食物禁忌 Kiêng kị về Thức ăn Shíwù Jìnjì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您知道在中国哪些食物是不能一起吃的吗?
B:你好!听说狗肉和羊肉不能一起吃,还有就是鲤鱼和鸭肉也不能一起吃。
C:哦,是吗?还有哪些食物禁忌呢?
B:还有很多,比如,吃狗肉后不能马上吃兔肉、吃羊肉后不能马上吃西瓜。这些都是老辈人传下来的说法,具体原因我不是很清楚。
A:谢谢您!看来中国饮食文化中食物禁忌还真不少呢。
B:是的,这些禁忌背后都有一些文化和传统的渊源,值得我们去探索和了解。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín zhīdào zài zhōngguó nǎxiē shíwù shì bù néng yīqǐ chī de ma?
B:nínhǎo!tīngshuō gǒuròu hé yángròu bù néng yīqǐ chī,hái yǒujiùshì lǐyú hé yāròu yě bù néng yīqǐ chī。
C:ō,shì ma?hái yǒu nǎxiē shíwù jìnjì ne?
B:hái yǒu hěn duō,bǐrú,chī gǒuròu hòu bù néng mǎshàng chī tùròu、chī yángròu hòu bù néng mǎshàng chī xuīguā。zhèxiē dōu shì lǎobèi rén chuán xiàlái de shuōfǎ,jùtǐ yuányīn wǒ bùshì hěn qīngchu。
A:xièxiè nín!kàn lái zhōngguó yǐnshí wénhuà zhōng shíwù jìnjì zhēn hǎo bù shǎo ne。
B:shì de,zhèxiē jìnjì bèihòu dōu yǒu yīxiē wénhuà hé chuántǒng de yuányuán,zhídé wǒmen qù tànsuǒ hé liǎojiě。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có biết những món ăn nào không nên ăn cùng nhau ở Trung Quốc không?
B: Xin chào! Mình nghe nói thịt chó và thịt cừu không nên ăn cùng nhau, và cá chép với thịt vịt cũng vậy.
C: Ồ, thật sao? Còn những kiêng kị về thức ăn nào khác nữa không?
B: Còn nhiều lắm, ví dụ như không nên ăn thịt thỏ ngay sau khi ăn thịt chó, hoặc dưa hấu ngay sau khi ăn thịt cừu. Đây đều là những câu nói cũ được truyền lại từ ông bà ta, và mình cũng không rõ nguyên nhân cụ thể.
A: Cảm ơn bạn! Có vẻ như trong văn hoá ẩm thực Trung Quốc có khá nhiều kiêng kị về thức ăn.
B: Đúng vậy, đằng sau những kiêng kị này đều có những nguồn gốc văn hoá và truyền thống đáng để chúng ta khám phá và tìm hiểu.

Các cụm từ thông dụng

食物禁忌

shíwù jìnjì

Kiêng kị về thức ăn

Nền văn hóa

中文

在中国传统文化中,食物禁忌是一种普遍存在的现象,它与人们的信仰、习俗、经验等密切相关。

不同地区、不同民族的食物禁忌也存在差异。

一些食物禁忌的产生,可能与古代人们对食物的认知和经验有关,也可能与某些传说、故事有关。

拼音

zài zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng,shíwù jìnjì shì yī zhǒng pǔbiàn cúnzài de xiànxiàng,tā yǔ rénmen de xìnyǎng、xísú、jīngyàn děng mìqiè xiāngguān。

bùtóng dìqū、bùtóng mínzú de shíwù jìnjì yě cúnzài chāyì。

yīxiē shíwù jìnjì de chǎnshēng,kěnéng yǔ gǔdài rénmen duì shíwù de rènshí hé jīngyàn yǒuguān,yě kěnéng yǔ mǒuxiē chuán shuō、gùshì yǒuguān。

Vietnamese

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, kiêng kị về thức ăn là một hiện tượng phổ biến, có liên quan mật thiết đến tín ngưỡng, phong tục tập quán và kinh nghiệm của con người.

Kiêng kị về thức ăn cũng khác nhau ở các vùng miền và các dân tộc khác nhau.

