问景区大门 Hỏi về cửa chính khu du lịch Wèn jǐngqū dà mén

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

游客:您好,请问景区大门在哪里?
工作人员:您好,景区大门就在前面不远处,沿着这条路一直走就能看到。
游客:谢谢!大概需要走多久?
工作人员:大约十分钟左右,如果您走得慢一些,可能需要十五分钟。
游客:好的,谢谢您的指引。
工作人员:不客气,祝您游玩愉快!

拼音

Youke: Nin hao, qingwen jingqu damen zai nali?
Gongzuorenyuan: Nin hao, jingqu damen jiu zai qianmian buda yuanchu, yan zhe zhe tiao lu yizhi zou jiu neng kan dao.
Youke: Xiexie! Dagai xuyao zou duojue?
Gongzuorenyuan: Dayue shi fen zhong zuoyou, ruguo nin zou de man yixie, kenen xuyao shi wu fen zhong.
Youke: Hao de, xiexie nin de zhiyin.
Gongzuorenyuan: Bukeqi, zhu nin youwan yu kuai!

Vietnamese

Khách du lịch: Xin chào, cửa chính khu du lịch ở đâu vậy ạ?
Nhân viên: Xin chào, cửa chính khu du lịch ở ngay phía trước, không xa lắm. Đi thẳng con đường này là sẽ thấy.
Khách du lịch: Cảm ơn! Khoảng bao lâu thì đến nơi ạ?
Nhân viên: Khoảng mười phút thôi ạ, nếu đi chậm thì có thể mất mười lăm phút.
Khách du lịch: Được rồi, cảm ơn hướng dẫn của bạn.
Nhân viên: Không có gì, chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

游客:请问,景区大门怎么走?
工作人员:往前面直走,看到那个标志性建筑物了吗?大门就在它旁边。
游客:哪个建筑物?
工作人员:就是那个大红门,上面写着景区名字的。
游客:哦,我看到了,谢谢!
工作人员:不客气!

拼音

Youke: Qingwen, jingqu damen zenme zou?
Gongzuorenyuan: Wang qianmian zhizou, kan dao nage biaozhi xing jianzhuwu le ma? Damen jiu zai ta pangbian.
Youke: Nage jianzhuwu?
Gongzuorenyuan: Jiu shi nage da hong men, shangmian xie zhe jingqu mingzi de.
Youke: O, wo kan dao le, xiexie!
Gongzuorenyuan: Bukeqi!

Vietnamese

undefined

Cuộc trò chuyện 3

中文

游客:你好,请问景区大门怎么走?
工作人员:您好!顺着这条路一直走,大概五分钟就能到。您看,前面那个牌坊就是景区大门了。
游客:谢谢!那门票在哪里买呢?
工作人员:门票可以在大门旁边的售票处购买。
游客:好的,谢谢!
工作人员:不客气!

拼音

Youke: Ni hao, qingwen jingqu damen zenme zou?
Gongzuorenyuan: Nin hao! Shun zhe zhe tiao lu yizhi zou, dagai wu fen zhong jiu neng dao. Nin kan, qianmian nage paifang jiushi jingqu damen le.
Youke: Xiexie! Na menpiao zai nali mai ne?
Gongzuorenyuan: Menpiao ke yi zai damen pangbian de shoupiao chu goumai.
Youke: Hao de, xiexie!
Gongzuorenyuan: Bukeqi!

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

请问景区大门在哪里?

Qingwen jingqu damen zai nali?

Cửa chính khu du lịch ở đâu vậy ạ?

景区大门怎么走?

Jingqu damen zenme zou?

Làm sao để đến cửa chính?

大概需要走多久?

Dagai xuyao zou duojue?

Khoảng bao lâu thì đến nơi ạ?

Nền văn hóa

中文

在中国,询问景区大门位置是很常见的场景,通常工作人员会很乐意提供帮助。在一些大型景区,可能会设置指示牌或指路人员。

拼音

zai Zhongguo,xunwen jingqu damen weizhi shi hen changjian de changjing,tongchang gongzuorenyuan hui hen leyi tigong bangzhu.zai yixie da xing jingqu,keneng hui shezhi zhishipai huo zhilu renyuan。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hỏi đường đến cửa chính của khu du lịch là chuyện rất bình thường. Nhân viên thường rất sẵn lòng giúp đỡ. Ở một số khu du lịch lớn, có thể có biển chỉ dẫn hoặc người hướng dẫn

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的景区大门在哪里?

请问您能指引我去景区大门吗?

请问这个方向到景区大门需要走多久?

拼音

qingwen zui jin de jingqu damen zai nali?

qingwen nin neng zhiyin wo qu jingqu damen ma?

qingwen zhege fangxiang dao jingqu damen xuyao zou duojue?

Vietnamese

Cửa chính khu du lịch gần nhất ở đâu ạ? Bạn có thể chỉ đường cho mình đến cửa chính được không ạ? Đi theo hướng này đến cửa chính mất khoảng bao lâu ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

在景区内大声喧哗或随意乱跑可能会被认为是不礼貌的。

拼音

zai jingqu nei dasheng xuanhua huo suiyi luanpao keneng hui bei renwei shi bu limào de.

Vietnamese

Việc nói chuyện lớn tiếng hoặc chạy nhảy trong khu du lịch có thể bị coi là bất lịch sự.

Các điểm chính

中文

根据自己的实际情况选择合适的表达方式,例如,对老年人可以采用更委婉、更详细的指引。

拼音

genju zijide shiji qingkuang xuanze heshi de biaoda fangshi, liru, dui laonianren keyi caiyong geng weiwan, geng xiangxi de zhiyin.

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với hoàn cảnh thực tế. Ví dụ, đối với người già, bạn có thể sử dụng lời hướng dẫn nhẹ nhàng và chi tiết hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同方式问路,例如,用地图、指路牌等。

与朋友或家人模拟对话,提高口语表达能力。

拼音

duo lianxi yong butong fangshi wen lu, liru, yong ditu, zhilu pai deng.

yu pengyou huo jiaren moni duihua,tigao kouyu biaoda nengli。

Vietnamese

Hãy luyện tập hỏi đường bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng bản đồ, biển chỉ dẫn,…

Luyện tập đối thoại với bạn bè hoặc người thân trong gia đình để nâng cao khả năng nói