驾驶证管理 Quản lý bằng lái xe jiàshì zhèng guǎnlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外国人:您好,请问如何办理中国驾照?
工作人员:您好,您需要提供护照、签证以及您的本国驾照。我们会进行审核,审核通过后才能申请中国驾照。
外国人:审核需要多长时间?
工作人员:一般情况下,审核需要1-2周的时间,我们会尽快通知您。
外国人:明白了,谢谢!
工作人员:不客气,请您保持电话畅通。

拼音

wàiguórén: hǎo, qǐngwèn rúhé bǎnlǐ zhōngguó jiàzhào?
gōngzuò rényuán: hǎo, nín xūyào tígōng hùzhào, qiānzhèng yǐjí nín de běnguó jiàzhào. wǒmen huì jìnxíng shěn hé, shěn hé tōngguò hòu cáinéng shēnqǐng zhōngguó jiàzhào.
wàiguórén: shěn hé xūyào duō cháng shíjiān?
gōngzuò rényuán: yībān qíngkuàng xià, shěn hé xūyào 1-2 zhōu de shíjiān, wǒmen huì jǐnkuài tōngzhī nín.
wàiguórén: míngbái le, xièxie!
gōngzuò rényuán: bù kèqì, qǐng nín bǎochí diànhuà chángtōng.

Vietnamese

Người nước ngoài: Xin chào, làm thế nào để tôi có thể xin giấy phép lái xe Trung Quốc?
Nhân viên: Xin chào, bạn cần cung cấp hộ chiếu, thị thực và bằng lái xe của quốc gia bạn. Chúng tôi sẽ xem xét và bạn chỉ có thể nộp đơn xin giấy phép lái xe Trung Quốc sau khi quá trình xem xét hoàn tất.
Người nước ngoài: Việc xem xét mất bao lâu?
Nhân viên: Thông thường, việc xem xét mất 1-2 tuần. Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sớm nhất có thể.
Người nước ngoài: Tôi hiểu rồi, cảm ơn!
Nhân viên: Không có gì, vui lòng giữ số điện thoại của bạn luôn được mở.

Các cụm từ thông dụng

驾驶证管理

jiàshì zhèng guǎnlǐ

Quản lý bằng lái xe

Nền văn hóa

中文

中国驾照的办理相对严格,需要符合相关的规定。

不同地区可能存在细微差别。

需要提前预约,避免排队等待。

拼音

zhōngguó jiàzhào de bǎnlǐ xiāngduì yán gé, xūyào fúhé xiāngguān de guīdìng。

bùtóng dìqū kěnéng cúnzài xìwēi chābié。

xūyào tíqián yùyuē, bìmiǎn páiduì děngdài。

Vietnamese

Việc làm bằng lái xe hơi ở Việt Nam khá đơn giản.

Bạn cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết và đi thi sát hạch.

Lưu ý về các quy định và hướng dẫn của cơ quan chức năng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您出示您的护照及其他相关证明文件。

根据相关法规,您需要参加驾驶考试。

您的申请已进入审核阶段,请耐心等待。

拼音

qǐng nín chūshì nín de hùzhào jí qítā xiāngguān zhèngmíng wénjiàn。

gēnjù xiāngguān fǎguī, nín xūyào cānjiā jiàshǐ kǎoshì。

nín de shēnqǐng yǐ jìnrù shěn hé jiēduàn, qǐng nàixīn děngdài。

Vietnamese

Vui lòng xuất trình hộ chiếu và các giấy tờ chứng minh khác.

Theo quy định, bạn cần phải tham gia kỳ thi sát hạch lái xe.

Đơn xin của bạn đang được xem xét, vui lòng kiên nhẫn chờ đợi.

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗,保持秩序。

拼音

bú yào dàshēng xuānhuá, bǎochí zhìxù。

Vietnamese

Không gây ồn ào, giữ trật tự.

Các điểm chính

中文

办理驾驶证需要提供身份证明、体检证明等材料,并通过驾驶考试。

拼音

bǎnlǐ jiàshì zhèng xūyào tígōng shēnfèn zhèngmíng, tǐjiǎn zhèngmíng děng cáiliào, bìng tōngguò jiàshǐ kǎoshì。

Vietnamese

Để được cấp bằng lái xe, bạn cần cung cấp giấy tờ tùy thân, giấy khám sức khỏe và vượt qua kỳ thi sát hạch lái xe.

Các mẹo để học

中文

多进行模拟对话练习,熟悉流程和表达。

注意语气和礼貌,保持良好的沟通。

练习不同场景下的应对方法。

拼音

duō jìnxíng mónǐ duìhuà liànxí, shúxī liúchéng hé biǎodá。

zhùyì yǔqì hé lǐmào, bǎochí liánghǎo de gōutōng。

liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de yìngduì fāngfǎ。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại mô phỏng để làm quen với quy trình và cách diễn đạt.

Chú ý đến giọng điệu và sự lịch sự, duy trì giao tiếp tốt.

Thực hành cách ứng phó trong các tình huống khác nhau.