一针一线 kim và chỉ
Explanation
比喻非常细致,一丝不苟。
Điều đó có nghĩa là một cái gì đó được thực hiện một cách rất tinh tế và tỉ mỉ.
Origin Story
在古代,民间流传着一个关于“一针一线”的传说。相传,有一个勤劳善良的裁缝,他每天起早贪黑地工作,用一针一线缝制出一件件精美的衣服。他从不因为工作辛苦而偷懒,即使是一针一线,也做得非常细致。有一天,一位富豪来他家订做衣服,他要求裁缝用最好的布料和最精细的针线,缝制一件华贵的礼服。裁缝虽然家境贫寒,但为了做好这件衣服,他还是倾尽所有,用最珍贵的丝绸和最细密的针线,一针一线地缝制。终于,他用一针一线缝制出了一件精美绝伦的礼服,富豪看到后,对裁缝的精湛技艺赞叹不已。从此,“一针一线”就成为人们形容精细认真、一丝不苟的代名词。
Trong thời cổ đại, có một truyền thuyết về “kim và chỉ” lưu truyền trong dân gian. Người ta kể rằng, có một thợ may chăm chỉ và tốt bụng làm việc từ sáng đến tối mỗi ngày, sử dụng kim và chỉ để may những bộ quần áo tinh xảo. Ông không bao giờ than phiền vì mệt mỏi khi làm việc, và ngay cả kim và chỉ cũng được may một cách rất tỉ mỉ. Một ngày nọ, một người giàu có đến nhà ông để đặt may quần áo. Ông ta yêu cầu thợ may sử dụng loại vải tốt nhất và kim chỉ tốt nhất để may một bộ lễ phục sang trọng. Mặc dù thợ may nghèo, nhưng ông đã dồn hết tâm huyết để làm bộ quần áo này. Ông ta sử dụng lụa quý giá nhất và kim chỉ tinh xảo nhất, và khâu nó bằng kim và chỉ. Cuối cùng, ông ta may được một bộ lễ phục tuyệt đẹp bằng kim và chỉ. Người giàu có đã vô cùng ngạc nhiên trước tài nghệ của thợ may khi nhìn thấy nó. Từ đó, “kim và chỉ” đã trở thành từ đồng nghĩa với sự tỉ mỉ, chu đáo và chính xác.
Usage
“一针一线”常用来形容做事认真细致、一丝不苟。
"Kim và chỉ" thường được sử dụng để miêu tả việc làm một cái gì đó một cách cẩn thận và tỉ mỉ.
Examples
-
他用一针一线缝制了一件衣服,非常精致。
tā yòng yī zhēn yī xiàn fèng zhì le yī jiàn yī fú, fēi cháng jīng zhì.
Anh ấy may một bộ đồ với sự cẩn thận, mỗi mũi kim được thực hiện một cách chính xác.
-
这件衣服做工非常精细,一针一线都体现出匠人的用心。
zhè jiàn yī fú zuò gōng fēi cháng jīng xì, yī zhēn yī xiàn dōu tiǎn xian chū jiàng rén de yòng xīn.
Bộ váy này được làm rất tinh tế, mỗi đường kim mũi chỉ phản ánh sự tâm huyết của người thợ.
-
他生活节俭,一针一线都舍不得浪费。
tā shēng huó jié jiǎn, yī zhēn yī xiàn dōu shě bu de làng fèi.
Anh ấy rất tiết kiệm, anh ấy sử dụng từng đồng tiền một cách khôn ngoan.