路演活动 Sự kiện Roadshow Lù yǎn huó dòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,欢迎来到我们的路演活动现场!
B:谢谢!请问这次路演活动主要介绍什么内容呢?
C:这次路演主要介绍我们公司最新的休闲娱乐产品——VR虚拟现实游戏机,它可以带给您沉浸式的游戏体验。
B:听起来很不错!请问这款游戏机的价格是多少?
C:不同配置价格不同,您可以到我们的展台详细咨询,我们有专业人员为您解答。
A:对,我们还有体验区,您可以亲自体验一下这款游戏机的乐趣。
B:好的,谢谢你们!

拼音

A:Nín hǎo, huānyíng lái dào wǒmen de lù yǎn huó dòng xiàn chǎng!
B:Xiè xie! Qǐngwèn zhè cì lù yǎn huó dòng zhǔ yào jiè shào shénme nèiróng ne?
C:Zhè cì lù yǎn zhǔ yào jiè shào wǒmen gōngsī zuì xīn de xiūxián yú lè chǎnpǐn——VR xūní xiànshí yóuxìjī, tā kěyǐ dài gěi nín chén jìm shì de yóuxì tǐyàn.
B:Tīng qǐlai hěn bù cuò! Qǐngwèn zhè kuǎn yóuxìjī de jiàgé shì duōshao?
C:Bùtóng pèizhì jiàgé bùtóng, nín kěyǐ dào wǒmen de zhǎntái xiángxì zīxún, wǒmen yǒu zhuānyè rényuán wèi nín jiědá.
A:Duì, wǒmen hái yǒu tǐyàn qū, nín kěyǐ cìrén tǐyàn yīxià zhè kuǎn yóuxìjī de lèqù.
B:Hǎo de, xiè xie nǐmen!

Vietnamese

A: Xin chào, chào mừng bạn đến với sự kiện roadshow của chúng tôi!
B: Cảm ơn! Chủ đề chính của roadshow lần này là gì vậy?
C: Roadshow này chủ yếu giới thiệu sản phẩm giải trí và thư giãn mới nhất của công ty chúng tôi - máy chơi game VR thực tế ảo, mang đến cho bạn trải nghiệm chơi game nhập vai.
B: Nghe hay đấy! Vậy máy chơi game này giá bao nhiêu?
C: Giá cả khác nhau tùy thuộc vào cấu hình. Bạn có thể đến gian hàng của chúng tôi để được tư vấn chi tiết, nhân viên của chúng tôi rất vui lòng giải đáp thắc mắc của bạn.
A: Đúng rồi, chúng tôi còn có khu vực trải nghiệm, bạn có thể tự mình trải nghiệm niềm vui của máy chơi game này.
B: Được rồi, cảm ơn các bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问您对我们的路演活动有什么评价?
B:活动组织得很好,内容也很精彩,特别是VR游戏体验区,非常吸引人。
C:谢谢您的肯定!我们一直致力于为观众提供最好的体验。
B:是的,看得出来,你们付出了很多努力。
A:希望您能给我们一些宝贵的建议。
B:我觉得可以增加一些互动环节,让观众更有参与感。
C:好的,谢谢您的建议,我们会认真考虑的。

拼音

A:Qǐngwèn nín duì wǒmen de lù yǎn huó dòng yǒu shénme píngjià?
B:Huó dòng zǔzhī de hěn hǎo, nèiróng yě hěn jīngcǎi, tèbié shì VR yóuxì tǐyàn qū, fēicháng xīyǐn rén.
C:Xiè xie nín de kěndìng! Wǒmen yīzhí zhìlì yú wèi guānzhòng tígōng zuì hǎo de tǐyàn.
B:Shì de, kàn de chūlái, nǐmen fùchū le hěn duō nǔlì.
A:Xīwàng nín néng gěi wǒmen yīxiē bǎoguì de jiànyì.
B:Wǒ juéde kěyǐ zēngjiā yīxiē hùdòng huánjié, ràng guānzhòng gèng yǒu cānyù gǎn.
C:Hǎo de, xiè xie nín de jiànyì, wǒmen huì rènzhēn kǎolǜ de.

Vietnamese

A: Bạn nghĩ sao về buổi roadshow của chúng tôi?
B: Chương trình được tổ chức rất tốt, nội dung cũng rất hấp dẫn, đặc biệt là khu vực trải nghiệm game VR, rất thu hút.
C: Cảm ơn bạn đã đánh giá cao! Chúng tôi luôn nỗ lực mang đến trải nghiệm tốt nhất cho khán giả.
B: Đúng vậy, rõ ràng là các bạn đã rất tâm huyết.
A: Chúng tôi rất mong nhận được những góp ý quý báu từ bạn.
B: Tôi nghĩ các bạn có thể thêm một vài hoạt động tương tác để tăng sự tham gia của khán giả.
C: Được rồi, cảm ơn bạn đã góp ý. Chúng tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng.

Các cụm từ thông dụng

路演活动

Lù yǎn huó dòng

Sự kiện roadshow

休闲娱乐

Xiūxián yú lè

Giải trí và thư giãn

沉浸式体验

Chén jìm shì tǐyàn

Trải nghiệm chơi game nhập vai

互动环节

Hùdòng huánjié

Hoạt động tương tác

Nền văn hóa

中文

路演活动在中国是一种常见的推广方式,尤其是在科技、娱乐等行业。

路演活动通常会设置展台、体验区等,让观众更直观地了解产品或服务。

路演活动注重与观众的互动,以增强参与感和印象。

拼音

Lù yǎn huó dòng zài zhōngguó shì yī zhǒng cháng jiàn de tuīguǎng fāngshì, yóuqí shì zài kē jì, yúlè děng hángyè.

Lù yǎn huó dòng tōngcháng huì shèzhì zhǎntái, tǐyàn qū děng, ràng guānzhòng gèng zhíguān de liǎojiě chǎnpǐn huò fúwù.

Lù yǎn huó dòng zhùzhòng yǔ guānzhòng de hùdòng, yǐ zēngqiáng cānyù gǎn hé yìnxiàng.

Vietnamese

Roadshow là một phương pháp quảng bá phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là trong ngành công nghệ và giải trí.

Các roadshow thường có gian hàng, khu vực trải nghiệm và các yếu tố tương tác để giúp khán giả hiểu rõ hơn về sản phẩm hoặc dịch vụ.

Roadshow nhấn mạnh sự tương tác với khán giả để tăng cường sự tham gia và tạo ấn tượng lâu dài

Các biểu hiện nâng cao

中文

本次路演活动旨在促进文化交流,增进彼此了解。

我们期待与您建立长期的合作关系,共同开拓市场。

感谢各位拨冗出席,您的参与对我们来说至关重要。

拼音

Běn cì lù yǎn huó dòng zhì zài cùjìn wénhuà jiāoliú, zēngjìn bǐ cǐ liǎojiě.

Wǒmen qídài yǔ nín jiànlì chángqī de hézuò guānxi, gòngtóng kāituò shìchǎng.

Gǎnxiè gèwèi bōrǒng chūxí, nín de cānyù duì wǒmen lái shuō zhìguān zhòngyào.

Vietnamese

Roadshow này nhằm mục đích thúc đẩy giao lưu văn hóa và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

Chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài với quý vị và cùng nhau khai thác thị trường.

Cảm ơn quý vị đã dành thời gian tham dự. Sự tham gia của quý vị rất quan trọng đối với chúng tôi.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在路演活动中谈论敏感话题,如政治、宗教等。注意尊重不同文化背景的观众。

拼音

Bìmiǎn zài lù yǎn huó dòng zhōng tánlùn mǐngǎn huàtí, rú zhèngzhì, zōngjiào děng. Zhùyì zūnzhòng bùtóng wénhuà bèijǐng de guānzhòng.

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị hay tôn giáo trong suốt buổi roadshow. Hãy tôn trọng những nền tảng văn hóa khác nhau của khán giả.

Các điểm chính

中文

路演活动适用于各个年龄段的人群,但内容需要根据目标人群进行调整。正式场合应保持礼貌和专业,非正式场合则可以更轻松随意。

拼音

Lù yǎn huó dòng shìyòng yú gègè niánlíng duàn de rénqún, dàn nèiróng xūyào gēnjù mùbiāo rénqún jìnxíng tiáozhěng. Zhèngshì chǎnghé yīng bǎochí lǐmào hé zhuānyè, fēi zhèngshì chǎnghé zé kěyǐ gèng qīngsōng suíyì.

Vietnamese

Roadshow phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng nội dung cần được điều chỉnh cho phù hợp với đối tượng mục tiêu. Trong các bối cảnh trang trọng, cần duy trì sự lịch sự và chuyên nghiệp, trong khi các bối cảnh không trang trọng cho phép không khí thoải mái hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,例如,面对不同类型的观众。

注意语调和肢体语言,使表达更生动自然。

模拟真实的场景进行练习,以提高临场反应能力。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà, lìrú, miànduì bùtóng lèixíng de guānzhòng.

Zhùyì yǔdiào hé zhītǐ yǔyán, shǐ biǎodá gèng shēngdòng zìrán.

Mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng liànxí, yǐ tígāo línchǎng fǎnyìng nénglì.

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như tương tác với nhiều loại khán giả khác nhau.

Hãy chú ý đến giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể để làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên sinh động và tự nhiên hơn.

Hãy luyện tập trong những tình huống mô phỏng để nâng cao khả năng phản ứng tại chỗ của bạn.