不容置疑 bùróng zhìyí không thể bàn cãi

Explanation

不允许有任何怀疑。表示论证严密,无可怀疑。

Không cho phép bất kỳ sự nghi ngờ nào. Điều đó có nghĩa là lập luận chặt chẽ và không thể bác bỏ.

Origin Story

著名科学家爱因斯坦,在物理学领域取得了举世瞩目的成就,他的相对论彻底改变了人们对时间和空间的认知。相对论问世之初,不少科学家对这一理论存在质疑,但爱因斯坦通过严谨的数学推导和大量的实验验证,最终证明了相对论的正确性。其理论的精准性和逻辑性,使得相对论的正确性几乎不容置疑,成为现代物理学的基石。

zhùmíng kēxuéjiā ài'ānsītǎn zài wùlǐxué lǐngyù qǔdéle jǔshì zhǔmù de chéngjiù, tā de xiāngduìlùn chèdǐ gǎibiànle rénmen duì shíjiān hé kōngjiān de rènshí. xiāngduìlùn wènshì zhī chū, bù shǎo kēxuéjiā duì zhè yī lǐlùn cúnzài zízhí, dàn ài'ānsītǎn tōngguò yánjǐn de shùxué tuīdǎo hé dàliàng de shíyàn yànzhèng, zuìzhōng zhèngmíngle xiāngduìlùn de zhèngquèxìng. qí lǐlùn de jīngzhǔnxìng hé luójíxìng, shǐdé xiāngduìlùn de zhèngquèxìng jīhū bùróng zhìyí, chéngwéi xiàndài wùlǐxué de jīshí.

Nhà khoa học nổi tiếng Albert Einstein đã đạt được những thành tựu được thế giới công nhận trong lĩnh vực vật lý. Thuyết tương đối của ông đã thay đổi hoàn toàn nhận thức của con người về thời gian và không gian. Khi thuyết tương đối lần đầu tiên được giới thiệu, nhiều nhà khoa học đã đặt câu hỏi về nó, nhưng Einstein đã chứng minh tính hợp lệ của nó thông qua suy luận toán học chặt chẽ và nhiều kiểm chứng thực nghiệm. Độ chính xác và logic của lý thuyết của ông đã làm cho tính đúng đắn của thuyết tương đối gần như không thể bàn cãi, trở thành nền tảng của vật lý hiện đại.

Usage

用于陈述事实,强调其真实可靠,不容置疑。

yòng yú chén shù shìshí, qiángdiào qí zhēnshí kě kào, bùróng zhìyí.

Được sử dụng để trình bày sự thật, nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của chúng, điều không thể chối cãi.

Examples

  • 专家的结论不容置疑。

    zhuānjiā de jiélún bùróng zhìyí

    Kết luận của chuyên gia không thể bàn cãi.

  • 他的话不容置疑,是事实。

    tā de huà bùróng zhìyí, shì shìshí

    Lời nói của ông ấy không thể bàn cãi, đó là sự thật