问警察局 Hỏi đường đến đồn cảnh sát wèn jǐngchá jú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外国人:您好,请问最近的警察局怎么走?
警察:您好,请问您要去哪个警察局?我们辖区内有好几个。
外国人:哦,我不知道,就最近的就行。
警察:好的。您现在的位置是……(指着地图),最近的是市中心派出所,您可以沿着这条街一直走,到第二个路口右转,然后直走大约500米,就能看到它了。
外国人:谢谢您!
警察:不客气,祝您一路平安。

拼音

waiguoren:nin hao,qingwen zuijin de jingchaju zenme zou?
jingcha:nin hao,qingwen nin yao qu nage jingchaju?women xiaqu nei you hao ji ge。
waiguoren:o,wo bu zhidao,jiu zuijin de jiu xing。
jingcha:hao de。nin xianzai de weizhi shi……(zhi zhe ditu),zuijin de shi shizhongxin paichusuo,nin keyi yan zhe zhe tiao jie yizhi zou,dao di er ge lukou youzhuan,ranhou zhizou dayue 500mi,jiu neng kan dao ta le。
waiguoren:xiexie nin!
jingcha:bu keqi,zhu nin yilu pingan。

Vietnamese

Người nước ngoài: Xin chào, làm ơn cho tôi biết làm thế nào để đến đồn cảnh sát gần nhất?
Cảnh sát: Xin chào, anh/chị định đến đồn cảnh sát nào? Khu vực chúng tôi có một vài đồn.
Người nước ngoài: Ồ, tôi không biết, chỉ cần đến đồn gần nhất thôi.
Cảnh sát: Được rồi. Hiện tại anh/chị đang ở đây…(chỉ vào bản đồ). Đồn gần nhất là đồn cảnh sát trung tâm thành phố. Anh/chị có thể đi dọc theo con đường này, rẽ phải ở ngã tư thứ hai, rồi đi thẳng khoảng 500 mét. Anh/chị sẽ nhìn thấy nó.
Người nước ngoài: Cảm ơn anh/chị!
Cảnh sát: Không có gì, chúc anh/chị một ngày tốt lành.

Các cụm từ thông dụng

请问最近的警察局怎么走?

qingwen zuijin de jingchaju zenme zou?

Làm ơn cho tôi biết làm thế nào để đến đồn cảnh sát gần nhất?

警察局在哪儿?

jingchaju zai na'er?

Đồn cảnh sát ở đâu?

请带我去警察局。

qing dai wo qu jingchaju。

Làm ơn đưa tôi đến đồn cảnh sát.

Nền văn hóa

中文

在中国,问路通常会直接问警察或其他工作人员,他们通常乐于提供帮助。在一些较为偏僻的地方,可能需要询问当地居民。

拼音

zai zhongguo,wen lu tongchang hui zhijie wen jingcha huo qita gongzuorenyuan,tamen tongchang leyu tigong bangzhu。zai yixie jiao wei pianpi de difang,keneng xuyao xunwen dangdi jumin。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hỏi đường thường được thực hiện bằng cách hỏi người dân địa phương hoặc cảnh sát. Ở những vùng nông thôn hẻo lánh, cần phải hỏi người dân địa phương.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的派出所或警务站怎么走?

请问您能指引一下去最近的公安机关的路吗?

拼音

qingwen zuijin de paichusuo huo jingwuzhan zenme zou?

qingwen nin neng zhiyin yixia qu zuijin de gong'an jiguan de lu ma?

Vietnamese

Làm ơn chỉ đường cho tôi đến đồn cảnh sát hoặc trạm cảnh sát gần nhất được không?

Anh/chị có thể hướng dẫn tôi đến cơ quan an ninh công cộng gần nhất không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在警察面前大声喧哗或做出不礼貌的行为。

拼音

bi mian zai jingcha mianqian dasheng xuanhua huo zuochu bu limei de xingwei。

Vietnamese

Tránh la hét hoặc cư xử thiếu lịch sự trước mặt cảnh sát.

Các điểm chính

中文

在问路时,尽量使用清晰简洁的语言,并指明自己的位置,这样可以帮助对方更准确地提供方向。同时,注意观察周围环境,以便更好地理解对方提供的指示。

拼音

zai wen lu shi,jinliang shiyong qingxi jianjie de yuyan,bing zhiming zijide weizhi,zheyang keyi bangzhu duifang geng zhunque de tigong fangxiang。tongshi,zhuyi guancha zhouwei huanjing,yibian geng hao di lijie duifang tigong de zhishi。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy cố gắng sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và ngắn gọn, đồng thời chỉ rõ vị trí của mình, điều này sẽ giúp người khác cung cấp hướng dẫn chính xác hơn. Đồng thời, hãy chú ý quan sát môi trường xung quanh để hiểu rõ hơn các hướng dẫn được cung cấp.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习,一人扮演问路者,一人扮演警察。

可以利用地图或者实地场景进行练习,提高实际应用能力。

可以尝试用不同的表达方式来问路,例如委婉的请求或更正式的表达。

拼音

keyi he pengyou yiqi lianxi,yiren banyanzhen lu zhe,yiren banyanzhe jingcha。

keyi liyong ditu huo shi di changjing jinxing lianxi,tigao shiji yingyong nengli。

keyi changshi yong butong de biaoda fashi lai wen lu,liru weiwang de qingqiu huo geng zhengshi de biaoda。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè, một người đóng vai người hỏi đường, người còn lại đóng vai cảnh sát.

Bạn có thể sử dụng bản đồ hoặc các tình huống thực tế để luyện tập, giúp nâng cao khả năng áp dụng thực tế.

Bạn có thể thử hỏi đường bằng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như yêu cầu một cách tế nhị hoặc trang trọng hơn.