运动相约 Lịch hẹn tập thể dục
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小丽:周末一起打羽毛球吧?
小明:好啊!几点?在哪里?
小丽:周六下午两点,在小区的羽毛球场。
小明:好的,没问题。我会准时到的。
小丽:太好了!到时候见!
小明:好的,不见不散!
拼音
Vietnamese
Lyly: Cuối tuần này mình chơi cầu lông nha?
Mike: Được chứ! Mấy giờ? Ở đâu?
Lyly: Thứ bảy lúc 2 giờ chiều, ở sân cầu lông trong khu nhà mình.
Mike: Được rồi, không sao. Mình sẽ đến đúng giờ.
Lyly: Tuyệt vời! Hẹn gặp lại!
Mike: Được rồi, hẹn gặp lại!
Cuộc trò chuyện 2
中文
小张:这周末去爬山怎么样?
小王:好啊,去哪座山?
小张:我们去香山吧,风景不错。
小王:可以,几点出发?
小张:早上八点在公园门口集合。
小王:好的,我一定准时到。
拼音
Vietnamese
Zhang: Cuối tuần này mình đi leo núi nhé?
Wang: Được, leo núi nào?
Zhang: Mình đi núi Hương Sơn đi, phong cảnh đẹp lắm.
Wang: Được, mấy giờ xuất phát?
Zhang: 8 giờ sáng mình tập trung ở cửa công viên nhé.
Wang: Được rồi, mình sẽ đến đúng giờ.
Cuộc trò chuyện 3
中文
李明:明天早上七点半,咱们一起晨跑怎么样?
王芳:好啊,跑哪个公园?
李明:我们去奥林匹克森林公园吧,那儿的跑道不错。
王芳:好,我七点半在公园南门等你。
李明:没问题,不见不散!
王芳:好的,不见不散!
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Ngày mai 7 giờ 30 sáng mình cùng nhau chạy bộ buổi sáng nhé?
Vương Phương: Được, mình chạy ở công viên nào?
Lý Minh: Mình đến công viên Rừng Olympic đi, đường chạy ở đó khá tốt.
Vương Phương: Được, 7 giờ 30 mình đợi cậu ở cổng Nam công viên nhé.
Lý Minh: Không sao cả, hẹn gặp lại!
Vương Phương: Được rồi, hẹn gặp lại!
Các cụm từ thông dụng
运动相约
Lên lịch tập thể dục
Nền văn hóa
中文
在中国,运动相约通常是比较随意的,朋友之间可以随意相约,不必过于正式。但如果是参加正式的比赛或活动,则需要提前预约,并遵守相关的规定。
在不同的城市,人们喜欢的运动项目也可能不同,例如在北京,很多人喜欢跑步、打羽毛球;在上海,很多人喜欢游泳、跳舞等。选择运动项目时,要根据当地人的喜好来选择。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc hẹn nhau tập thể dục thường không quá trang trọng. Bạn bè có thể hẹn nhau một cách tự nhiên, không cần quá cầu kỳ. Tuy nhiên, nếu là cuộc thi hoặc hoạt động chính thức, cần đặt trước và tuân thủ các quy định liên quan.
Ở các thành phố khác nhau, sở thích thể thao của mọi người cũng có thể khác nhau. Ví dụ, ở Bắc Kinh, nhiều người thích chạy bộ và chơi cầu lông; ở Thượng Hải, nhiều người thích bơi lội và nhảy múa. Khi chọn môn thể thao, hãy xem xét sở thích của người dân địa phương.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们找个时间一起锻炼身体吧,你觉得怎么样?
最近想学习瑜伽,你有没有兴趣一起?
我打算周末参加马拉松比赛,你愿意陪我一起训练吗?
拼音
Vietnamese
Mình cùng nhau tìm thời gian tập thể dục nhé, bạn thấy sao? Gần đây mình muốn học yoga, bạn có hứng thú cùng tham gia không? Mình định cuối tuần này tham gia cuộc thi marathon, bạn có muốn cùng mình tập luyện không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在初次见面或不熟悉的人面前谈论过于私人的话题,例如身体健康状况等。应注意场合和对象,避免使用过于直接或粗鲁的语言。
拼音
Bìmiǎn zài chūcì miànjiàn huò bù shúxī de rén miànqián tánlùn guòyú sīrén de huàtí, lìrú shēntǐ jiànkāng zhuàngkuàng děng. yīng zhùyì chǎnghé hé duìxiàng, bìmiǎn shǐyòng guòyú zhíjiē huò cūlǔ de yǔyán.
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề quá riêng tư, chẳng hạn như tình trạng sức khỏe, với người lạ hoặc những người bạn không quen biết. Hãy chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng, tránh sử dụng ngôn ngữ quá trực tiếp hoặc thô lỗ.Các điểm chính
中文
运动相约的适用人群比较广泛,无论年龄大小,都可以进行运动相约。但在选择运动项目时,需要根据自身的身体状况和年龄来选择合适的运动,避免运动受伤。
拼音
Vietnamese
Việc hẹn nhau tập thể dục phù hợp với nhiều đối tượng, bất kể độ tuổi. Tuy nhiên, khi chọn môn thể thao, cần phải xem xét tình trạng sức khỏe và độ tuổi của bản thân để chọn môn thể thao phù hợp, tránh bị thương.Các mẹo để học
中文
多与朋友练习对话,模拟真实的场景。 尝试使用不同的表达方式,丰富语言表达。 注意语调和语气,使对话更自然流畅。 根据不同的对象和场合调整语言表达。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập hội thoại với bạn bè, mô phỏng các tình huống thực tế. Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để làm phong phú thêm khả năng diễn đạt ngôn ngữ. Hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn. Hãy điều chỉnh cách diễn đạt ngôn ngữ của mình cho phù hợp với từng đối tượng và hoàn cảnh khác nhau.