Skip to content
学中文

Dialogue

身份验证

Xác minh danh tính

Shēn fèn yàn zhèng

Dialogue 1

  1. 房东

    您好,请问您是预订了我们民宿的张先生吗?

    nín hǎo, qǐngwèn nín shì yùdìng le wǒmen mínsù de zhāng xiānsheng ma?

    Xin chào, anh có phải là anh Trương đã đặt phòng tại nhà nghỉ của chúng tôi không?

  2. 张先生

    是的,您好。

    shì de, nín hǎo.

    Vâng, xin chào.

  3. 房东

    请您出示一下您的身份证件,方便我们核实一下您的身份信息。

    qǐng nín chūshì yīxià nín de shēnfèn jiàn, fāngbiàn wǒmen héshí yīxià nín de shēnfèn xìnxi.

    Anh vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân để chúng tôi xác minh thông tin của anh được không?

  4. 张先生

    好的,这是我的身份证。(递交身份证)

    hǎo de, zhè shì wǒ de shēnfèn zhèng. (dījiāo shēnfèn zhèng)

    Được thôi, đây là chứng minh thư của tôi. (Đưa chứng minh thư)

  5. 房东

    请稍等,我帮您核实一下。(核实信息后)好的,信息无误,欢迎您入住!

    qǐng shāoděng, wǒ bāng nín héshí yīxià. (héshí xìnxī hòu) hǎo de, xìnxī wúwù, huānyíng nín rùzhù!

    Vui lòng chờ một lát, tôi sẽ xác minh. (Sau khi xác minh) Được rồi, thông tin chính xác, chào mừng anh đến với nhà nghỉ của chúng tôi!

  6. 房东

    您好,请问您是预订了我们酒店的李女士吗?

    nín hǎo, qǐngwèn nín shì yùdìng le wǒmen jiǔdiàn de lǐ nǚshì ma?

    Xin chào, chị có phải là chị Lý đã đặt phòng tại khách sạn của chúng tôi không?

  7. 李女士

    是的,您好。

    shì de, nín hǎo.

    Vâng, xin chào.

  8. 房东

    请您出示您的预订信息和身份证件。

    qǐng nín chūshì nín de yùdìng xìnxī hé shēnfèn jiàn.

    Chị vui lòng xuất trình thông tin đặt phòng và giấy tờ tùy thân.

  9. 李女士

    好的。(出示预订确认短信和身份证)

    hǎo de. (chūshì yùdìng què rèn duǎnxìn hé shēnfèn zhèng)

    Được rồi. (Xuất trình tin nhắn xác nhận đặt phòng và chứng minh thư)

  10. 房东

    好的,请稍等,我们确认一下您的身份信息。(稍后)已经确认,请您办理入住手续。

    hǎo de, qǐng shāoděng, wǒmen què rèn yīxià nín de shēnfèn xìnxī. (shāo hòu) yǐjīng què rèn, qǐng nín bànlǐ rùzhù shǒuxù.

    Được rồi, vui lòng chờ một lát, chúng tôi sẽ xác minh thông tin của chị. (Sau đó) Đã xác minh xong, chị vui lòng làm thủ tục nhận phòng.

Xác minh danh tính — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen