精益求精 jīng yì qiú jīng Luôn nỗ lực để hoàn thiện

Explanation

指追求完美,不断改进。

Điều này có nghĩa là theo đuổi sự hoàn hảo và không ngừng cải thiện.

Origin Story

从前,在一个偏僻的山村里,住着一位名叫阿牛的木匠。阿牛心灵手巧,他制作的木器精美绝伦,远近闻名。 一天,一位富商慕名而来,想请阿牛为他制作一套精美的家具。阿牛欣然接受了委托,他日夜不停地工作,全身心地投入到这项工作中。 首先,阿牛精挑细选上好的木材,然后仔细地测量尺寸,并绘制精细的图纸。在制作过程中,他一丝不苟,反复琢磨每一个细节,力求完美。 当家具基本完成时,阿牛并没有就此罢休。他反复检查,发现一些地方还有瑕疵,于是他又重新打磨,力求达到极致。 就这样,阿牛经过一个多月的辛勤劳动,终于完成了这套家具。这套家具不仅做工精细,而且造型美观,体现了阿牛精益求精的工匠精神。富商看到这套家具后,赞不绝口,并表示愿意支付高价。 从此以后,阿牛的名声更加远播,人们都称赞他是一个精益求精的优秀木匠。阿牛的故事也成为了当地流传的美谈,激励着更多的人不断追求卓越,精益求精。

congqian zai yige pianpi deshancunli zh zhuzhe yiw ei mingjiao aniude mujiang aniulingxingshouqiao ta zhizuode muqi jingmeijuelun yuanjin wengming yitiany iwei fushang muming erlai xiangqing aniuweita zhizuo yitaojingmeidejiaju aniuxinan jieshoule weituo tadayebu tingde gongzuo quanshen xin de touru dao zhexiang gongzuo zhong shouxian aniujingtiaoxinxuan shanghaode mucai ranhou zixide celiang chichun bing huizhi jingxide tuzhi zai zhizuo guocheng zhong taisibusgou fushu zhumo meige xiangqing liqiu wanmei dangjiaju jibenchongwan shi aniubing meiyou jiuci baxiu tafanfu jiancha faxian yixie difang haiyou xacidan hou ta youchongxin damolu liqiu dadao zhiji justyang aniujingguo yige duo yuede xinqin laodong zhongyu wanchengle zhetao jiaju zhetao jiaju bujin zuogong jingxi erqie zao xing meiguan tixianle aniujingyiqiu jingde gongjiang jingshen fushang kan dao zhetao jiaju hou zan bu juekou bingbiaoshi yuan yi zhifu gaojia congci yihou aniude ming sheng gengjia yuanbo renmen dou chengzan ta shi yige jingyiqiu jingde youxiu mujiang aniude gushi ye chengweile dangdi liuchuan de meitan jili zhe geng duo de ren budun zhuiqiu zhuo yue jingyiqiu jing

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người thợ mộc tên là An Niu. An Niu rất khéo tay, và những đồ gỗ mà ông làm ra vô cùng tinh xảo và nổi tiếng khắp nơi. Một hôm, một thương gia giàu có đến và muốn đặt làm một bộ đồ gỗ tinh xảo từ An Niu. An Niu vui vẻ nhận lời, và ông làm việc ngày đêm, dốc toàn tâm toàn ý vào công việc này. Đầu tiên, An Niu cẩn thận chọn những loại gỗ tốt nhất, sau đó đo đạc kỹ lưỡng kích thước và vẽ bản thiết kế chi tiết. Trong quá trình chế tác, ông rất tỉ mỉ và liên tục suy nghĩ về từng chi tiết nhỏ nhất, luôn hướng đến sự hoàn hảo. Khi bộ đồ gỗ gần như hoàn thành, An Niu vẫn không dừng lại. Ông kiểm tra đi kiểm tra lại và phát hiện một số khiếm khuyết, vì thế ông lại đánh bóng lại để đạt được sự hoàn hảo tuyệt đối. Như vậy, sau hơn một tháng lao động vất vả, cuối cùng An Niu cũng hoàn thành bộ đồ gỗ này. Bộ đồ gỗ này không chỉ được chế tác tinh xảo mà còn có thiết kế đẹp mắt, phản ánh tinh thần cầu thị của An Niu. Vị thương gia giàu có rất khen ngợi sau khi nhìn thấy bộ đồ gỗ và bày tỏ sự sẵn sàng trả giá cao. Từ đó về sau, danh tiếng của An Niu càng vang xa, và mọi người đều ca ngợi ông là một người thợ mộc xuất sắc luôn nỗ lực hoàn thiện bản thân. Câu chuyện của An Niu cũng trở thành một câu chuyện nổi tiếng trong vùng, truyền cảm hứng cho nhiều người khác không ngừng theo đuổi sự xuất sắc và hoàn thiện bản thân.

Usage

形容不断改进,追求更好。

miaoshu buduan gaijin zhuiqiu genghao

Để mô tả việc không ngừng cải thiện và nỗ lực để tốt hơn.

Examples

  • 1. 这件作品已经很优秀了,但他仍然精益求精,力求完美。 2. 科学研究需要精益求精,不断探索未知领域。 3. 这次考试虽然取得好成绩,但仍然要精益求精,争取更好。

    yi zuo pin yijing hen youxiule dan ta rengran jingyiqiu jing liqiu wanmei kexue yanjiu xuyao jingyiqiu jing buduan tansuo weizhi lingyu zheci kaoshi suiran qude hao chengji dan rengran yao jingyiqiu jing zhengqu genghao

    1. Tác phẩm này đã rất xuất sắc, nhưng anh ta vẫn luôn nỗ lực để hoàn thiện hơn nữa. 2. Nghiên cứu khoa học đòi hỏi sự cải tiến không ngừng và khám phá những lĩnh vực chưa biết. 3. Mặc dù kỳ thi này đạt được kết quả tốt, nhưng chúng ta vẫn cần phải cố gắng để đạt được kết quả tốt hơn nữa