避开拥堵 Tránh Tắc Đường bi4 kai1 yong1 du1

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽萨:你好,请问去故宫怎么走?最近地铁好像很堵。
张强:你好!故宫啊,现在这个时间地铁确实不太好走,建议你打车或者骑共享单车,避开拥堵路段。
丽萨:打车会不会很贵?
张强:高峰期可能会贵一些,不过你可以试试使用一些打车软件,选择一些经济型的车型。或者你可以看看有没有合适的公交线路,虽然可能绕远,但可以节省费用。
丽萨:好的,谢谢你的建议!我试试看用软件叫车,希望能避开堵车。
张强:不客气,祝你旅途愉快!

拼音

Li4sa1: Nin2hao3, qing1wen4 qu4 Gugong3 zen3me5 zou3? Zui4jin4 ditie3 hao2xiang4 hen3 du1.
Zhang1qiang2: Nin2hao3! Gugong3 a, xian4zai4 zhe4ge4 shi2jian1 ditie3 que4shi2 bu4 tai4 hao3 zou3, jian4yi4 ni3 da3che1 huozhe3 qi2 gong4xiang3 dan1che1, bi4kai1 yong1du1 lu4duan4.
Li4sa1: Da3che1 hui4 bu4 hui4 hen3 gui4?
Zhang1qiang2: Ga1ofeng1qi1 ke3neng2 hui4 gui4 yi1xie1, bu4guo4 ni3 ke3yi3 shi4shi1 shi3yong4 yi1xie1 da3che1 ruan3jian4, xuan2ze2 yi1xie1 jing1ji4xing2 de5 che1xing2. Huozhe3 ni3 ke3yi3 kan4kan4 you2 mei2you3 he2shi2 de5 gong1jiao1 xian4lu4, suiran2 ke3neng2 rao4yuan3, dan4 ke3yi3 jie2sheng3 fei4yong4.
Li4sa1: Hao3 de, xie1xie4 ni3 de5 jian4yi4! Wo3 shi4shi4 kan4 yong4 ruan3jian4 jiao4 che1, xi1wang2 neng2 bi4kai1 du2che1.
Zhang1qiang2: Bu4 ke4qi4, zhu4 ni3 lv3tu2 yu2kuai4!

Vietnamese

Lisa: Chào, làm sao để đến Tử Cấm Thành vậy? Dạo này tàu điện ngầm dường như rất đông.
Zhang: Chào! Tử Cấm Thành phải không? Tàu điện ngầm thực sự không phải là lựa chọn tốt vào lúc này. Tôi khuyên bạn nên đi taxi hoặc đi xe đạp chung để tránh những khu vực đông đúc.
Lisa: Đi taxi có đắt không?
Zhang: Có thể đắt hơn một chút trong giờ cao điểm, nhưng bạn có thể thử sử dụng các ứng dụng gọi xe và chọn loại xe tiết kiệm hơn. Hoặc bạn có thể kiểm tra xem có tuyến xe buýt phù hợp không. Mặc dù có thể mất nhiều thời gian hơn, nhưng nó có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
Lisa: Được rồi, cảm ơn vì lời khuyên của bạn! Tôi sẽ thử sử dụng ứng dụng để gọi taxi, hy vọng là có thể tránh được tắc đường.
Zhang: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽萨:你好,请问去故宫怎么走?最近地铁好像很堵。
张强:你好!故宫啊,现在这个时间地铁确实不太好走,建议你打车或者骑共享单车,避开拥堵路段。
丽萨:打车会不会很贵?
张强:高峰期可能会贵一些,不过你可以试试使用一些打车软件,选择一些经济型的车型。或者你可以看看有没有合适的公交线路,虽然可能绕远,但可以节省费用。
丽萨:好的,谢谢你的建议!我试试看用软件叫车,希望能避开堵车。
张强:不客气,祝你旅途愉快!

Vietnamese

Lisa: Chào, làm sao để đến Tử Cấm Thành vậy? Dạo này tàu điện ngầm dường như rất đông.
Zhang: Chào! Tử Cấm Thành phải không? Tàu điện ngầm thực sự không phải là lựa chọn tốt vào lúc này. Tôi khuyên bạn nên đi taxi hoặc đi xe đạp chung để tránh những khu vực đông đúc.
Lisa: Đi taxi có đắt không?
Zhang: Có thể đắt hơn một chút trong giờ cao điểm, nhưng bạn có thể thử sử dụng các ứng dụng gọi xe và chọn loại xe tiết kiệm hơn. Hoặc bạn có thể kiểm tra xem có tuyến xe buýt phù hợp không. Mặc dù có thể mất nhiều thời gian hơn, nhưng nó có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
Lisa: Được rồi, cảm ơn vì lời khuyên của bạn! Tôi sẽ thử sử dụng ứng dụng để gọi taxi, hy vọng là có thể tránh được tắc đường.
Zhang: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