Nguồn gốc của một số kiêng kị về thức ăn có thể liên quan đến hiểu biết và kinh nghiệm của người xưa về thức ăn, hoặc với một số truyền thuyết và câu chuyện.

Các biểu hiện nâng cao

中文

在中国饮食文化中,食物的搭配和禁忌也体现了阴阳五行理论。

有些食物禁忌是基于人们对食物性味的理解,以及对人体健康的考虑。

一些食物禁忌,也与一些传统节日或习俗相关联。

拼音

zài zhōngguó yǐnshí wénhuà zhōng,shíwù de dāpèi hé jìnjì yě tǐxiàn le yīnyáng wǔxíng lǐlùn。

yǒuxiē shíwù jìnjì shì jīyú rénmen duì shíwù xìngwèi de lǐjiě,yǐjí duì rén tǐ jiànkāng de kǎolǜ。

yīxiē shíwù jìnjì,yě yǔ yīxiē chuántǒng jiérì huò xísú xiāngliánxiàn。

Vietnamese

Trong văn hóa ẩm thực Trung Quốc, sự kết hợp và kiêng kị về thức ăn cũng phản ánh lý thuyết Âm Dương Ngũ Hành.

Một số kiêng kị về thức ăn dựa trên sự hiểu biết của con người về mùi vị và tính chất của thức ăn, cũng như sự quan tâm đến sức khỏe con người.

Một số kiêng kị về thức ăn cũng liên quan đến một số lễ hội hoặc phong tục truyền thống.

Các bản sao văn hóa

中文

在与外国人交流食物禁忌时,要避免直接批评或否定对方的饮食习惯,应以尊重和理解的态度进行沟通。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú shíwù jìnjì shí,yào bìmiǎn zhíjiē pīpíng huò fǒudìng duìfāng de yǐnshí xíguàn,yīng yǐ zūnzhòng hé lǐjiě de tàidu jìnxíng gōutōng。

Vietnamese

Khi giao tiếp về kiêng kị thức ăn với người nước ngoài, cần tránh chỉ trích hoặc phủ nhận trực tiếp thói quen ăn uống của người khác. Nên giao tiếp với thái độ tôn trọng và hiểu biết.

Các điểm chính

中文

了解中国传统文化中食物禁忌的产生原因和文化背景,有助于更好地理解和尊重不同的饮食文化。

拼音

liǎojiě zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng shíwù jìnjì de chǎnshēng yuányīn hé wénhuà bèijǐng,yǒuyù yú gèng hǎo de lǐjiě hé zūnzhòng bùtóng de yǐnshí wénhuà。

Vietnamese

Hiểu được nguyên nhân và bối cảnh văn hóa của kiêng kị về thức ăn trong văn hóa truyền thống Trung Quốc giúp hiểu và tôn trọng tốt hơn các nền văn hóa ẩm thực khác nhau.

Các mẹo để học

中文

可以从简单的食物禁忌开始练习,例如,狗肉和兔肉不能一起吃。

在练习过程中,可以尝试使用不同的表达方式,例如,委婉地表达食物禁忌。

可以模拟不同的场景,例如,在餐桌上与外国人交流食物禁忌。

拼音

kěyǐ cóng jiǎndān de shíwù jìnjì kāishǐ liànxí,lìrú,gǒuròu hé tùròu bù néng yīqǐ chī。

zài liànxí guòchéng zhōng,kěyǐ chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì,lìrú,wěiyuǎn de biǎodá shíwù jìnjì。

kěyǐ mòní bùtóng de chǎngjǐng,lìrú,zài cānzhuō shàng yǔ wàiguórén jiāoliú shíwù jìnjì。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu luyện tập với những kiêng kị về thức ăn đơn giản, ví dụ như thịt chó và thịt thỏ không nên ăn cùng nhau.

Trong quá trình luyện tập, bạn có thể thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như diễn đạt kiêng kị về thức ăn một cách tế nhị.

Bạn có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như giao tiếp về kiêng kị thức ăn với người nước ngoài trên bàn ăn.