说明雷暴 Giải thích về giông bão shuō míng léi bào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:你看这天,乌云密布的,好像要下暴雨了。
小李:是啊,这雷声也越来越响了,估计要来一场雷暴了。
老王:咱们赶紧找个地方避避雨吧,这雷暴天气可危险。
小李:好,咱们去前面的茶馆吧,那里比较安全。
老王:嗯,好主意。
小李:你看,雷暴雨下起来了,雨势还挺大呢。
老王:是啊,还好我们躲起来了,不然就淋成落汤鸡了。

拼音

lǎo wáng: nǐ kàn zhè tiān, wū yún mì bù de, hǎo xiàng yào xià bào yǔ le.
xiǎo lǐ: shì a, zhè léi shēng yě yuè lái yuè xiǎng le, gū jì yào lái yī chǎng léi bào le.
lǎo wáng: zán men gǎn jǐn zhǎo gè dìfang bì bi bì yǔ ba, zhè léi bào tiān qì kě wēi xiǎn.
xiǎo lǐ: hǎo, zán men qù qián miàn de chá guǎn ba, nà lǐ bǐ jiào ān quán.
lǎo wáng: ēn, hǎo zhǔyi.
xiǎo lǐ: nǐ kàn, léi bào yǔ xià qǐ lái le, yǔ shì hái tǐng dà ne.
lǎo wáng: shì a, hǎo zài wǒ men dǒ le qǐ lái le, bù rán jiù lín chéng luò tāng jī le.

Vietnamese

Lão Vương: Nhìn trời xem, mây đen kịt, trông như sắp mưa to.
Tiểu Lý: Đúng vậy, tiếng sấm cũng ngày càng lớn, chắc sắp có giông bão rồi.
Lão Vương: Chúng ta mau tìm chỗ trú mưa đi, thời tiết giông bão rất nguy hiểm.
Tiểu Lý: Được, chúng ta đến quán trà ở phía trước đi, ở đó an toàn hơn.
Lão Vương: Ừm, ý kiến hay.
Tiểu Lý: Nhìn kìa, giông bão đến rồi, mưa rất to.
Lão Vương: Phải rồi, may mà chúng ta đã trú mưa, không thì ướt như chuột rồi.

Các cụm từ thông dụng

乌云密布

wū yún mì bù

mây đen kịt

雷声隆隆

léi shēng lóng lóng

tiếng sấm

雷暴雨

léi bào yǔ

giông bão

Nền văn hóa

中文

在中国,雷暴天气通常伴随着强降雨和狂风,人们会采取措施躲避雷电和强降雨,例如寻找室内避雨或停止户外活动。

拼音

zài zhōng guó, léi bào tiān qì cháng cháng bàn zòng zhe qiáng jiàng yǔ hé kuáng fēng, rén men huì cǎi qǔ cuò shī dǒ bì léi diàn hé qiáng jiàng yǔ, lì rú xún zhǎo shì nèi bì yǔ huò tíng zhǐ huā wài huó dòng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, bão thường kèm theo mưa lớn và gió mạnh. Mọi người sẽ có các biện pháp để tránh sét đánh và mưa lớn, ví dụ như tìm nơi trú ẩn trong nhà hoặc dừng các hoạt động ngoài trời.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这次雷暴的强度超乎寻常,造成了严重的损失。

气象部门发布了雷暴预警,提醒人们注意安全。

雷暴天气通常伴随强烈的阵风和冰雹。

拼音

zhè cì léi bào de qiáng dù chāo hū xún cháng, zào chéng le yán zhòng de sǔn shī。

qì xiàng bù mén fābù le léi bào yǔ jǐng, tí xǐng rén men zhù yì ān quán。

léi bào tiān qì cháng cháng bàn suí qiáng liè de zhèn fēng hé bīng báo。

Vietnamese

Cường độ cơn giông này bất thường, gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

Phòng khí tượng đã phát đi cảnh báo giông bão, nhắc nhở mọi người chú ý an toàn.

Thời tiết giông bão thường kèm theo gió mạnh và mưa đá.

Các bản sao văn hóa

中文

在谈论雷暴时,避免使用一些过于夸张或不切实际的描述,以免引起不必要的恐慌。

拼音

zài tán lùn léi bào shí, bì miǎn shǐ yòng yī xiē guò yú kuā zhāng huò bù qiē shí jì de miáo shù, yǐ miǎn yǐn qǐ bù bì yào de kǒng huāng。

Vietnamese

Khi thảo luận về giông bão, tránh sử dụng những mô tả quá phóng đại hoặc không thực tế để tránh gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.

Các điểm chính

中文

说明雷暴时,要注意语言的准确性和清晰度,避免使用模糊不清的词语。应根据听众的年龄和文化背景调整语言表达方式。

拼音

shuō míng léi bào shí, yào zhù yì yǔ yán de zhǔn què xìng hé qīng xī dù, bì miǎn shǐ yòng mó hu qīng de cí yǔ。 yīng gēn jù tīng zhòng de nián líng hé wén huà bèi jǐng tiáo zhěng yǔ yán biǎo dá fāng shì。

Vietnamese

Khi giải thích về giông bão, cần chú ý đến sự chính xác và rõ ràng của ngôn ngữ, tránh sử dụng các từ ngữ mơ hồ. Nên điều chỉnh cách diễn đạt ngôn ngữ tùy theo độ tuổi và bối cảnh văn hóa của người nghe.

Các mẹo để học

中文

可以结合图片、视频等多媒体素材进行讲解,使讲解更生动形象。

可以进行角色扮演,模拟不同场景下的对话,例如在户外遇到雷暴时如何应对。

可以组织一些小组讨论,让参与者分享自己对雷暴的了解和看法。

拼音

kě yǐ jié hé tú piàn, shì pín děng duō měi tí sū cái jìnxíng jiǎng jiě, shǐ jiǎng jiě gèng shēng dòng xíng xiàng。

kě yǐ jìnxíng juésè bàn yǎn, mónǐ bù tóng chǎng jǐng xià de duì huà, lì rú zài hū wài yù dào léi bào shí rú hé yìng duì。

kě yǐ zǔ zhì yī xiē xiǎo zǔ tǎo lùn, ràng cān yù zhě fēn xiǎng zì jǐ duì léi bào de liǎo jiě hé kàn fǎ。

Vietnamese

Có thể kết hợp hình ảnh, video và các tư liệu đa phương tiện khác để làm cho bài giảng thêm sinh động và dễ hiểu.

Có thể tổ chức các hoạt động nhập vai, mô phỏng các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như cách xử lý khi gặp giông bão ngoài trời.

Có thể tổ chức một số buổi thảo luận nhóm để cho phép những người tham gia chia sẻ những hiểu biết và quan điểm của họ về giông bão.