不宣而战 Bù Xuān ér Zhàn Chiến tranh không tuyên bố

Explanation

不宣而战是指不经过正式的宣战程序,突然发动军事袭击的行为。它违反国际法,通常被视为侵略行为。

Chiến tranh không tuyên bố đề cập đến một cuộc tấn công quân sự đột ngột mà không có tuyên bố chiến tranh chính thức. Điều này vi phạm luật pháp quốc tế và thường được coi là hành động gây hấn.

Origin Story

公元前260年,秦国大军突然袭击赵国,双方展开了一场激烈的战斗。这场战争没有预先的宣战,赵国毫无防备,损失惨重。这场不宣而战的战争,也预示着战国时期各国之间残酷的兼并战争的开始。秦军一路势如破竹,赵国节节败退,最终导致了长平之战的爆发,赵国损失了40多万大军。不宣而战,打破了战争的规则,也给赵国带来了灭顶之灾。 历史上也有很多类似的例子,不宣而战带来的后果往往是灾难性的。在现代社会,不宣而战这种行为更加不被接受,它被认为是违反国际法和人类道德的行为。

gōngyuán qián 260 nián, qín guó dàjūn tūrán xíjī zhào guó, shuāngfāng zhǎnkāi le yī chǎng jīliè de zhàndòu. zhè chǎng zhànzhēng méiyǒu yùxiān de xuānzhàn, zhào guó háo wú fángbèi, sǔnshī cǎnzhòng. zhè chǎng bùxuān'érzhàn de zhànzhēng, yě yùshìzhe zhànguó shíqī gè guó zhī jiān cānkù de jiānbìng zhànzhēng de kāishǐ. qín jūn yīlù shì rú pò zhú, zhào guó jié jié bàituì, zuìzhōng dǎozhì le cháng píng zhī zhàn de bàofā, zhào guó sǔnshī le 40 duō wàn dàjūn. bùxuān'érzhàn, dǎ pò le zhànzhēng de guīzé, yě gěi zhào guó dài lái le mièdǐng zhī zāi. lìshǐ shàng yě yǒu hěn duō lèisì de lìzi, bùxuān'érzhàn dài lái de hòuguǒ wǎngwǎng shì zāinàn xìng de. zài xiàndài shèhuì, bùxuān'érzhàn zhè zhǒng xíngwéi gèngjiā bù bèi jiēshòu, tā bèi rènwéi shì wéifǎn guójì fǎ hé rénlèi dàodé de xíngwéi.

Năm 260 trước Công nguyên, quân Tần bất ngờ tấn công nước Triệu, hai bên xảy ra một trận chiến khốc liệt. Cuộc chiến này diễn ra mà không có tuyên bố chiến tranh trước đó, nước Triệu hoàn toàn không phòng bị, và đã chịu tổn thất nặng nề. Cuộc chiến tranh không tuyên bố này cũng báo hiệu sự bắt đầu của những cuộc chiến tranh thôn tính tàn bạo giữa các nước khác nhau trong thời kỳ Chiến Quốc. Quân Tần không thể ngăn cản, và nước Triệu liên tục rút lui, cuối cùng dẫn đến sự bùng nổ của trận Tràng Bành, trong đó nước Triệu mất hơn 400.000 quân. Cuộc chiến tranh không tuyên bố đã phá vỡ các quy tắc của chiến tranh và mang lại một thảm họa tàn khốc cho nước Triệu. Có rất nhiều ví dụ tương tự trong lịch sử; hậu quả của một cuộc chiến tranh không tuyên bố thường rất thảm khốc. Trong xã hội hiện đại, hành vi như vậy thậm chí còn ít được chấp nhận hơn, nó được coi là vi phạm luật pháp quốc tế và đạo đức của loài người.

Usage

作谓语;指不宣布开战,就突然发起进攻。

zuò wèiyǔ; zhǐ bù xuān'érzhàn, jiù tūrán fāqǐ jìngōng

Vị ngữ; đề cập đến một cuộc tấn công quân sự đột ngột mà không có tuyên bố chiến tranh.

Examples

  • 二战期间,德国不宣而战入侵波兰。

    `èrzhan qījiān, déguó bùxuān'érzhàn qīn rù bōlán

    Trong Thế chiến II, Đức đã xâm lược Ba Lan mà không tuyên chiến.

  • 历史上多次发生过不宣而战的事件,给人类带来了巨大的灾难。

    lìshǐ shàng duō cì fāshēng guò bùxuān'érzhàn de shìjiàn, gěi rénlèi dài lái le jùdà de zāinàn

    Trong lịch sử, đã có nhiều trường hợp chiến tranh không được tuyên bố, gây ra thảm họa lớn lao cho nhân loại.