集体主义 Chủ nghĩa tập thể Jítǐ zhǔyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:听说你们这次项目,团队合作非常成功,真是令人钦佩!
乙:是的,我们团队成员都非常团结,互相帮助,共同努力完成了这个项目。每个人都尽职尽责,遇到困难一起想办法解决。
丙:这种团队精神真的非常难得!在中国文化中,集体主义精神非常重要,强调团队合作和集体利益高于个人利益。
甲:是啊,我感受到这种集体主义精神,让你们的项目进展得非常顺利。
乙:我们也认为集体主义对项目成功起到了关键作用。没有团队的共同努力,不可能取得这样的成绩。

拼音

Jiǎ: tīng shuō nǐmen zhè cì xiàngmù, tuánduì hézuò fēicháng chénggōng, zhēnshi lìng rén qīnpèi!
Yǐ: shì de, wǒmen tuánduì chéngyuán dōu fēicháng tuánjié, hùxiāng bāngzhù, gòngtóng nǔlì wánchéng le zhège xiàngmù. měi gè rén dōu jǐnzhí jìnzé, yùdào kùnnan yīqǐ xiǎng bànfǎ jiějué.
Bǐng: zhè zhǒng tuánduì jīngshen zhēn de fēicháng nán de! zài zhōngguó wénhuà zhōng, jíti zhǔyì jīngshen fēicháng zhòngyào, qiángdiào tuánduì hézuò hé jíti lìyì gāo yú gèrén lìyì.
Jiǎ: shì a, wǒ gǎnshòu dào zhè zhǒng jíti zhǔyì jīngshen, ràng nǐmen de xiàngmù jìnzhǎn de fēicháng shùnlì.
Yǐ: wǒmen yě rènwéi jíti zhǔyì duì xiàngmù chénggōng qǐdào le guānjiàn zuòyòng. méiyǒu tuánduì de gòngtóng nǔlì, bù kěnéng qǔdé zhèyàng de chéngjī.

Vietnamese

A: Tôi nghe nói dự án của các bạn lần này, tinh thần làm việc nhóm rất thành công, thật đáng khâm phục!
B: Vâng, các thành viên trong nhóm chúng tôi rất đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau, cùng nhau nỗ lực hoàn thành dự án này. Mỗi người đều tận tâm tận lực, khi gặp khó khăn thì cùng nhau tìm cách giải quyết.
C: Tinh thần đồng đội như vậy thực sự rất hiếm! Trong văn hóa Trung Quốc, tinh thần tập thể rất quan trọng, nhấn mạnh sự hợp tác nhóm và lợi ích tập thể hơn lợi ích cá nhân.
A: Đúng vậy, tôi cảm nhận được tinh thần tập thể này, điều đó giúp dự án của các bạn tiến triển rất thuận lợi.
B: Chúng tôi cũng cho rằng tinh thần tập thể đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án. Nếu không có sự nỗ lực chung của cả nhóm, không thể đạt được thành tích như vậy.

Các cụm từ thông dụng

团队合作

tuánduì hézuò

Làm việc nhóm

Nền văn hóa

中文

集体主义是中国传统文化的重要组成部分,它强调集体利益高于个人利益,强调团结合作。

在工作和生活中,集体主义精神常常体现在团队合作、互相帮助、共同努力等方面。

集体主义精神也体现在对家庭、社区和国家的责任感上。

拼音

Jítǐ zhǔyì shì zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn, tā qiángdiào jítǐ lìyì gāo yú gèrén lìyì, qiángdiào tuánjié hézuò。

Zài gōngzuò hé shēnghuó zhōng, jítǐ zhǔyì jīngshen chángcháng tǐxiàn zài tuánduì hézuò, hùxiāng bāngzhù, gòngtóng nǔlì děng fāngmiàn。

Jítǐ zhǔyì jīngshen yě tǐxiàn zài duì jiātíng, shèqū hé guójiā de zérèngǎn shang。

Vietnamese

Chủ nghĩa tập thể là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc. Nó nhấn mạnh lợi ích tập thể cao hơn lợi ích cá nhân và đề cao tinh thần đoàn kết, hợp tác.

Trong công việc và cuộc sống, tinh thần chủ nghĩa tập thể thường thể hiện ở sự hợp tác nhóm, giúp đỡ lẫn nhau, cùng nhau nỗ lực.

Tinh thần chủ nghĩa tập thể còn thể hiện ở trách nhiệm đối với gia đình, cộng đồng và đất nước.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这种团队合作精神体现了中国传统文化中集体主义的精髓。

集体主义并非完全否定个人主义,而是强调个人与集体的和谐统一。

在全球化的背景下,我们需要重新审视集体主义的内涵和意义。

拼音

Zhè zhǒng tuánduì hézuò jīngshen tǐxiàn le zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng jítǐ zhǔyì de jīngsúǐ。

Jítǐ zhǔyì bìngfēi wánquán fǒudìng gèrén zhǔyì, ér shì qiángdiào gèrén yǔ jítǐ de héxié tǒngyī。

Zài quánqiúhuà de bèijǐng xià, wǒmen xūyào chóngxīn shěnshì jítǐ zhǔyì de nèihán hé yìyì。

Vietnamese

Tinh thần làm việc nhóm này thể hiện bản chất của chủ nghĩa tập thể trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Chủ nghĩa tập thể không hoàn toàn phủ nhận chủ nghĩa cá nhân, mà nhấn mạnh sự thống nhất hài hòa giữa cá nhân và tập thể.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chúng ta cần phải xem xét lại ý nghĩa và tầm quan trọng của chủ nghĩa tập thể.

Các bản sao văn hóa

中文

避免过度强调集体利益而忽视个人权益,避免盲目服从集体意志。

拼音

Bìmiǎn guòdù qiángdiào jítǐ lìyì ér hūshì gèrén quányì, bìmiǎn mángmù fúcóng jítǐ yìzhì。

Vietnamese

Tránh việc quá nhấn mạnh lợi ích tập thể mà bỏ qua quyền lợi cá nhân, tránh việc phục tùng mù quáng ý chí tập thể.

Các điểm chính

中文

集体主义在中国文化中根深蒂固,但在现代社会中,需要平衡集体利益与个人利益之间的关系。

拼音

Jítǐ zhǔyì zài zhōngguó wénhuà zhōng gēnshēndìgù, dàn zài xiàndài shèhuì zhōng, xūyào pínghéng jítǐ lìyì yǔ gèrén lìyì zhī jiān de guānxi。

Vietnamese

Chủ nghĩa tập thể ăn sâu vào văn hóa Trung Quốc, nhưng trong xã hội hiện đại, cần phải cân bằng mối quan hệ giữa lợi ích tập thể và lợi ích cá nhân.

Các mẹo để học

中文

多练习与不同文化背景的人进行关于集体主义的讨论,提升跨文化沟通能力。

在日常生活中观察和体会集体主义精神在不同情境中的体现。

阅读一些关于集体主义的书籍或文章,加深对集体主义的理解。

拼音

Duō liànxí yǔ bùtóng wénhuà bèijǐng de rén jìnxíng guānyú jítǐ zhǔyì de tǎolùn, tíshēng kuà wénhuà gōutōng nénglì。

Zài rìcháng shēnghuó zhōng guānchá hé tǐhuì jítǐ zhǔyì jīngshen zài bùtóng qíngjìng zhōng de tǐxiàn。

Yuèdú yīxiē guānyú jítǐ zhǔyì de shūjí huò wénzhāng, jiāshēn duì jítǐ zhǔyì de lǐjiě。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập thảo luận về chủ nghĩa tập thể với những người có nền tảng văn hóa khác nhau để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa.

Quan sát và trải nghiệm cách tinh thần chủ nghĩa tập thể được thể hiện trong những hoàn cảnh khác nhau trong cuộc sống hàng ngày.

Đọc một số sách hoặc bài báo về chủ nghĩa tập thể để hiểu sâu hơn về chủ nghĩa tập thể.