一时半晌 một lúc
Explanation
指很短的时间。
Chỉ khoảng thời gian rất ngắn.
Origin Story
从前,有个年轻人名叫小明,他特别喜欢玩游戏。有一天,他玩游戏到深夜,不知不觉就睡着了。醒来时,天已经蒙蒙亮了。他吓了一跳,心想:“糟糕了,上学要迟到了!”他急忙起床,洗漱完毕后,飞快地跑向学校。结果,他还是迟到了。老师批评了他,让他写检讨。小明心里很后悔,心想:“如果我昨晚没有玩游戏到深夜,就不会迟到了。”这次迟到,让小明明白了一个道理:时间宝贵,要珍惜一时半晌。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là Xiaoming rất thích chơi trò chơi điện tử. Một hôm, cậu chơi game tới khuya và không hay biết gì mà ngủ thiếp đi. Khi tỉnh dậy, trời đã gần sáng. Cậu giật mình và nghĩ: “Chết rồi, mình sẽ đi học muộn mất!” Cậu vội vàng dậy, rửa mặt rồi chạy thật nhanh đến trường. Kết quả là, cậu vẫn đến muộn. Cô giáo khiển trách cậu và bắt cậu viết bản kiểm điểm. Xiaoming rất hối hận và nghĩ: “Nếu tối qua mình không chơi game tới khuya thì đã không bị muộn.” Lần đi học muộn này đã dạy cho Xiaoming một bài học: Thời gian quý báu, hãy trân trọng từng khoảnh khắc.
Usage
用于指短暂的时间。
Được dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn.
Examples
-
事情发生得很突然,一时半晌我就适应不过来。
shiqing fasheng de hen turan, yishibanshang wo jiu shiying buguo lai.
Sự việc xảy ra quá đột ngột khiến tôi không thể thích nghi trong thời gian ngắn.
-
这个项目非常紧急,我们需要在一时半晌内完成。
zhege xiangmu feichang jinji, women xuyao zai yishibanshang nei wancheng
Dự án này rất khẩn cấp, chúng ta cần hoàn thành nó trong thời gian rất ngắn.