说明旅行计划 Giải thích kế hoạch du lịch Shuōmíng lǚxíng jìhuà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我们计划去云南旅游,你对云南的天气了解吗?
B:云南气候多样,要看具体去哪个地方。你想去丽江还是大理?
A:我们想去丽江,听说丽江春季气候宜人。
B:是的,丽江春季气候温和,阳光充足,但是早晚温差比较大,记得带件外套。
A:好的,谢谢你的建议。我们还会去香格里拉,那边的天气怎么样?
B:香格里拉海拔高,早晚温差更大,建议多带些保暖的衣物,准备好应对可能出现的阴雨天气。
A:好的,明白了。谢谢你的详细说明。

拼音

A:Wǒmen jìhuà qù Yúnnán lǚyóu, nǐ duì Yúnnán de tiānqì liǎojiě ma?
B:Yúnnán qìhòu duōyàng, yào kàn jùtǐ qù nǎge dìfang. Nǐ xiǎng qù Lìjiāng háishì Dàlǐ?
A:Wǒmen xiǎng qù Lìjiāng, tīngshuō Lìjiāng chūn jì qìhòu yírén.
B:Shì de, Lìjiāng chūn jì qìhòu wēn hé, yángguāng chōngzú, dàn shì zǎowǎn wēnchā bǐjiào dà, jì de dài jiàn wàitào.
A:Hǎo de, xièxie nǐ de jiànyì. Wǒmen hái huì qù Xiānggělǐlā, nàbiān de tiānqì zěnmeyàng?
B:Xiānggělǐlā hǎibá gāo, zǎowǎn wēnchā gèng dà, jiànyì duō dài xiē bǎonuǎn de yīwù, zhǔnbèi hǎo yìngduì kěnéng chūxiàn de yīnyǔ tiānqì.
A:Hǎo de, míngbái le. Xièxie nǐ de xiángxì shuōmíng.

Vietnamese

A: Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến Vân Nam. Bạn có biết gì về thời tiết ở đó không?
B: Khí hậu Vân Nam rất đa dạng, tùy thuộc vào nơi bạn sẽ đến cụ thể. Bạn đang nghĩ đến Lệ Giang hay Đại Lý?
A: Chúng tôi dự định đến Lệ Giang, tôi nghe nói thời tiết mùa xuân ở đó rất dễ chịu.
B: Đúng vậy, mùa xuân ở Lệ Giang ôn hòa và đầy nắng, nhưng chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm khá lớn, nhớ mang theo áo khoác.
A: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn. Chúng tôi cũng sẽ đến Shangri-La, thời tiết ở đó như thế nào?
B: Shangri-La ở độ cao lớn, vì vậy chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm còn lớn hơn nữa. Tôi khuyên bạn nên mang nhiều quần áo ấm và chuẩn bị cho những cơn mưa có thể xảy ra.
A: Được rồi, tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã giải thích chi tiết.

Các cụm từ thông dụng

说明旅行计划

shuōmíng lǚxíng jìhuà

Giải thích kế hoạch du lịch

Nền văn hóa

中文

中国是一个幅员辽阔的国家,气候类型多样,所以出行前查询目的地的天气情况非常重要。

拼音

Zhōngguó shì yīgè fúyuán liáokuò de guójiā, qìhòu lèixíng duōyàng, suǒyǐ chūxíng qián cháxún mùdìdì de tiānqì qíngkuàng fēicháng zhòngyào。

Vietnamese

Việt Nam là một đất nước có khí hậu đa dạng. Vì vậy, việc kiểm tra dự báo thời tiết của điểm đến trước khi đi du lịch là rất quan trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到……因素,我们制定了这样的旅行计划;根据天气预报,我们将……;考虑到季节变化,我们决定……

拼音

Kǎolǜ dào……yīnsù, wǒmen zhìdìng le zhèyàng de lǚxíng jìhuà; gēnjù tiānqì yùbào, wǒmen jiāng……; kǎolǜ dào jìjié biànhuà, wǒmen juédìng……

Vietnamese

Xem xét các yếu tố như ..., chúng tôi đã lập kế hoạch du lịch này; theo dự báo thời tiết, chúng tôi sẽ ...; Xem xét sự thay đổi theo mùa, chúng tôi đã quyết định ...

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论天气时使用过于主观的评价或预测,以免造成误解。

拼音

Bìmiǎn zài tánlùn tiānqì shí shǐyòng guòyú zhǔguān de píngjià huò yùcè, yǐmiǎn zàochéng wùjiě.

Vietnamese

Tránh sử dụng những đánh giá hoặc dự đoán quá chủ quan khi nói về thời tiết để tránh hiểu lầm.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流旅行计划时,要尽量使用简洁明了的语言,并结合地图或图片进行说明,以提高沟通效率。

拼音

Zài yǔ wàiguó rén jiāoliú lǚxíng jìhuà shí, yào jǐnliàng shǐyòng jiǎnjié míngliǎo de yǔyán, bìng jiéhé dìtú huò túpiàn jìnxíng shuōmíng, yǐ tígāo gōutōng xiàolǜ.

Vietnamese

Khi trao đổi kế hoạch du lịch với người nước ngoài, hãy cố gắng sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn, rõ ràng và kết hợp với bản đồ hoặc hình ảnh để tăng hiệu quả giao tiếp.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同方式描述天气,例如:阳光明媚、阴雨连绵、狂风暴雨等;学习一些描述温度和湿度的表达方式;尝试用英语等其他语言描述天气。

拼音

Duō liànxí yòng bùtóng fāngshì miáoshù tiānqì, lìrú: yángguāng míngmèi, yīnyǔ liánmián, kuángfēng bàoyǔ děng; xuéxí yīxiē miáoshù wēndù hé shīdù de biǎodá fāngshì; chángshì yòng Yīngyǔ děng qítā yǔyán miáoshù tiānqì。

Vietnamese

Thực hành mô tả thời tiết bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: trời nắng, mưa liên tục, bão, v.v.; học một số cách để mô tả nhiệt độ và độ ẩm; thử mô tả thời tiết bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.