选手讨论 Thảo luận về vận động viên xuǎnshǒu tǎolùn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我觉得李选手今天的发挥不太稳定,失误有点多。
B:是啊,特别是最后一段,节奏有点乱。不过他的创新尝试还是值得肯定的。
C:我觉得他需要加强心理素质的训练,关键时刻把握不住机会。
D:嗯,心理素质确实很重要,你看张选手,虽然技术上不如李选手,但他心态稳,发挥很出色。
A:是的,关键时刻,心态比技术更重要。
B:所以,选手不仅要技术过硬,还要有强大的心理承受能力。
C:确实,才能在竞争激烈的比赛中脱颖而出。

拼音

A:wǒ juéde lǐ xuǎnshǒu jīntiān de fāhuī bù tài wěndìng,shīwù yǒudiǎn duō。
B:shì a,tèbié shì zuìhòu yīduàn,jiézòu yǒudiǎn luàn。bùguò tā de chuàngxīn chángshì háishì zhíde kěndìng de。
C:wǒ juéde tā xūyào jiāqiáng xīnlǐ sùzhì de xùnliàn,guānjiàn shíké bǎwò bù zhù jīhuì。
D:en,xīnlǐ sùzhì quèshí hěn zhòngyào,nǐ kàn zhāng xuǎnshǒu,suīrán jìshù shàng bùrú lǐ xuǎnshǒu,dàn tā xīntài wěn,fāhuī hěn chū sè。
A:shì de,guānjiàn shíké,xīntài bǐ jìshù gèng zhòngyào。
B:suǒyǐ,xuǎnshǒu bù jǐn yào jìshù guòyìng,hái yào yǒu qiángdà de xīnlǐ chéngshòu nénglì。
C:quèshí,cái néng zài jìngzhēng jīliè de bǐsài zhōng tuōyǐng ér chū。

Vietnamese

A: Tôi thấy màn trình diễn của vận động viên Li hôm nay hơi thiếu ổn định, có nhiều sai sót.
B: Đúng vậy, đặc biệt là ở phần cuối, nhịp độ hơi hỗn loạn. Nhưng những nỗ lực đổi mới của anh ấy vẫn đáng khen ngợi.
C: Tôi nghĩ anh ấy cần phải tăng cường luyện tập về mặt tâm lý; anh ấy đã không nắm bắt được cơ hội vào những thời điểm then chốt.
D: Đúng rồi, sức mạnh tinh thần thực sự rất quan trọng. Hãy nhìn vận động viên Zhang; mặc dù kỹ thuật của anh ấy không tốt bằng Li, nhưng tinh thần của anh ấy ổn định và màn trình diễn rất xuất sắc.
A: Đúng vậy, trong những thời điểm quan trọng, tinh thần còn quan trọng hơn kỹ thuật.
B: Vì vậy, một vận động viên không chỉ cần kỹ thuật tốt mà còn cần có khả năng chịu đựng về mặt tâm lý mạnh mẽ.
C: Chính xác, để nổi bật trong cuộc thi đầy cạnh tranh.

Các cụm từ thông dụng

选手讨论

xuǎnshǒu tǎolùn

Thảo luận về vận động viên

Nền văn hóa

中文

在中国,体育赛事相关的选手讨论是很常见的,尤其是在比赛结束后,人们会热烈地讨论选手的表现、技术、心理素质等。讨论的氛围通常比较轻松随意,但也可能涉及一些专业的技术分析。

拼音

zài zhōngguó,tǐyù shìsài xiāngguān de xuǎnshǒu tǎolùn shì hěn chángjiàn de,yóuqí shì zài bǐsài jiéshù hòu,rénmen huì rèliè de tǎolùn xuǎnshǒu de biǎoxiàn、jìshù、xīnlǐ sùzhì děng。tǎolùn de fēn wéi tōngcháng bǐjiào qīngsōng suíyì,dànyě kěnéng shèjí yīxiē zhuānyè de jìshù fēnxī。

Vietnamese

Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Trung Quốc và phương Tây, việc thảo luận về màn trình diễn của vận động viên sau trận đấu hoặc cuộc thi là điều rất phổ biến. Những cuộc thảo luận này thường bao gồm phân tích về chiến lược, kỹ thuật và sức mạnh tinh thần. Giọng điệu có thể thay đổi từ không chính thức đến rất mang tính phân tích, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

他今天的发挥堪称完美,令人叹为观止!

他的技术动作非常娴熟,简直是行云流水。

他对比赛的掌控能力令人印象深刻。

拼音

tā jīntiān de fāhuī kān chēng wánměi,lìng rén tàn wèi guānzhǐ!

tā de jìshù dòngzuò fēicháng xiánshú,jiǎnzhí shì xíngyún liúshuǐ。

tā duì bǐsài de zhǎngkòng nénglì lìng rén yìnxiàng shēnkè。

Vietnamese

Màn trình diễn của anh ấy hôm nay thật hoàn hảo, thật ngoạn mục!

Các động tác kỹ thuật của anh ấy rất điêu luyện, cứ như dòng nước chảy.

Khả năng kiểm soát trận đấu của anh ấy thực sự ấn tượng.

Các bản sao văn hóa

中文

避免对选手进行人身攻击或恶意揣测,要尊重选手,客观评价。

拼音

bìmiǎn duì xuǎnshǒu jìnxíng rénshēn gōngjī huò èyì chuāicè,yào zūnzhòng xuǎnshǒu,kèguān píngjià。

Vietnamese

Tránh tấn công cá nhân hoặc suy đoán ác ý về các vận động viên. Hãy tôn trọng các vận động viên và đưa ra đánh giá khách quan.

Các điểm chính

中文

在讨论选手的过程中,要尊重事实,避免过度主观臆断;要根据选手的实际表现进行评价,并能结合比赛的具体情况进行分析;语言要文明礼貌。

拼音

zài tǎolùn xuǎnshǒu de guòchéng zhōng,yào zūnzhòng shìshí,bìmiǎn guòdù zhǔguān yìduàn;yào gēnjù xuǎnshǒu de shíjì biǎoxiàn jìnxíng píngjià,bìng néng jiéhé bǐsài de jùtǐ qíngkuàng jìnxíng fēnxī;yǔyán yào wénmíng lǐmào。

Vietnamese

Khi thảo luận về các vận động viên, hãy tôn trọng sự thật, tránh đưa ra những phán đoán chủ quan quá mức; hãy đánh giá các vận động viên dựa trên màn trình diễn thực tế của họ và phân tích tình huống cụ thể của trận đấu; hãy sử dụng ngôn ngữ lịch sự.

Các mẹo để học

中文

多观看体育赛事,积累对不同项目的了解。

多阅读体育新闻和评论文章,学习专业术语。

和朋友一起讨论比赛,练习表达自己的观点。

尝试用不同的角度去分析比赛结果。

拼音

duō guān kàn tǐyù shìsài,jīlěi duì bùtóng xiàngmù de liǎojiě。

duō yuèdú tǐyù xīnwén hé pínglùn wénzhāng,xuéxí zhuānyè shùyǔ。

hé péngyou yīqǐ tǎolùn bǐsài,liànxí biǎodá zìjǐ de guāndiǎn。

chángshì yòng bùtóng de jiǎodù qù fēnxī bǐsài jiéguǒ。

Vietnamese

Hãy xem nhiều trận đấu thể thao để tích lũy kiến thức về các môn thể thao khác nhau.

Hãy đọc nhiều bài báo thể thao và bài bình luận để học các thuật ngữ chuyên môn.

Hãy cùng bạn bè thảo luận về các trận đấu để luyện tập việc thể hiện quan điểm của mình.

Hãy thử phân tích kết quả trận đấu từ nhiều góc độ khác nhau.