避开拥堵

bi4 kai1 yong1 du1

Tránh những khu vực đông đúc

Nền văn hóa

中文

在中国,高峰期交通拥堵是常见的现象,尤其是在大城市。人们会采取各种方法避开拥堵,例如使用导航软件规划路线,选择公共交通工具或拼车等。

拼音

zai4 zhong1guo2, ga1ofeng1qi1 jiao1tong1 yong1du1 shi4 chang2jian4 de5 xian4xiang4, you2qi2 shi4 zai4 da4cheng2shi4. Ren2men1 hui4 cai3qu3 ge4zhong3 fang1fa3 bi4kai1 yong1du1, li2ru2 shi3yong4 daohang2 ruan3jian4 gui1hua4 luxian4, xuan2ze2 gong1gong4 jiao1tong1 gong1ju4 huo4 pin1che1 deng3.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, tắc đường giờ cao điểm là hiện tượng phổ biến, đặc biệt ở các thành phố lớn. Mọi người sử dụng nhiều phương pháp để tránh tắc đường, ví dụ như sử dụng phần mềm dẫn đường để lên kế hoạch tuyến đường, chọn phương tiện giao thông công cộng hoặc đi chung xe, v.v..

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以考虑选择一些实时路况信息较好的导航软件来规划路线,以避开拥堵路段。

为了更有效地避开拥堵,建议您错峰出行,选择在非高峰时段出行。

拼音

nin3 ke3yi3 kao3lv3 xuan2ze2 yi1xie1 shi2shi2 lu4kuang4 xin4xi1 jiao4 hao3 de5 daohang2 ruan3jian4 lai2 gui1hua4 luxian4, yi3 bi4kai1 yong1du1 lu4duan4.

wei4le5 geng4 you3xiao4 de5 bi4kai1 yong1du1, jian4yi4 nin2 cuo4feng1 chu1xing2, xuan2ze2 zai4 fei1 ga1ofeng1 shi2duan4 chu1xing2.

Vietnamese

Bạn có thể xem xét việc chọn phần mềm dẫn đường có thông tin tình trạng giao thông thời gian thực tốt hơn để lập kế hoạch tuyến đường và tránh các tuyến đường bị tắc nghẽn.

Để tránh tắc đường hiệu quả hơn, nên đi vào thời điểm không phải giờ cao điểm.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在对话中使用过于强硬或不尊重的语气。应保持礼貌和尊重。

拼音

bi4mian3 zai4 dui4hua4 zhong1 shi3yong4 guo4yu2 qiang1ying4 huo4 bu4 zun1zhong4 de5 yu1qi4. Ying1 bao3chi2 li3mao4 he2 zun1zhong4.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng trong cuộc trò chuyện. Hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于在中国的城市交通出行中,尤其是在高峰期需要避开拥堵的情况。对话双方可以是陌生人或熟人。不同年龄段的人都可以使用该场景的对话,但语言表达可能会有所差异。

拼音

gai4 chang2jing3 shi4yu2 zai4 zhong1guo2 de5 cheng2shi4 jiao1tong1 chu1xing2 zhong1, you2qi2 shi4 zai4 ga1ofeng1qi1 xu1yao4 bi4kai1 yong1du1 de5 qing2kuang4. Duìhuà shuāngfāng kěyǐ shì mòshēng rén huò shúrén. Bùtóng niánlíng duàn de rén dōu kěyǐ shǐyòng gài chǎngjǐng de duìhuà, dàn yǔyán biǎodá kěnéng huì yǒu suǒ chāyì.

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với giao thông đô thị ở Trung Quốc, đặc biệt khi cần tránh tắc đường trong giờ cao điểm. Người nói chuyện có thể là người lạ hoặc người quen. Những người ở các độ tuổi khác nhau đều có thể sử dụng cuộc trò chuyện trong kịch bản này, nhưng cách diễn đạt ngôn ngữ có thể khác nhau.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,并尝试替换不同的交通工具和出行方式。

尝试加入一些与场景相关的细节,例如具体的交通工具名称、路线等。

与朋友或家人一起练习,模拟真实的对话场景。

拼音

fan4fu4 lian2xi2 dui4hua4, bing4 chang4shi2 ti4huan4 bu4tong2 de5 jiao1tong1 gong1ju4 he2 chu1xing2 fang1shi4.

chang4shi2 jia1ru4 yi1xie1 yu3 chang2jing3 xiang1guan1 de5 xiang2xi2, li2ru2 ju4ti3 de5 jiao1tong1 gong1ju4 ming2cheng1, luxian4 deng3.

yu3 peng2you3 huo4 jia1ren2 yi1qi3 lian2xi2, mon2ni3 zhen1shi2 de5 dui4hua4 chang2jing3.

Vietnamese

Luyện tập lại cuộc trò chuyện nhiều lần và thử thay thế các phương tiện giao thông và phương thức di chuyển khác nhau.

Cố gắng thêm một số chi tiết liên quan đến bối cảnh, chẳng hạn như tên gọi cụ thể của phương tiện giao thông, tuyến đường, v.v.

Luyện tập cùng bạn bè hoặc gia đình và mô phỏng các tình huống trò chuyện thực tế.