Skip to content
学中文

Dialogue

驾驶证管理

Quản lý bằng lái xe

jiàshì zhèng guǎnlǐ

Dialogue 1

  1. 外国人

    您好,请问如何办理中国驾照?

    hǎo, qǐngwèn rúhé bǎnlǐ zhōngguó jiàzhào?

    Xin chào, làm thế nào để tôi có thể xin giấy phép lái xe Trung Quốc?

  2. 工作人员

    您好,您需要提供护照、签证以及您的本国驾照。我们会进行审核,审核通过后才能申请中国驾照。

    hǎo, nín xūyào tígōng hùzhào, qiānzhèng yǐjí nín de běnguó jiàzhào. wǒmen huì jìnxíng shěn hé, shěn hé tōngguò hòu cáinéng shēnqǐng zhōngguó jiàzhào.

    Xin chào, bạn cần cung cấp hộ chiếu, thị thực và bằng lái xe của quốc gia bạn. Chúng tôi sẽ xem xét và bạn chỉ có thể nộp đơn xin giấy phép lái xe Trung Quốc sau khi quá trình xem xét hoàn tất.

  3. 外国人

    审核需要多长时间?

    shěn hé xūyào duō cháng shíjiān?

    Việc xem xét mất bao lâu?

  4. 工作人员

    一般情况下,审核需要1-2周的时间,我们会尽快通知您。

    yībān qíngkuàng xià, shěn hé xūyào 1-2 zhōu de shíjiān, wǒmen huì jǐnkuài tōngzhī nín.

    Thông thường, việc xem xét mất 1-2 tuần. Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sớm nhất có thể.

  5. 外国人

    明白了,谢谢!

    míngbái le, xièxie!

    Tôi hiểu rồi, cảm ơn!

  6. 工作人员

    不客气,请您保持电话畅通。

    bù kèqì, qǐng nín bǎochí diànhuà chángtōng.

    Không có gì, vui lòng giữ số điện thoại của bạn luôn được mở.

Quản lý bằng lái xe — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen