频道设置 Thiết lập Kênh Píndào shèzhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想设置一下电视的频道。
B:好的,您想设置哪些频道?
A:我想添加一些少儿频道,还有几个高清频道。
B:好的,我帮您添加。您需要哪些具体的频道名称呢?
A:嗯…CCTV少儿,还有湖南卫视,东方卫视的高清频道。
B:好的,我已经添加好了,您可以看看。
A:好的,谢谢!

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ xiǎng shèzhì yīxià diànshì de píndào。
B:hǎo de,nín xiǎng shèzhì nǎxiē píndào?
A:wǒ xiǎng tiānjiā yīxiē shàor chánnàdào,hái yǒu jǐ gè gāoqíng píndào。
B:hǎo de,wǒ bāng nín tiānjiā。nín xūyào nǎxiē jùtǐ de píndào míngchēng ne?
A:én…CCTV shàor,hái yǒu Húnán Wèishì,Dōngfāng Wèishì de gāoqíng píndào。
B:hǎo de,wǒ yǐjīng tiānjiā hǎo le,nín kěyǐ kàn kàn。
A:hǎo de,xiè xie!

Vietnamese

A: Chào, mình muốn thiết lập các kênh trên TV.
B: Được rồi, bạn muốn thiết lập những kênh nào?
A: Mình muốn thêm một số kênh thiếu nhi và một vài kênh HD.
B: Được, mình sẽ giúp bạn. Bạn cần tên kênh cụ thể nào?
A: À… Kênh thiếu nhi CCTV, và các kênh HD của Hunan TV và Dragon TV.
B: Được rồi, mình đã thêm rồi. Bạn có thể xem thử.
A: Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

频道设置

pín dào shè zhì

Thiết lập kênh

Nền văn hóa

中文

在中国,家用电器频道设置通常比较简单,用户可以直接通过遥控器或电视自带的菜单进行操作。

许多家庭会根据自己的观看习惯,选择性地保留一些频道,删除一些不需要的频道。

数字电视和网络电视的频道设置方式可能略有不同。

拼音

zài zhōngguó,jiāyòng diànqì píndào shèzhì tōngcháng bǐjiào jiǎndān,yònghù kěyǐ zhíjiē tōngguò yáokòngqì huò diànshì zìdài de càidān jìnxíng cāozuò。

xǔduō jiātíng huì gēnjù zìjǐ de guān kàng xíguàn,xuǎnzé xìng de bǎoliú yīxiē píndào,shānchú yīxiē bù xūyào de píndào。

shùzì diànshì hé wǎngluò diànshì de píndào shèzhì fāngshì kěnéng luè yǒu bùtóng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc thiết lập kênh trên các thiết bị gia dụng thường khá đơn giản. Người dùng có thể thao tác trực tiếp qua điều khiển từ xa hoặc menu có sẵn trên TV. Nhiều gia đình sẽ chọn lọc giữ lại một số kênh và xóa bỏ những kênh không cần thiết dựa trên thói quen xem của họ. Phương pháp thiết lập kênh cho TV kỹ thuật số và TV mạng có thể khác nhau đôi chút.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以尝试使用一些更高级的设置选项,例如自定义频道列表,或者设置自动搜索新频道等。

拼音

nín kěyǐ chángshì shǐyòng yīxiē gèng gāojí de shèzhì xuǎnxiàng,lìrú zìdìngyì píndào lièbiǎo,huò zhě shèzhì zìdòng sōusuǒ xīn píndào děng。

Vietnamese

Bạn có thể thử một số tùy chọn thiết lập nâng cao hơn, ví dụ như tùy chỉnh danh sách kênh hoặc thiết lập tìm kiếm tự động kênh mới, v.v…

Các bản sao văn hóa

中文

在中国,一般不会存在关于频道设置的文化禁忌,但是需要注意的是,有些频道可能含有不适合儿童观看的内容,需要家长进行筛选。

拼音

zài zhōngguó,yìbān bù huì cúnzài guānyú píndào shèzhì de wénhuà jìnjì,dànshì xūyào zhùyì de shì,yǒuxiē píndào kěnéng hán yǒu bù shìhé értóng guān kàn de nèiróng,xūyào jiāzhǎng jìnxíng shāixuǎn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, nhìn chung không có điều cấm kỵ văn hóa nào liên quan đến việc thiết lập kênh, nhưng cần lưu ý rằng một số kênh có thể chứa nội dung không phù hợp với trẻ em; nên có sự giám sát của phụ huynh.

Các điểm chính

中文

频道设置的关键点在于根据用户的观看习惯和需求选择合适的频道,并对频道进行分类管理,方便查找。同时,需要注意不同年龄段人群的观看需求。

拼音

píndào shèzhì de guānjiàn diǎn zàiyú gēnjù yònghù de guān kàng xíguàn hé xūqiú xuǎnzé héshì de píndào,bìng duì píndào jìnxíng fēnlèi guǎnlǐ,fāngbiàn cházhǎo。tóngshí,xūyào zhùyì bùtóng niánlíngduàn rénqún de guān kàng xūqiú。

Vietnamese

Điểm mấu chốt của việc thiết lập kênh là lựa chọn các kênh phù hợp dựa trên thói quen và nhu cầu xem của người dùng, và quản lý các kênh theo từng loại để dễ dàng tìm kiếm. Đồng thời, cần lưu ý đến nhu cầu xem của những người thuộc các nhóm tuổi khác nhau.

Các mẹo để học

中文

可以先列出自己想要添加的频道名称,方便操作。

可以请家人朋友一起参与频道设置,集思广益。

设置完成后,可以进行测试,确保所有频道都能正常播放。

拼音

kěyǐ xiān liè chū zìjǐ xiǎng yāo tiānjiā de píndào míngchēng,fāngbiàn cāozuò。

kěyǐ qǐng jiārén péngyǒu yīqǐ cānyù píndào shèzhì,jí sī guǎng yì。

shèzhì wánchéng hòu,kěyǐ jìnxíng cèshì,quèbǎo suǒyǒu píndào dōu néng zhèngcháng bōfàng。

Vietnamese

Bạn có thể liệt kê tên các kênh muốn thêm trước để dễ thao tác. Bạn có thể nhờ người thân, bạn bè cùng tham gia thiết lập kênh và cùng nhau tìm ra giải pháp. Sau khi thiết lập xong, bạn có thể tiến hành kiểm tra để đảm bảo tất cả các kênh đều phát bình thường.