餐桌习俗 Phép tắc bàn ăn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您对中国的餐桌礼仪了解多少?
B:不太了解,只是听说有一些需要注意的地方。
C:是的,比如吃饭时不要用筷子指着别人,也不要发出太大的声响。
A:还有,长辈先动筷子后,晚辈才能动筷子,这是很重要的一个礼仪。
B:原来如此,看来中国的餐桌礼仪很讲究啊。
C:是的,这体现了中国文化中尊老爱幼的传统美德。
A:还有很多细节,比如敬酒的顺序、夹菜的习惯等等,都需要慢慢学习。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn biết bao nhiêu về phép tắc bàn ăn của Trung Quốc?
B: Không nhiều lắm, chỉ nghe nói có một số điều cần chú ý.
C: Đúng vậy, ví dụ như khi ăn không được dùng đũa chỉ vào người khác, và không được gây ra tiếng động quá lớn.
A: Ngoài ra, người nhỏ tuổi phải bắt đầu ăn sau người lớn tuổi, đây là một phép tắc rất quan trọng.
B: Ra vậy, có vẻ như phép tắc bàn ăn của Trung Quốc rất cầu kỳ.
C: Đúng thế, điều này phản ánh những đức tính truyền thống tôn kính người già và yêu thương trẻ nhỏ trong văn hoá Trung Quốc.
A: Còn rất nhiều chi tiết khác, chẳng hạn như thứ tự nâng ly, thói quen gắp thức ăn, v.v., cần phải học từ từ.
Các cụm từ thông dụng
请您慢用
Mời bạn dùng bữa
谢谢款待
Cảm ơn sự tiếp đãi của bạn
不用客气
Không có gì
Nền văn hóa
中文
在中国,餐桌礼仪是人际交往的重要方面,体现了中国传统文化的精髓。
尊老爱幼、谦逊礼让等价值观在餐桌礼仪中得到了充分体现。
不同地区、不同家庭的餐桌礼仪可能略有差异,但基本原则都是相通的。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, phép tắc bàn ăn là một khía cạnh quan trọng trong giao tiếp giữa cá nhân, phản ánh tinh hoa của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Những giá trị như tôn trọng người già và trẻ nhỏ, khiêm nhường và lịch sự được thể hiện đầy đủ trong phép tắc bàn ăn.
Phép tắc bàn ăn có thể hơi khác nhau tùy theo vùng miền và gia đình, nhưng các nguyên tắc cơ bản vẫn giống nhau
Các biểu hiện nâng cao
中文
您对中国的餐桌文化了解多少?
这道菜的烹调方法很有特色,您尝尝看。
今天这顿饭真是丰盛啊!
拼音
Vietnamese
Bạn hiểu biết thế nào về văn hoá ẩm thực Trung Quốc?
Phương pháp chế biến món ăn này rất độc đáo, bạn hãy thử nhé.
Bữa tối hôm nay thật thịnh soạn!
Các bản sao văn hóa
中文
避免用筷子指着别人,避免在饭桌上大声喧哗,避免夹菜时伸过别人的碗筷。
拼音
biànmiǎn yòng kuàizi zhǐzhe biérén, biànmiǎn zài fànzhuō shàng dàshēng xuānhuá, biànmiǎn jiā cài shí shēnguò biérén de wǎnkuài。
Vietnamese
Tránh dùng đũa chỉ vào người khác, tránh gây tiếng ồn trên bàn ăn, và tránh với tay qua bát đũa của người khác khi gắp thức ăn.Các điểm chính
中文
了解基本的餐桌礼仪,尊重长幼,注意用餐礼仪,避免不必要的冲突。
拼音
Vietnamese
Hiểu các phép tắc cơ bản của bàn ăn, tôn trọng người lớn tuổi, chú ý đến phép lịch sự khi dùng bữa, và tránh những xung đột không cần thiết.Các mẹo để học
中文
多参与实际的用餐场景,观察并学习他人用餐时的行为举止。
与家人朋友一起练习,互相纠正错误。
观看相关的视频或阅读相关的书籍,学习更详细的餐桌礼仪知识。
拼音
Vietnamese
Tham gia nhiều vào các tình huống ăn uống thực tế, quan sát và học hỏi cách cư xử và phép tắc của người khác khi ăn uống.
Thực hành cùng gia đình và bạn bè, và sửa chữa lẫn nhau những sai sót.
Xem các video liên quan hoặc đọc các sách liên quan để tìm hiểu kiến thức chi tiết hơn về phép tắc bàn ăn。