问洗衣店 Hỏi về tiệm giặt là Wèn xǐyīdiàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问附近有洗衣店吗?
B:有啊,往前走,过了那个十字路口,左手边第三家就是。
A:谢谢!大概走多久能到?
B:也就五分钟左右吧,很好找的。
A:好的,谢谢你的帮助!
B:不客气!

拼音

A: Nǐ hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu xǐyīdiàn ma?
B: Yǒu a, wǎng qián zǒu, guò le nàge shízìlùkǒu, zuǒ shǒubiān dì sān jiā jiùshì.
A: Xièxie! Dàgài zǒu duōjiǔ néng dào?
B: Yě jiù wǔ fēnzhōng zuǒyòu ba, hěn hǎo zhǎo de.
A: Hǎode, xièxie nǐ de bāngzhù!
B: Bù kèqì!

Vietnamese

A:Chào, gần đây có tiệm giặt là nào không?
B:Có, đi thẳng, qua ngã tư, tiệm thứ ba bên trái.
A:Cảm ơn! Khoảng bao lâu thì đến nơi?
B:Khoảng năm phút thôi, dễ tìm lắm.
A:Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B:Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

请问附近有洗衣店吗?

Qǐngwèn fùjìn yǒu xǐyīdiàn ma?

Gần đây có tiệm giặt là nào không?

往前走

Wǎng qián zǒu

đi thẳng

左手边

Zuǒ shǒubiān

thứ ba bên trái

Nền văn hóa

中文

在中国,问路通常会使用比较礼貌的语气,比如“请问”。

中国人通常会提供比较详细的路线指引,包括距离、时间等。

拼音

Zài zhōngguó, wènlù tōngcháng huì shǐyòng bǐjiào lǐmào de yǔqì, bǐrú“qǐngwèn”。

Zhōngguó rén tōngcháng huì tígōng bǐjiào xiángxì de lùxiàn zhǐyǐn, bāokuò jùlí, shíjiān děng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, thường sử dụng giọng điệu lịch sự khi hỏi đường, ví dụ "Làm ơn cho hỏi".

Người Việt Nam thường cung cấp chỉ dẫn đường đi chi tiết, bao gồm khoảng cách, thời gian

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有没有口碑比较好的洗衣店?

请问最近的洗衣店营业时间是几点到几点?

请问这家洗衣店可以洗羽绒服吗?

拼音

Qǐngwèn fùjìn yǒu méiyǒu kǒubēi bǐjiào hǎo de xǐyīdiàn?

Qǐngwèn zuìjìn de xǐyīdiàn yíngyè shíjiān shì jǐ diǎn dào jǐ diǎn?

Qǐngwèn zhè jiā xǐyīdiàn kěyǐ xǐ yǔróng fú ma?

Vietnamese

Gần đây có tiệm giặt là nào có uy tín tốt không?

Giờ mở cửa của tiệm giặt là gần nhất là mấy giờ đến mấy giờ?

Tiệm giặt là này có giặt được áo phao không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗,注意保持公共场所的秩序。

拼音

Bùyào dàshēng xuānhuá, zhùyì bǎochí gōnggòng chǎngsuǒ de zhìxù。

Vietnamese

Tránh nói chuyện lớn tiếng và giữ trật tự ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

根据实际情况选择合适的问路方式,注意礼貌用语。

拼音

Gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de wènlù fāngshì, zhùyì lǐmào yòngyǔ。

Vietnamese

Chọn cách hỏi đường phù hợp với tình huống thực tế và chú ý đến lời nói lịch sự.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟实际场景。

结合地图或实物进行练习,提高理解和表达能力。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ shíjì chǎngjǐng。

Jiéhé dìtú huò shíwù jìnxíng liànxí, tígāo lǐjiě hé biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hiện đóng vai để mô phỏng các tình huống thực tế.

Thực hành với bản đồ hoặc đồ vật để nâng cao khả năng hiểu và diễn đạt