何去何从 Hé qù hé cóng Gì tiếp theo?

Explanation

指离开哪里,走向哪里,多指在重大问题上选择什么方向。比喻对未来感到迷茫,不知道该怎么办。

Chỉ việc rời khỏi đâu đó và đi đến đâu đó, thường đề cập đến việc lựa chọn hướng đi trong một vấn đề lớn. Nó được dùng để miêu tả cảm giác bối rối và không biết phải làm gì trong tương lai.

Origin Story

小李大学毕业了,面临着何去何从的难题。他既不想进入竞争激烈的职场,又担心自己没有足够的能力创业。他父母希望他考研继续深造,但他对未来的方向感到迷茫。他辗转反侧,夜不能寐,反复权衡利弊。他咨询了老师和朋友,也做了职业规划测试,可是仍然难以抉择。最后,他决定先去一家小型公司实习,积累经验,再根据实际情况决定未来的发展方向。虽然仍然不确定未来会怎样,但他不再焦虑,而是充满希望地迈出了第一步。

xiǎo lǐ dàxué bìyè le, miànlínzhe hé qù hé cóng de nántí. tā jì bù xiǎng jìnrù jìngzhēng jīliè de zhí chǎng, yòu dānxīn zìjǐ méiyǒu zúgòu de nénglì chuàngyè. tā fùmǔ xīwàng tā kǎo yán jìxù shēnzào, dàn tā duì wèilái de fāngxiàng gǎndào mí máng. tā zhǎn zhuǎn fǎn cè, yè bù néng mèi, fǎnfù quánhéng lìbì. tā zīxún le lǎoshī hé péngyou, yě zuò le zhíyè guīhuà cèshì, kěshì réngrán nányǐ juézé. zuìhòu, tā juédìng xiān qù yī jiā xiǎoxíng gōngsī shíxí, jīlèi jīngyàn, zài gēnjù shíjì qíngkuàng juédìng wèilái de fāzhǎn fāngxiàng. suīrán réngrán bù quèdìng wèilái huì zěnme yàng, dàn tā bù zài jiāolǜ, érshì chōngmǎn xīwàng de màichū le dì yībù.

Xiaoli tốt nghiệp đại học và đối mặt với câu hỏi khó khăn về việc mình nên làm gì tiếp theo. Anh ấy không muốn bước vào môi trường làm việc cạnh tranh khốc liệt, nhưng cũng lo lắng rằng mình không có đủ khả năng để tự khởi nghiệp. Bố mẹ anh ấy hy vọng anh ấy sẽ thi vào trường cao học để tiếp tục học tập, nhưng anh ấy cảm thấy bế tắc về hướng đi tương lai của mình. Anh ấy trằn trọc, không ngủ được, liên tục cân nhắc những mặt được và mất. Anh ấy đã tham khảo ý kiến của thầy cô và bạn bè, cũng đã làm bài kiểm tra lập kế hoạch nghề nghiệp, nhưng vẫn khó đưa ra quyết định. Cuối cùng, anh ấy quyết định đi thực tập tại một công ty nhỏ để tích lũy kinh nghiệm, sau đó sẽ quyết định hướng phát triển tương lai dựa trên tình hình thực tế. Mặc dù vẫn chưa chắc chắn về tương lai, anh ấy không còn lo lắng nữa, mà đã bước những bước đầu tiên với niềm hy vọng.

Usage

常用于表达对未来方向的不确定性、迷茫感,以及面临重大选择时的犹豫和彷徨。

cháng yòng yú biǎodá duì wèilái fāngxiàng de bù quèdìngxìng, mí máng gǎn, yǐjí miànlín zhòngdà xuǎnzé shí de yóuyù hé pánghuáng

Thường được sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn và bối rối về hướng đi tương lai, cũng như sự do dự và lưỡng lự khi phải đối mặt với những lựa chọn quan trọng.

Examples

  • 他面临着何去何从的艰难抉择。

    tā miànlínzhe hé qù hé cóng de jiānnán juézé

    Anh ấy phải đối mặt với sự lựa chọn khó khăn về việc nên làm gì tiếp theo.

  • 毕业后,何去何从成了他最大的难题。

    bìyè hòu, hé qù hé cóng chéngle tā zuì dà de nántí

    Sau khi tốt nghiệp, việc nên làm gì tiếp theo đã trở thành vấn đề lớn nhất của anh ấy.

  • 面对新的机遇和挑战,他陷入了何去何从的思考中。

    miàn duì xīn de jīyù hé tiǎozhàn, tā xiànrùle hé qù hé cóng de sīkǎo zhōng

    Đứng trước những cơ hội và thách thức mới, anh ấy đã suy nghĩ về việc nên làm gì tiếp theo..