无稽之谈 wú jī zhī tán nói nhảm nhí

Explanation

无稽之谈指的是没有根据、不真实的言论。它强调说话的内容缺乏事实依据,是虚构或夸大的说法。

Nói nhảm nhí ám chỉ những lời nói thiếu cơ sở và không đúng sự thật. Điều này nhấn mạnh rằng nội dung lời nói thiếu cơ sở thực tế và là lời nói bịa đặt hoặc phóng đại.

Origin Story

上古时代,大禹治水十三年,终于成功,百姓安居乐业。然而,一些别有用心之人却散布谣言,说大禹治水是借助了妖魔鬼怪的力量,取得了成功,这完全是无稽之谈。他们还说大禹其实是个骗子,目的是为了夺取帝位。这些谣言在民间流传开来,引起了一些人的恐慌。但大禹并未理会这些无稽之谈,他继续带领百姓发展生产,修建水利工程,为国家做出了巨大贡献,他的功绩也最终得到了历史的认可。

shanggu shi dai, dayu zhi shui shisan nian, zhongyu chenggong, baixing anju leye. ran er, yixie bie you youxin zhi ren que sanbu yaoyan, shuo dayu zhi shui shi jie zhu le yaomo guai de liliang, qude le chenggong, zhe wanquan shi wu jizhit an. tamen hai shuo dayu qishi shi ge pianzi, mu de shi weile duoqu di wei. zhexie yaoyan zai minjian liuchuan kailai, yinqi le yixie ren de kong huang. dan dayu bing wei lihui zhexie wu jizhit an, ta jixu dailing baixing fazhan shengchan, xiujian shuili gongcheng, wei guojia zuochule juda gongxian, ta de gongji ye zhongyu dedaole lishi de renke.

Ngày xửa ngày xưa, Vua Yudistira của triều đại Yadava đã tham gia một trận chiến lớn với anh em của mình. Trong trận chiến này, một số người đã lan truyền tin đồn rằng Yudistira đã giành chiến thắng nhờ sự giúp đỡ của các vị thần, đó là một tuyên bố hoàn toàn không có cơ sở. Họ cũng nói rằng Yudistira thực chất là một kẻ lừa đảo nhằm mục đích chiếm lấy ngai vàng. Những tin đồn này lan rộng trong dân chúng, gây ra nỗi sợ hãi cho một số người. Nhưng Yudistira đã bỏ qua những lời nói nhảm nhí này và tiếp tục cai trị vương quốc của mình một cách tốt đẹp, và cuối cùng triều đại của ông được biết đến như một thời kỳ lịch sử.

Usage

用于形容毫无根据的言论或说法。

yongyu xingrong haowu genju de yanlun huo shuofa

Được sử dụng để mô tả các tuyên bố hoặc yêu sách không có cơ sở.

Examples

  • 他的说法纯属无稽之谈。

    tade shuofa chuns hu wu jizhit an

    Lời nói của anh ta hoàn toàn là chuyện vớ vẩn.

  • 这种说法简直是无稽之谈!

    z zhong shuofang jianzhi shi wu jizhit an

    Lời nói đó hoàn toàn là chuyện vớ vẩn!