除霜操作 Vận hành rã đông chú shuāng cāo zuò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,冰箱结霜了,咋除霜啊?
老李:这简单,先把冰箱电源拔了,然后把里面的东西都拿出来。等霜化了再擦干净就行了。
老王:化了霜之后,冰箱里的东西怎么办?
老李:最好是放在阴凉的地方,或者用冰袋保鲜。
老王:明白了,谢谢啦!
老李:不客气,都是邻居嘛。

拼音

lǎo wáng: āi, bīngxiāng jiéshuāng le, zǎ chúshuāng a?
lǎo lǐ: zhè jiǎndan, xiān bǎ bīngxiāng diàn yuán bá le, ránhòu bǎ lǐmiàn de dōngxi dōu ná chūlái. děng shuāng huà le zài cā gānjìng jiù xíng le.
lǎo wáng: huà le shuāng zhīhòu, bīngxiāng lǐ de dōngxi zěnme bàn?
lǎo lǐ: zuì hǎo shì fàng zài yīnyáng de dìfang, huòzhě yòng bīngdài bǎoxiān.
lǎo wáng: míngbái le, xièxie la!
lǎo lǐ: bù kèqì, dōu shì línjū ma.

Vietnamese

Ông Wang: Ối, tủ lạnh đóng băng rồi, làm sao để rã đông đây?
Ông Lý: Cái này đơn giản thôi, trước tiên rút phích cắm tủ lạnh ra, rồi lấy hết đồ bên trong ra. Chờ cho lớp băng tan hết rồi lau sạch là được.
Ông Wang: Sau khi tan băng, đồ trong tủ lạnh thì sao?
Ông Lý: Tốt nhất là để ở nơi thoáng mát, hoặc dùng túi đá để giữ lạnh.
Ông Wang: Hiểu rồi, cảm ơn nhé!
Ông Lý: Không có gì, mình là hàng xóm mà.

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:哎,冰箱结霜了,咋除霜啊?
老李:这简单,先把冰箱电源拔了,然后把里面的东西都拿出来。等霜化了再擦干净就行了。
老王:化了霜之后,冰箱里的东西怎么办?
老李:最好是放在阴凉的地方,或者用冰袋保鲜。
老王:明白了,谢谢啦!
老李:不客气,都是邻居嘛。

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

除霜

chú shuāng

rã đông

Nền văn hóa

中文

中国家庭普遍使用冰箱,除霜是日常生活中常见的操作。

在农村地区,由于冰箱使用频率相对较低,除霜的操作可能比较少见。

不同品牌的冰箱,除霜方法可能略有不同,需要参考说明书。

拼音

zhōngguó jiātíng pǔbiàn shǐyòng bīngxiāng, chúshuāng shì rìcháng shēnghuó zhōng cháng jiàn de cáozòu。

zài nóngcūn dìqū, yóuyú bīngxiāng shǐyòng pínlǜ xiāngduì jiào dī, chúshuāng de cáozòu kěnéng bǐjiào shǎo jiàn。

bùtóng pínpái de bīngxiāng, chúshuāng fāngfǎ kěnéng luè yǒu bùtóng, xūyào cānkǎo shuōmíngshū。

Vietnamese

Các hộ gia đình ở Trung Quốc hầu hết đều sử dụng tủ lạnh, và việc rã đông là một công việc gia đình thông thường.

Ở các vùng nông thôn, do tần suất sử dụng tủ lạnh tương đối thấp, nên việc rã đông có thể ít phổ biến hơn.

Các loại tủ lạnh khác nhau có thể có phương pháp rã đông hơi khác nhau, cần tham khảo hướng dẫn sử dụng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

冰箱自动除霜功能的使用

不同类型的冰箱除霜方法的比较

如何避免冰箱频繁结霜

拼音

bīngxiāng zìdòng chúshuāng gōngnéng de shǐyòng

bùtóng lèixíng de bīngxiāng chúshuāng fāngfǎ de bǐjiào

rúhé bìmiǎn bīngxiāng pínfán jiéshuāng

Vietnamese

Sử dụng chức năng rã đông tự động của tủ lạnh

So sánh các phương pháp rã đông cho các loại tủ lạnh khác nhau

Làm thế nào để tránh tình trạng tủ lạnh đóng băng thường xuyên

Các bản sao văn hóa

中文

在与外国人交流时,避免使用过于口语化或方言化的表达,确保对方能够理解。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà huò fāngyán huà de biǎodá, quèbǎo duìfāng nénggòu lǐjiě。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, nên tránh sử dụng các cách diễn đạt quá lời hoặc địa phương, đảm bảo đối phương hiểu được.

Các điểm chính

中文

除霜时注意安全,拔掉电源,避免触电。除霜后及时擦拭干净,保持冰箱卫生。

拼音

chú shuāng shí zhùyì ānquán, bá diào diànyuán, bìmiǎn chùdiàn. chú shuāng hòu jíshí cāshì gānjìng, bǎochí bīngxiāng wèishēng。

Vietnamese

Khi rã đông, chú ý an toàn, rút phích cắm, tránh bị giật điện. Sau khi rã đông, lau sạch kịp thời, giữ vệ sinh tủ lạnh.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人模拟除霜操作的场景进行练习

可以根据不同的冰箱类型,设计不同的对话场景

可以尝试使用更高级的表达,例如:冰箱的自动除霜功能、不同类型的冰箱除霜方法的比较、如何避免冰箱频繁结霜等

拼音

kěyǐ hé péngyou huò jiārén mónǐ chúshuāng cāozuò de chǎngjǐng jìnxíng liànxí

kěyǐ gēnjù bùtóng de bīngxiāng lèixíng, shèjì bùtóng de duìhuà chǎngjǐng

kěyǐ chángshì shǐyòng gèng gāojí de biǎodá, lìrú: bīngxiāng de zìdòng chúshuāng gōngnéng, bùtóng lèixíng de bīngxiāng chúshuāng fāngfǎ de bǐjiào, rúhé bìmiǎn bīngxiāng pínfán jiéshuāng děng

Vietnamese

Có thể thực hành mô phỏng các tình huống vận hành rã đông với bạn bè hoặc người thân

Có thể thiết kế các tình huống đối thoại khác nhau dựa trên các loại tủ lạnh khác nhau

Có thể thử sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn, ví dụ như: cách sử dụng chức năng rã đông tự động, so sánh các phương pháp rã đông cho các loại tủ lạnh khác nhau, làm thế nào để tránh tình trạng tủ lạnh đóng băng thường xuyên, v.v...