa xuân có thể kéo dài hơn nhiều, trong khi ở miền Bắc, đột nhiên lại là mùa hè.
A: Chắc chắn rồi! Sự khác biệt về khí hậu tạo nên sự đa dạng phong phú của các nền văn hóa.
Các cụm từ thông dụng
季节交替
Sự thay đổi mùa
Nền văn hóa
中文
中国古代对二十四节气非常重视,每个节气都有独特的文化内涵,反映了人们对季节变化的认知和适应。
季节交替常与农耕生活紧密联系,例如春耕、夏收、秋收、冬藏等。
人们会通过不同的方式来庆祝季节变化,例如赏花、观秋叶、堆雪人等,这些活动也反映了中国人民的生活方式和文化传统。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc cổ đại, 24 tiết khí được coi trọng rất nhiều, mỗi tiết khí đều mang ý nghĩa văn hóa độc đáo, phản ánh sự nhận thức và thích nghi của con người đối với sự thay đổi của mùa.
Sự thay đổi mùa thường gắn liền chặt chẽ với đời sống nông nghiệp, chẳng hạn như cày cấy mùa xuân, thu hoạch mùa hè, thu hoạch mùa thu và dự trữ mùa đông.
Mọi người sẽ tổ chức lễ kỷ niệm sự thay đổi của mùa theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như ngắm hoa, xem lá mùa thu, làm người tuyết, v.v... những hoạt động này cũng phản ánh lối sống và truyền thống văn hóa của người dân Trung Quốc..
Các biểu hiện nâng cao
中文
气候变迁
物候变化
春华秋实
四季分明
拼音
Vietnamese
Biến đổi khí hậu
Sự thay đổi khí hậu
Hoa mùa xuân và quả mùa thu
Bốn mùa rõ rệt
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用不准确或带有主观色彩的描述来谈论气候变化,尊重科学事实。
拼音
biànmiǎn shǐyòng bù zhǔnquè huò dài yǒu zhǔguān sècǎi de miáoshù lái tánlùn qìhòu biànhuà, zūnzhòng kēxué shìshí。
Vietnamese
Tránh sử dụng các mô tả không chính xác hoặc thiên vị khi thảo luận về biến đổi khí hậu và hãy tôn trọng các sự thật khoa học.Các điểm chính
中文
根据对话对象和场合调整语言风格,正式场合用语应更正式和严谨。
拼音
Vietnamese
Điều chỉnh phong cách ngôn ngữ của bạn theo người đối thoại và hoàn cảnh. Đối với các dịp trang trọng, ngôn ngữ nên trang trọng và chính xác hơn.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演,模拟真实场景,提高语言表达能力。
多积累相关词汇和表达,并尝试运用到实际生活中。
注意语音语调,使表达更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thực hành đóng vai và mô phỏng các tình huống trong đời sống thực để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Tích lũy thêm nhiều từ vựng và cụm từ liên quan, và cố gắng áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày.
Chú ý đến phát âm và ngữ điệu để cách diễn đạt của bạn tự nhiên và trôi chảy hơn.