问植物园 Hỏi đường đến vườn bách thảo Wèn zhíwùyuán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,植物园怎么走?
B:植物园啊,您往前直走,看到第二个路口右转,就能看到植物园的标志了。
A:谢谢!大概需要走多久呢?
B:步行大约需要15分钟,您可以选择乘坐公交车,更快一些。
A:好的,谢谢您!
B:不客气!祝您玩得愉快!

拼音

A:qing wen,zhi wu yuan zen me zou?
B:zhi wu yuan a,nin wang qian zhi zou,kan dao di er ge lu kou you zhuan,jiu neng kan dao zhi wu yuan de biao zhi le。
A:xie xie!da gai xu yao zou duo jiu ne?
B:bu xing da yue xu yao 15 fen zhong,nin ke yi xuan ze cheng zuo gong jiao che,geng kuai yi xie。
A:hao de,xie xie nin!
B:bu ke qi!zhu nin wan de yu kuai!

Vietnamese

A: Xin lỗi, làm sao để đến được vườn bách thảo?
B: Vườn bách thảo ư? Đi thẳng, rẽ phải ở ngã tư thứ hai, và bạn sẽ thấy biển chỉ dẫn đến vườn bách thảo.
A: Cảm ơn! Khoảng bao lâu?
B: Khoảng 15 phút đi bộ. Bạn cũng có thể đi xe buýt, sẽ nhanh hơn.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì! Chúc bạn vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

请问,植物园怎么走?

Qǐngwèn, zhíwùyuán zěnme zǒu?

Xin lỗi, làm sao để đến được vườn bách thảo?

植物园在哪个方向?

Zhíwùyuán zài nǎge fāngxiàng?

Vườn bách thảo ở hướng nào?

到植物园要走多久?

Dào zhíwùyuán yào zǒu duō jiǔ?

Mất bao lâu để đến vườn bách thảo?

Nền văn hóa

中文

问路时通常会使用礼貌用语,例如“请问”、“您好”等。

在公共场合,人们通常会比较乐于助人,主动提供帮助。

如果对路线不确定,可以寻求警务人员或其他工作人员的帮助。

拼音

wen lu shi tong chang hui shi yong li mao yong yu,li ru “qing wen”、“nin hao” deng。

zai gong gong chang he,ren men tong chang hui bi jiao le yu zhu ren,zhu dong ti gong bang zhu。

ru guo dui lu xian bu que ding,ke yi xun qiu jing wu ren yuan huo qi ta gong zuo ren yuan de bang zhu。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường, nên sử dụng các từ ngữ lịch sự như “Xin lỗi” hoặc “Cho tôi hỏi”.

Người Việt Nam thường sẵn lòng giúp đỡ chỉ đường.

Nếu không chắc chắn về đường đi, bạn có thể tìm đến sự trợ giúp của cảnh sát hoặc nhân viên tại địa điểm đó.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问植物园附近有没有停车场?

请问植物园的开放时间是几点到几点?

除了步行,还有什么其他的交通方式可以到达植物园?

拼音

qing wen zhi wu yuan fu jin you mei you ting che chang?

qing wen zhi wu yuan de kai fang shi jian shi ji dian dao ji dian?

chu le bu xing,hai you shen me qi ta de jiao tong fang shi ke yi dao da zhi wu yuan?

Vietnamese

Có bãi đậu xe nào gần vườn bách thảo không?

Vườn bách thảo mở cửa lúc mấy giờ?

Ngoài đi bộ, còn có những phương tiện giao thông nào khác để đến vườn bách thảo?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用不礼貌的语言或语气,例如大声喧哗或指手画脚。

拼音

bi mian shi yong bu li mao de yu yan huo yu qi,li ru da sheng xuan hua huo zhi shou hua jiao。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ hoặc giọng điệu thiếu lịch sự, chẳng hạn như la hét hoặc ra hiệu quá mức.

Các điểm chính

中文

注意观察周围环境,选择安全可靠的路线。根据自身情况选择合适的交通方式。

拼音

zhu yi guan cha zhou wei huan jing,xuan ze an quan ke kao de lu xian。gen ju zi shen qing kuang xuan ze he shi de jiao tong fang shi。

Vietnamese

Chú ý quan sát môi trường xung quanh và chọn tuyến đường an toàn, đáng tin cậy. Chọn phương tiện giao thông phù hợp với tình hình của bạn.

Các mẹo để học

中文

多与他人进行模拟对话练习,熟悉问路和指路的表达方式。

在实际生活中多观察周围环境,了解不同的路标和指示牌。

拼音

duo yu ta ren jin xing mo ni dui hua lian xi,shu xi wen lu he zhi lu de biao da fang shi。

zai shi ji sheng huo zhong duo guan cha zhou wei huan jing,le jie bu tong de lu biao he zhi shi pai。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại mô phỏng với những người khác để làm quen với các cách diễn đạt khi hỏi đường và chỉ đường.

Trong cuộc sống thực tế, hãy quan sát môi trường xung quanh để tìm hiểu các biển báo và chỉ dẫn đường khác nhau.