购买非处方药 Mua thuốc không cần đơn Gòumǎi fēi chùfāng yào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,请问你们这里有感冒药吗?
药剂师:有的,您想买哪种?我们有板蓝根冲剂、感冒灵颗粒等等。
顾客:板蓝根冲剂吧,这个比较熟悉。
药剂师:好的,一盒板蓝根冲剂,一共15元。
顾客:好的,谢谢。

拼音

Gùkè: Nǐ hǎo, qǐngwèn nǐmen zhèlǐ yǒu gǎnmào yào ma?
Yàojìshī: Yǒude, nín xiǎng mǎi nǎ zhǒng? Wǒmen yǒu bǎnlángēn chōngjì, gǎnmào líng kē lì děng děng.
Gùkè: Bǎnlángēn chōngjì ba, zhège bǐjiào shúxī.
Yàojìshī: Hǎode, yī hé bǎnlángēn chōngjì, yīgòng 15 yuán.
Gùkè: Hǎode, xièxie.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, chỗ này có thuốc cảm cúm không?
Dược sĩ: Có ạ, anh/chị muốn loại nào? Chúng tôi có dạng bột Banlangen, dạng hạt Ganmaoling, v.v...
Khách hàng: Cho em dạng bột Banlangen, em quen dùng loại này hơn.
Dược sĩ: Vâng, một hộp bột Banlangen, tổng cộng 15 tệ.
Khách hàng: Vâng, cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

请问您有什么不舒服?

Qǐngwèn nín yǒu shénme bù shūfu?

Anh/chị bị làm sao vậy?

我想买点感冒药

Wǒ xiǎng mǎi diǎn gǎnmào yào.

Tôi muốn mua thuốc cảm cúm.

这个药怎么吃?

Zhège yào zěnme chī?

Thuốc này uống như thế nào?

Nền văn hóa

中文

在药店购买非处方药很方便,通常不需要医生处方。

大部分药店都有中文标识,也有一些英文标识。

中国消费者通常比较熟悉板蓝根、感冒灵等常见的中成药。

拼音

Zài yàodiàn gòumǎi fēi chùfāng yào hěn fāngbiàn, tōngcháng bù xūyào yīshēng chùfāng。

Dà bùfèn yàodiàn dōu yǒu zhōngwén biāoshì, yě yǒu yīxiē yīngwén biāoshì。

Zhōngguó xiāofèizhě tōngcháng bǐjiào shúxī bǎnlángēn, gǎnmào líng děng chángjiàn de zhōngchéng yào。

Vietnamese

Việc mua thuốc không cần đơn ở hiệu thuốc tại Trung Quốc rất dễ dàng, thường không cần toa bác sĩ.

Hầu hết các hiệu thuốc đều có nhãn hiệu bằng tiếng Trung Quốc, và một số cũng có nhãn hiệu bằng tiếng Anh.

Người tiêu dùng Trung Quốc thường khá quen thuộc với các loại thuốc cổ truyền Trung Quốc phổ biến như Banlangen và Ganmaoling.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您症状持续多久了?

除了这些症状,您还有其他不适吗?

请问您最近有服用其他药物吗?

拼音

Qǐngwèn nín zhèngzhuàng chíxù duō jiǔ le?

Chúle zhèxiē zhèngzhuàng, nín hái yǒu qítā bùshì ma?

Qǐngwèn nín zuìjìn yǒu fúyòng qítā yàowù ma?

Vietnamese

Anh/chị bị các triệu chứng này bao lâu rồi?

Ngoài các triệu chứng này, anh/chị còn khó chịu gì khác không?

Gần đây anh/chị có dùng thuốc khác không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意服用药物,特别是对于孕妇、儿童和老年人,一定要在医生的指导下用药。

拼音

Bùyào suíyì fúyòng yàowù, tèbié duìyú yùnfù, értóng hé lǎoniánrén, yídìng yào zài yīshēng de zhǐdǎo xià yòng yào。

Vietnamese

Không được tự ý dùng thuốc, đặc biệt là đối với phụ nữ mang thai, trẻ em và người già, nhất định phải dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Các điểm chính

中文

购买非处方药前,仔细阅读药品说明书,了解药物的成分、适应症、用法用量、不良反应等信息。

拼音

Gòumǎi fēi chùfāng yào qián, zǐxì yuedú yàopǐn shuōmíngshū, liǎojiě yàowù de chéngfèn, shìyìng zhèng, yòngfǎ yòngliàng, bùliáng fǎnyìng děng xìnxī。

Vietnamese

Trước khi mua thuốc không cần đơn, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc, tìm hiểu thành phần, công dụng, cách dùng, liều lượng và tác dụng phụ của thuốc.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如购买不同类型的非处方药。

尝试用不同的表达方式来描述你的症状。

注意药剂师的提问,并清晰地回答。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú gòumǎi bùtóng lèixíng de fēi chùfāng yào。

Chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù nǐ de zhèngzhuàng。

Zhùyì yàojìshī de tíwèn, bìng qīngxī de huídá。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như mua các loại thuốc không cần đơn khác nhau.

Cố gắng mô tả triệu chứng của bạn bằng nhiều cách khác nhau.

Hãy chú ý đến câu hỏi của dược sĩ và trả lời rõ ràng.