像模像样 chuyên nghiệp
Explanation
形容事情做得认真细致,有条不紊,像真的那样,给人以真实可信的感觉。
Mô tả thứ gì đó đã được thực hiện một cách kỹ lưỡng, gọn gàng và chân thực.
Origin Story
小明要参加学校的科技制作比赛,他决定做一个机器人。他查阅了大量的资料,认真地设计图纸,一丝不苟地制作每一个零件。经过一个月的努力,他终于完成了机器人。机器人的每一个细节都处理得非常精致,动作灵活流畅,功能完善,简直像模像样,像一个真正的机器人一样。比赛那天,小明的机器人吸引了所有评委的目光,最终获得了比赛的一等奖。
Xiaoming quyết định chế tạo một robot cho cuộc thi khoa học và công nghệ của trường. Cậu ấy đã tham khảo rất nhiều tài liệu, thiết kế bản vẽ cẩn thận và chế tạo từng bộ phận một cách tỉ mỉ. Sau một tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng cậu ấy cũng hoàn thành được robot. Mỗi chi tiết của robot đều được xử lý rất tinh tế, các chuyển động linh hoạt và mượt mà, các chức năng hoàn chỉnh. Nó trông rất chuyên nghiệp và giống như một robot thật sự. Vào ngày thi, robot của Xiaoming đã thu hút sự chú ý của tất cả các giám khảo và cuối cùng đã giành được giải nhất.
Usage
作谓语、定语;形容认真细致,有条不紊。
Vị ngữ, tính từ; mô tả thứ gì đó cẩn thận và trật tự.
Examples
-
这次演出准备得非常像模像样,令人赞叹不已。
zheci yǎnchū zhǔnbèi de fēicháng xiàngmó xiàngyàng, lìng rén zàntàn bù yǐ.
Buổi biểu diễn rất chuyên nghiệp và ấn tượng.
-
他虽然年轻,但工作起来却像模像样,很有经验的样子。
tā suīrán niánqīng, dàn gōngzuò qǐlái què xiàngmó xiàngyàng, hěn yǒu jīngyàn de yàngzi
Mặc dù còn trẻ, nhưng anh ấy làm việc rất chuyên nghiệp và có vẻ giàu kinh nghiệm