不治之症 bù zhì zhī zhèng bệnh nan y

Explanation

指无法治愈的疾病,也比喻无法挽救的困境或危局。

Chỉ đến một căn bệnh không thể chữa khỏi, và theo nghĩa bóng, một tình thế khó xử hoặc khủng hoảng không thể khắc phục.

Origin Story

从前,在一个偏远的小山村里,住着一位年迈的郎中。他医术精湛,远近闻名,然而,有一天,村里来了一个患有怪病的年轻人。年轻人浑身无力,脸色苍白,郎中诊治多日,却束手无策。他翻阅了大量的医书,尝试了各种药方,却始终不见好转。郎中叹了口气,无奈地说:"此乃不治之症,恐怕……"年轻人听后,心如死灰,但他并没有放弃希望。他四处求医,但得到的答案却都是一样的。最终,年轻人抱着遗憾离开了人世。他的离世,让郎中深感痛心,也让他更加明白了医学的局限性。从此以后,郎中更加谨慎地对待每一个病人,并将更多的时间用于研读医书和研究新的治疗方法。

cong qian,zai yige pianyuan de xiaoshan cunli,zhu zhe yiwei nianmai de langzhong.ta yishu jingzhan,yuanjin wenming,ran er, you yitian,cunli lai le yige huan you guai bing de qingnianren.qingnianren hun shen wu li, lian se cangbai,langzhong zhenzhi duo ri,que shushou wuce.ta fanyue le da liang de yishu, changshi le ge zhong yaofang,que shizhong bujian haozhuan.langzhong tan le kou qi,wunai de shuo:"ci nai buzhi zhi zheng,kongpa…"qingnianren ting hou,xin ru si hui,dan ta bing meiyou fangqi xiwang.ta sichu qiu yi,dan dedao de da an que dou shi yiyangde.zhongyu,qingnianren baozhe yihan likai le ren shi.ta de lishi,rang langzhong shengen tongxin,ye rang ta gengjia mingbai le yixue de ju xianxing.cong ci yi hou,langzhong gengjia jinshen di duidai mei ge bingren,bing jiang geng duo de shijian yongyu yandushu he yanjiu xin de zhiliaofangfa.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một vị lương y già. Ông nổi tiếng với kỹ năng y học xuất sắc của mình, nhưng một ngày nọ, một chàng trai mắc một căn bệnh lạ đến làng. Chàng trai yếu ớt, tái nhợt, và vị lương y, mặc dù đã chữa trị cho anh ta nhiều ngày, vẫn không biết phải làm sao. Ông đã tham khảo nhiều tài liệu y học và thử nhiều toa thuốc, nhưng vẫn không có tiến triển. Thở dài, vị lương y bất lực nói: "Đây là một căn bệnh nan y, ta sợ rằng…" Chàng trai, khi nghe vậy, đau khổ tột cùng, nhưng anh không từ bỏ hy vọng. Anh tìm kiếm sự chăm sóc y tế khắp nơi, nhưng câu trả lời anh nhận được luôn giống nhau. Cuối cùng, chàng trai ra đi đầy nuối tiếc. Cái chết của anh đã khiến vị lương y vô cùng đau buồn, và giúp ông hiểu rõ hơn về những giới hạn của y học. Từ ngày đó, vị lương y càng thận trọng hơn trong việc điều trị mỗi bệnh nhân, và dành nhiều thời gian hơn để nghiên cứu tài liệu y học và tìm kiếm phương pháp điều trị mới.

Usage

多用于形容病情严重,无法治愈;也可比喻事情到了不可挽回的地步。

duo yongyu xingrong bingqing yanzhong,wufa zhiyu;ye keyi biyu shiqing daole buke wanhuide di bu.

Thường được dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng của một căn bệnh không thể chữa khỏi; cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng khi mọi việc đã đến mức không thể cứu vãn.

Examples

  • 这种病是医学上的不治之症,目前没有任何有效的治疗方法。

    zhe zhong bing shi yixue shang de buzhi zhi zheng,muqian meiyou renhe youxiao de zhiliaofangfa.

    Bệnh này là một căn bệnh không thể chữa khỏi trong y học, hiện tại không có phương pháp điều trị hiệu quả nào.

  • 这场危机,如同不治之症,严重威胁着国家的稳定和发展。

    zhe chang wei ji, ru tong buzhi zhi zheng, yanzhong weixie zhe guojia de wending he fazhan

    Cuộc khủng hoảng này, giống như một căn bệnh nan y, đang đe dọa nghiêm trọng sự ổn định và phát triển của đất nước.