Skip to content
学中文

Dialogue

频道设置

Thiết lập Kênh

Píndào shèzhì

Dialogue 1

  1. A

    你好,我想设置一下电视的频道。

    nǐ hǎo,wǒ xiǎng shèzhì yīxià diànshì de píndào。

    Chào, mình muốn thiết lập các kênh trên TV.

  2. B

    好的,您想设置哪些频道?

    hǎo de,nín xiǎng shèzhì nǎxiē píndào?

    Được rồi, bạn muốn thiết lập những kênh nào?

  3. A

    我想添加一些少儿频道,还有几个高清频道。

    wǒ xiǎng tiānjiā yīxiē shàor chánnàdào,hái yǒu jǐ gè gāoqíng píndào。

    Mình muốn thêm một số kênh thiếu nhi và một vài kênh HD.

  4. B

    好的,我帮您添加。您需要哪些具体的频道名称呢?

    hǎo de,wǒ bāng nín tiānjiā。nín xūyào nǎxiē jùtǐ de píndào míngchēng ne?

    Được, mình sẽ giúp bạn. Bạn cần tên kênh cụ thể nào?

  5. A

    嗯…CCTV少儿,还有湖南卫视,东方卫视的高清频道。

    én…CCTV shàor,hái yǒu Húnán Wèishì,Dōngfāng Wèishì de gāoqíng píndào。

    À… Kênh thiếu nhi CCTV, và các kênh HD của Hunan TV và Dragon TV.

  6. B

    好的,我已经添加好了,您可以看看。

    hǎo de,wǒ yǐjīng tiānjiā hǎo le,nín kěyǐ kàn kàn。

    Được rồi, mình đã thêm rồi. Bạn có thể xem thử.

  7. A

    好的,谢谢!

    hǎo de,xiè xie!

    Được rồi, cảm ơn!

Thiết lập Kênh — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen