说明防寒 Giải thích về việc giữ ấm cơ thể
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,今天天气真冷啊!
B:是啊,北风呼呼地刮,感觉都要冻僵了。你准备怎么御寒啊?
C:我准备穿羽绒服,戴围巾和帽子,还要戴手套。你呢?
B:我也是,羽绒服、围巾、帽子,手套一样都不能少。
A:对了,我听说老人们冬天喜欢喝姜茶驱寒,你喝过吗?
B:喝过,姜茶确实能暖和身子。
C:看来我们御寒的方式都差不多呢!
拼音
Vietnamese
A: Chào, trời hôm nay lạnh thật đấy!
B: Đúng thế, gió bấc thổi mạnh quá, mình thấy như sắp bị đóng băng vậy. Bạn định làm gì để giữ ấm cơ thể?
C: Mình định mặc áo phao, quàng khăn và đội mũ, và cả găng tay nữa. Còn bạn?
B: Mình cũng vậy, áo phao, khăn, mũ, găng tay, tất cả mọi thứ.
A: Nhân tiện, mình nghe nói người già thường hay uống trà gừng để giữ ấm vào mùa đông. Bạn đã thử chưa?
B: Rồi, trà gừng thực sự làm ấm cơ thể.
C: Hình như cách giữ ấm của chúng ta đều khá giống nhau nhỉ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,今天天气真冷啊!
B:是啊,北风呼呼地刮,感觉都要冻僵了。你准备怎么御寒啊?
C:我准备穿羽绒服,戴围巾和帽子,还要戴手套。你呢?
B:我也是,羽绒服、围巾、帽子,手套一样都不能少。
A:对了,我听说老人们冬天喜欢喝姜茶驱寒,你喝过吗?
B:喝过,姜茶确实能暖和身子。
C:看来我们御寒的方式都差不多呢!
Vietnamese
A: Chào, trời hôm nay lạnh thật đấy!
B: Đúng thế, gió bấc thổi mạnh quá, mình thấy như sắp bị đóng băng vậy. Bạn định làm gì để giữ ấm cơ thể?
C: Mình định mặc áo phao, quàng khăn và đội mũ, và cả găng tay nữa. Còn bạn?
B: Mình cũng vậy, áo phao, khăn, mũ, găng tay, tất cả mọi thứ.
A: Nhân tiện, mình nghe nói người già thường hay uống trà gừng để giữ ấm vào mùa đông. Bạn đã thử chưa?
B: Rồi, trà gừng thực sự làm ấm cơ thể.
C: Hình như cách giữ ấm của chúng ta đều khá giống nhau nhỉ!
Các cụm từ thông dụng
说明防寒
Giải thích về việc bảo vệ chống lại cái lạnh
Nền văn hóa
中文
中国传统上注重“天人合一”的理念,防寒保暖不仅是实用需求,也是对自然环境的尊重。
不同地区、不同年龄段的人们有不同的防寒习惯和偏好,例如南方人可能更习惯穿轻便保暖的服装,北方人则更注重厚重的保暖衣物。
一些中医理论认为,冬天应该注重养生,通过食补和一些中医方法来增强体质,抵御寒冷。
拼音
Vietnamese
Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bảo vệ chống lại cái lạnh thường được tiếp cận một cách thực dụng, tập trung vào chức năng và hiệu quả.
Các phương pháp truyền thống để giữ ấm có thể từ việc mặc quần áo len cho đến việc uống đồ uống nóng.
Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự thoải mái và hạnh phúc, đặc biệt là trong những tháng lạnh. Việc đảm bảo cách nhiệt tốt và đủ ấm là rất quan trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
寒潮来袭,气温骤降,需做好御寒准备。
凛冬将至,务必加强防寒措施,谨防冻疮。
寒风刺骨,做好保暖工作是重中之重。
拼音
Vietnamese
Làn sóng lạnh đang tới, nhiệt độ giảm mạnh, cần chuẩn bị để giữ ấm cơ thể.
Mùa đông khắc nghiệt sắp đến, phải tăng cường các biện pháp giữ ấm để tránh bị tê cóng.
Gió lạnh cắt da cắt thịt, giữ ấm cơ thể là điều vô cùng quan trọng.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公众场合过度暴露身体,尤其是在寒冷的冬天。
拼音
biànmiǎn zài gōngzhòng chǎnghé guòdù bāolù shēntǐ, yóuqí shì zài hánlěng de dōngtiān。
Vietnamese
Tránh phô bày cơ thể quá mức nơi công cộng, đặc biệt là trong những ngày đông lạnh giá.Các điểm chính
中文
根据年龄、性别、体质等因素选择合适的防寒措施。
拼音
Vietnamese
Chọn các biện pháp giữ ấm phù hợp dựa trên tuổi tác, giới tính và thể trạng.Các mẹo để học
中文
多与他人交流防寒经验,学习一些有效的防寒方法。
根据天气预报提前做好防寒准备。
在实践中不断总结和完善自身的防寒经验。
拼音
Vietnamese
Trao đổi kinh nghiệm giữ ấm với người khác và học hỏi một số phương pháp hiệu quả.
Chuẩn bị trước để giữ ấm dựa trên dự báo thời tiết.
Không ngừng tổng kết và hoàn thiện kinh nghiệm giữ ấm bản thân trong thực tiễn.