Skip to content
学中文

Dialogue

说明旅行计划

Giải thích kế hoạch du lịch

Shuōmíng lǚxíng jìhuà

Dialogue 1

  1. A

    我们计划去云南旅游,你对云南的天气了解吗?

    Wǒmen jìhuà qù Yúnnán lǚyóu, nǐ duì Yúnnán de tiānqì liǎojiě ma?

    Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến Vân Nam. Bạn có biết gì về thời tiết ở đó không?

  2. B

    云南气候多样,要看具体去哪个地方。你想去丽江还是大理?

    Yúnnán qìhòu duōyàng, yào kàn jùtǐ qù nǎge dìfang. Nǐ xiǎng qù Lìjiāng háishì Dàlǐ?

    Khí hậu Vân Nam rất đa dạng, tùy thuộc vào nơi bạn sẽ đến cụ thể. Bạn đang nghĩ đến Lệ Giang hay Đại Lý?

  3. A

    我们想去丽江,听说丽江春季气候宜人。

    Wǒmen xiǎng qù Lìjiāng, tīngshuō Lìjiāng chūn jì qìhòu yírén.

    Chúng tôi dự định đến Lệ Giang, tôi nghe nói thời tiết mùa xuân ở đó rất dễ chịu.

  4. B

    是的,丽江春季气候温和,阳光充足,但是早晚温差比较大,记得带件外套。

    Shì de, Lìjiāng chūn jì qìhòu wēn hé, yángguāng chōngzú, dàn shì zǎowǎn wēnchā bǐjiào dà, jì de dài jiàn wàitào.

    Đúng vậy, mùa xuân ở Lệ Giang ôn hòa và đầy nắng, nhưng chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm khá lớn, nhớ mang theo áo khoác.

  5. A

    好的,谢谢你的建议。我们还会去香格里拉,那边的天气怎么样?

    Hǎo de, xièxie nǐ de jiànyì. Wǒmen hái huì qù Xiānggělǐlā, nàbiān de tiānqì zěnmeyàng?

    Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn. Chúng tôi cũng sẽ đến Shangri-La, thời tiết ở đó như thế nào?

  6. B

    香格里拉海拔高,早晚温差更大,建议多带些保暖的衣物,准备好应对可能出现的阴雨天气。

    Xiānggělǐlā hǎibá gāo, zǎowǎn wēnchā gèng dà, jiànyì duō dài xiē bǎonuǎn de yīwù, zhǔnbèi hǎo yìngduì kěnéng chūxiàn de yīnyǔ tiānqì.

    Shangri-La ở độ cao lớn, vì vậy chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm còn lớn hơn nữa. Tôi khuyên bạn nên mang nhiều quần áo ấm và chuẩn bị cho những cơn mưa có thể xảy ra.

  7. A

    好的,明白了。谢谢你的详细说明。

    Hǎo de, míngbái le. Xièxie nǐ de xiángxì shuōmíng.

    Được rồi, tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã giải thích chi tiết.

Giải thích kế hoạch du lịch — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen